Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những từ vựng và cụm từ thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày bằng Tiếng Anh. Những từ vựng này rất quan trọng cho cả những cuộc trò chuyện thân mật và trang trọng, giúp bạn diễn đạt rõ ràng và hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ và các lỗi thường gặp để bạn tránh. Mỗi từ vựng đều có phát âm IPA đi kèm, giúp bạn luyện tập cả về cách viết lẫn phát âm chính xác. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng và cụm từ thiết yếu để giao tiếp hằng ngày.
1. Từ vựng
-
Actually /ˈæktʃuəli/
-
Nghĩa: Thực tế; dùng để sửa lại hoặc nhấn mạnh một câu nói.
-
Ví dụ: People say bad things about her, but she’s actually very nice.
(Mọi người nói xấu về cô ấy, nhưng thực tế cô ấy rất tốt.)
-
-
Really /ˈrɪəli/
-
Nghĩa: Rất; dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.
-
Ví dụ: The book is really good.
(Cuốn sách này thật sự rất hay.)
-
-
Else /ɛls/
-
Nghĩa: Còn gì khác, khác, hoặc ở nơi khác.
-
Ví dụ: Do you want to buy anything else?
(Bạn có muốn mua gì khác không?)
-
-
Around /əˈraʊnd/
-
Nghĩa: Khoảng, vào khoảng.
-
Ví dụ: I’ll meet you at around 6 o’clock.
(Tôi sẽ gặp bạn vào khoảng 6 giờ.)
-
-
Anyway /ˈɛnɪweɪ/
-
Nghĩa: Dù sao đi nữa; dùng để đưa ra lý do cho hành động, hoặc quay lại chủ đề đã nói trước đó.
-
Ví dụ: I’ll drive you home. I’m going that way anyway.
(Tôi sẽ lái xe về nhà cho bạn. Dù sao tôi cũng đi đường đó.)
-
Lỗi thường gặp:
-
“Actually” là từ dễ gây hiểu nhầm với một số ngôn ngữ khác, nhưng trong Tiếng Anh, nó có nghĩa là “thực tế” chứ không phải là “bây giờ.”
2. Các Cụm Từ Thông Dụng
-
Make a suggestion (Đưa ra đề xuất)
-
Ví dụ:
-
A: Why don’t we go to the cinema this evening?
-
B: Good idea. Let’s go and see a film and then have a meal.
(A: Tại sao chúng ta không đi xem phim tối nay? B: Ý tưởng hay đấy. Chúng ta đi xem phim rồi ăn gì đó nhé.)
-
-
-
Expressing Agreement (Diễn đạt sự đồng ý)
-
Ví dụ:
-
A: I agree with you.
-
B: Absolutely! Let’s go shopping this afternoon.
(A: Tôi đồng ý với bạn. B: Chắc chắn rồi! Chúng ta đi mua sắm chiều nay nhé.)
-
-
-
Expressing Disappointment (Diễn đạt sự thất vọng)
-
Ví dụ:
-
A: I forgot to bring your book!
-
B: Oh, it doesn’t matter. I don’t need it.
(A: Tôi quên mang cuốn sách của bạn! B: Ôi, không sao đâu. Tôi không cần nó đâu.)
-
-
3. Lỗi Thường Gặp
-
Lỗi khi dùng cụm từ “I agree”:
-
Sai: I am agree.
-
Đúng: I agree.
-
-
Lỗi khi sử dụng “Why don’t we go” và “Let’s go”:
-
Sai: Why don’t we going?
-
Đúng: Why don’t we go?
-
4. Bài Tập Vận Dụng
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống:
-
I love reading books, but I don’t like reading newspapers __________.
(a) else
(b) actually
(c) anyway -
We’ll meet you at __________ 7 o’clock.
(a) around
(b) really
(c) else -
A: Do you like pizza?
B: Yes, I __________ like it a lot.
(a) actually
(b) else
(c) really
Đáp Án:
-
(a) else
-
(a) around
-
(c) really
5. Kết luận
Những từ vựng và cụm từ trên là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hằng ngày bằng Tiếng Anh. Việc nắm vững cách sử dụng chúng sẽ giúp bạn thể hiện bản thân một cách tự tin và chính xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên và chú ý đến các lỗi phổ biến để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn. Chúc bạn học tốt và tiến bộ trong việc sử dụng Tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả!