Từ vựng

Bài 10: Tổng hợp từ vựng sức khỏe và vấn đề sức khỏe Tiếng Anh

Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, một trong những kỹ năng quan trọng mà bạn sẽ gặp phải là việc mô tả tình trạng sức khỏe và các vấn đề liên quan đến cơ thể. Việc sử dụng đúng từ vựng không chỉ giúp bạn hiểu được cảm giác của người khác mà còn giúp bạn diễn đạt tình trạng sức khỏe của bản thân một cách chính xác và dễ hiểu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng tiếng Anh để mô tả các cảm giác, vấn đề sức khỏe hàng ngày, bệnh lý kéo dài, và các bệnh lý nghiêm trọng. Những từ vựng này không chỉ hỗ trợ bạn trong việc trao đổi với bác sĩ mà còn giúp bạn sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong các tình huống giao tiếp thường ngày.

1. How Are You Today?

Các câu hỏi và cách trả lời về tình trạng sức khỏe trong tiếng Anh rất phổ biến và hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.

  • I’m very well, thanks.
    (Tôi rất khỏe, cảm ơn.)
    Dùng khi bạn cảm thấy khỏe mạnh, không có vấn đề gì về sức khỏe.

  • I’m fine, thanks.
    (Tôi ổn, cảm ơn.)
    Câu trả lời thông dụng khi bạn không có vấn đề gì nghiêm trọng về sức khỏe.

  • I don’t feel very well. I must go home and rest.
    (Tôi cảm thấy không khỏe lắm. Tôi phải về nhà nghỉ ngơi.)
    Dùng khi bạn cảm thấy không khỏe nhưng có thể phục hồi sau một thời gian nghỉ ngơi.

  • I feel ill. Can you get a doctor, please?
    (Tôi cảm thấy ốm. Bạn có thể gọi bác sĩ giúp tôi được không?)
    Dùng khi tình trạng sức khỏe có vẻ nghiêm trọng hơn.

  • That fish was bad. I think I’m going to be sick!
    (Con cá đó không tươi. Tôi nghĩ tôi sẽ bị nôn!)
    Dùng khi bạn cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.

 

2. Everyday Problems

Những vấn đề sức khỏe thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, có thể xảy ra với bất kỳ ai.

  • Have you got an aspirin? I’ve got a headache.
    (Bạn có thuốc giảm đau không? Tôi bị đau đầu.)
    Đau đầu là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất.

  • I’ve got toothache. I need to go to the dentist.
    (Tôi bị đau răng. Tôi cần đi nha sĩ.)
    Đau răng là một vấn đề khá phổ biến, đặc biệt nếu bạn không chăm sóc răng miệng đúng cách.

  • I’m going to bed with a hot drink. I’ve got a cold.
    (Tôi sẽ đi ngủ với một cốc đồ uống nóng. Tôi bị cảm lạnh.)
    Cảm lạnh là bệnh lý thông thường mà ai cũng có thể gặp phải trong mùa lạnh.

 

3. Problems People Have for Many Years / All Their Lives

Một số vấn đề sức khỏe có thể kéo dài trong nhiều năm hoặc suốt đời.

  • I get hay fever every summer, from flowers and grass. I sneeze all day.
    (Tôi bị dị ứng phấn hoa mỗi mùa hè, từ hoa và cỏ. Tôi hắt xì suốt cả ngày.)
    Dị ứng phấn hoa là một vấn đề mà nhiều người mắc phải vào mùa hè.

  • My little brother has asthma; sometimes he can’t breathe.
    (Em trai tôi bị hen suyễn, đôi khi cậu ấy không thể thở được.)
    Hen suyễn là một căn bệnh về đường hô hấp có thể tồn tại suốt đời.

 

4. Illnesses in Hot / Tropical Countries

Một số bệnh lý phổ biến ở các quốc gia nhiệt đới hoặc nóng.

  • In some countries, mosquitoes can give people malaria.
    (Ở một số quốc gia, muỗi có thể gây bệnh sốt rét cho con người.)
    Sốt rét là một bệnh lý nghiêm trọng do muỗi truyền, phổ biến ở các vùng nhiệt đới.

  • The drinking water was bad, and many children had cholera.
    (Nước uống bị ô nhiễm, và nhiều trẻ em bị bệnh tả.)
    Bệnh tả là một bệnh do vi khuẩn gây ra, thường xuất hiện trong điều kiện vệ sinh kém.

 

5. Serious Illnesses

Những căn bệnh nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.

  • Every year cancer kills many people who smoke.
    (Mỗi năm, ung thư giết chết nhiều người hút thuốc.)
    Ung thư là một căn bệnh nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong, đặc biệt ở những người hút thuốc lâu dài.

  • My father went to hospital when he had a heart attack.
    (Bố tôi phải vào bệnh viện khi ông bị nhồi máu cơ tim.)
    Nhồi máu cơ tim là một bệnh lý tim mạch nguy hiểm cần được cấp cứu ngay lập tức.

Common mistakes:

  • My father had a heart attack [NOT got a heart attack].
    Câu đúng: “My father had a heart attack” – Không dùng “got” trong trường hợp này.

6. Expressions

Cách diễn đạt về chế độ ăn uống và tập luyện thể thao.

  • Person 1: Do you have a healthy diet?
    (Bạn có chế độ ăn uống lành mạnh không?)
    Person 2: Yes, I eat lots of fruit and vegetables.
    (Có, tôi ăn nhiều trái cây và rau quả.)

  • Person 1: Do you exercise?
    (Bạn có tập thể dục không?)
    Person 2: Yes, I like swimming, jogging, and cycling. They’re really good for you.
    (Có, tôi thích bơi lội, chạy bộ và đạp xe. Chúng rất tốt cho bạn.)

  • Person 1: I feel stressed!
    (Tôi cảm thấy căng thẳng!)
    Person 2: Do you? You need to relax more and don’t panic about work!
    (Thế à? Bạn cần thư giãn nhiều hơn và đừng lo lắng quá về công việc!)

 

7. Bài Tập Vận Dụng

  1. How would you describe your health today?

  2. What symptoms would you mention if you had a cold?

  3. What would you say if you had a headache?

  4. What are common health problems that people experience all their lives?

  5. Have you ever experienced malaria or other tropical illnesses?

 

Đáp Án

  1. I’m feeling fine today.

  2. I would say I have a runny nose, cough, and feel a bit tired.

  3. I would say “I have a headache. Can you get me some aspirin?”

  4. Hay fever and asthma are some common long-term health problems.

  5. No, I have never experienced malaria, but I have heard about it in tropical regions.

 

8. Kết Luận

Việc nắm vững các từ vựng và cụm từ mô tả tình trạng sức khỏe không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin trong những tình huống liên quan đến sức khỏe, mà còn hỗ trợ bạn khi tham gia các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn có thể sử dụng những từ này để hỏi thăm tình trạng sức khỏe của người khác hoặc mô tả cảm giác của bản thân một cách chính xác. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các từ vựng liên quan đến sức khỏe và cách sử dụng chúng trong tiếng Anh.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary