Cảm giác và cảm xúc là một phần quan trọng trong giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh. Để diễn tả trạng thái cảm xúc của bản thân hoặc của người khác một cách chính xác, việc sử dụng từ vựng phù hợp là điều vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững các từ vựng liên quan đến cảm giác và cảm xúc, bao gồm các tình trạng như yêu thích, giận dữ, buồn bã, hay mệt mỏi. Cùng với đó, chúng ta sẽ cùng xem xét những cách sử dụng phổ biến và những lỗi sai thường gặp để tránh trong khi giao tiếp. Các từ vựng sẽ được đi kèm với IPA (International Phonetic Alphabet) chuẩn từ Oxford Learners Dictionary, giúp bạn học cách phát âm chính xác. Cùng bắt đầu học ngay bây giờ!
1. Love, Like and Hate
Yêu, thích và ghét là những cảm xúc cơ bản mà chúng ta thường xuyên sử dụng trong giao tiếp.
-
Love /lʌv/
(Yêu)
Dùng để chỉ tình cảm mạnh mẽ, thường dùng với những người thân yêu hoặc những điều mà bạn rất đam mê.-
I love my family and my best friend.
(Tôi yêu gia đình và người bạn thân của tôi.)
-
-
Like /laɪk/
(Thích)
Dùng khi bạn cảm thấy hài lòng hoặc yêu thích một điều gì đó, nhưng không phải là cảm giác mạnh mẽ như “love”.-
I like my job.
(Tôi thích công việc của mình.) -
I don’t like horror films.
(Tôi không thích phim kinh dị.)
-
-
Hate /heɪt/
(Ghét)
Dùng khi bạn cảm thấy cực kỳ không thích hoặc có sự ác cảm mạnh mẽ với một điều gì đó.-
I hate spiders.
(Tôi ghét nhện.)
-
2. Happy, Sad and Tired
Cảm giác hạnh phúc, buồn bã và mệt mỏi là những cảm xúc cơ bản mà chúng ta thường xuyên trải nghiệm.
-
Happy /ˈhæpi/
(Hạnh phúc)
Cảm giác vui vẻ và thoải mái, cảm thấy tốt về bản thân hoặc tình huống.-
I am very happy about your news.
(Tôi rất vui về tin tức của bạn.)
-
-
Sad /sæd/
(Buồn)
Cảm giác không vui, thường xảy ra khi gặp phải sự mất mát hoặc thất vọng.-
She feels sad because she lost her pet.
(Cô ấy cảm thấy buồn vì đã mất thú cưng.)
-
-
Angry /ˈæŋɡri/
(Giận dữ)
Cảm giác mạnh mẽ, thường đi kèm với sự bực bội hoặc không hài lòng.-
He is angry with me because I was late.
(Anh ấy giận tôi vì tôi đã đến muộn.)
-
-
Upset /ʌpˈsɛt/
(Buồn bã, khó chịu)
Cảm giác lo lắng, không hài lòng hoặc buồn bã về một tình huống nào đó.-
She is upset because she failed the test.
(Cô ấy buồn vì đã thi trượt.)
-
-
Tired /ˈtaɪəd/
(Mệt mỏi)
Cảm giác kiệt sức hoặc không còn năng lượng sau một ngày làm việc hoặc hoạt động mệt nhọc.-
I’m very tired after a long day.
(Tôi rất mệt sau một ngày dài.)
-
-
Surprised /səˈpraɪzd/
(Ngạc nhiên)
Cảm giác khi bạn gặp phải điều bất ngờ hoặc ngoài mong đợi.-
I was surprised by her gift.
(Tôi ngạc nhiên với món quà của cô ấy.)
-
-
Thirsty /ˈθɜːrsti/
(Khát nước)
Cảm giác cần uống nước.-
After running, I feel very thirsty.
(Sau khi chạy, tôi cảm thấy rất khát nước.)
-
-
Hungry /ˈhʌŋɡri/
(Đói bụng)
Cảm giác cần ăn vì bụng đói.-
I haven’t eaten all day. I’m really hungry!
(Tôi chưa ăn gì cả ngày. Tôi thực sự rất đói!)
-
-
Well /wel/
(Khỏe mạnh, tốt)
Cảm thấy khỏe hoặc ở trong tình trạng tốt.-
She was sick last week, but now she is well.
(Cô ấy bị ốm tuần trước, nhưng bây giờ cô ấy đã khỏe.)
-
-
Ill /ɪl/
(Bị ốm, không khỏe)
Cảm giác không khỏe do bệnh tật.-
He is ill, so he can’t go to work today.
(Anh ấy bị ốm nên hôm nay không thể đi làm.)
-
-
Cold /kəʊld/
(Lạnh, cảm thấy lạnh)
Cảm giác khi nhiệt độ thấp.-
It’s very cold outside, so wear a jacket.
(Bên ngoài rất lạnh, vì vậy hãy mặc áo khoác.)
-
-
Hot /hɒt/
(Nóng, cảm thấy nóng)
Cảm giác khi nhiệt độ cao hoặc cơ thể nóng.-
I need some water. It’s really hot today.
(Tôi cần một ít nước. Hôm nay thực sự rất nóng.)
-
3. Prefer, Hope and Want
Các từ “prefer”, “hope” và “want” giúp bạn diễn đạt sở thích, hy vọng và mong muốn của bản thân.
-
Prefer /prɪˈfɜːr/
(Thích hơn)
Dùng để chỉ sự ưu tiên, khi bạn thích một thứ gì đó hơn một thứ khác.-
I prefer coffee to tea.
(Tôi thích cà phê hơn trà.)
-
-
Hope /hoʊp/
(Hy vọng)
Dùng để chỉ sự mong muốn, thường là mong muốn điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.-
I hope to do well in my exam.
(Tôi hy vọng làm tốt trong kỳ thi của mình.)
-
-
Want /wɒnt/
(Muốn)
Dùng để chỉ sự khao khát hoặc mong muốn có được điều gì đó.-
I want a new car.
(Tôi muốn một chiếc ô tô mới.) -
I want to buy a new car.
(Tôi muốn mua một chiếc ô tô mới.)
-
4. Expressions
Các cách diễn đạt cảm xúc và trạng thái trong giao tiếp hằng ngày.
-
A: Do you like football?
(Bạn có thích bóng đá không?)
B: Yes, I really like football.
(Có, tôi thực sự thích bóng đá.) -
A: How’s your grandfather?
(Ông của bạn thế nào?)
B: He’s very well, thanks.
(Ông ấy rất khỏe, cảm ơn.) -
A: And how about your grandmother?
(Vậy bà của bạn thì sao?)
B: She’s a bit tired.
(Bà ấy hơi mệt.)
5. Bài Tập Vận Dụng
-
What would you say if you feel really happy today?
-
How would you express that you are angry about something?
-
Do you prefer tea or coffee? Why?
-
What do you hope to achieve in the next year?
-
Can you describe your emotions when you receive a surprise gift?
Đáp Án
-
I’m really happy today because it’s a beautiful day.
-
I’m angry because I missed the bus.
-
I prefer coffee because I like the taste better.
-
I hope to improve my English skills this year.
-
I felt surprised and grateful when I received the gift.
6. Kết Luận
Cảm giác và cảm xúc đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp và diễn đạt suy nghĩ của chúng ta. Hiểu và sử dụng đúng các từ vựng mô tả cảm giác sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống. Bằng cách nắm vững các từ như “love”, “like”, “hate”, “happy”, “angry”, và “prefer”, bạn có thể diễn tả các cảm xúc của mình một cách chính xác và tự tin. Hãy thực hành thường xuyên với những bài tập trên để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình trong tiếng Anh.