Thức ăn và đồ uống là một phần thiết yếu trong giao tiếp hằng ngày và văn hóa của mọi quốc gia. Học từ vựng Tiếng Anh liên quan đến các loại thực phẩm và đồ uống không chỉ giúp bạn hiểu và sử dụng Tiếng Anh hiệu quả hơn trong các tình huống hàng ngày mà còn giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong các cuộc trò chuyện về sở thích, chế độ ăn uống, hoặc khi đi ăn uống. Bài viết này sẽ giới thiệu các từ vựng thông dụng về thức ăn và đồ uống trong Tiếng Anh. Chúng ta cũng sẽ cùng xem qua các lỗi thường gặp để tránh và bài tập vận dụng giúp củng cố kiến thức.
1. Thực phẩm Hằng Ngày
-
Bread /brɛd/
-
Nghĩa: Bánh mì, thực phẩm cơ bản trong bữa ăn.
-
Ví dụ: Would you like some bread?
(Bạn có muốn ăn chút bánh mì không?)
-
-
Rice /raɪs/
-
Nghĩa: Gạo, món ăn cơ bản trong nhiều nền văn hóa.
-
Ví dụ: I love sushi because I love rice.
(Tôi yêu sushi vì tôi thích gạo.)
-
-
Pasta /ˈpɑːstə/
-
Nghĩa: Mì ống, một món ăn phổ biến ở Ý.
-
Ví dụ: Pasta is good for you, but don’t eat too much!
(Mì ống tốt cho bạn, nhưng đừng ăn quá nhiều nhé!)
-
-
Salt /sɔːlt/ và Pepper /ˈpɛpər/
-
Nghĩa: Muối và tiêu, gia vị phổ biến trong nấu ăn.
-
Ví dụ: I always put salt on my chips, but not pepper.
(Tôi luôn bỏ muối lên khoai tây chiên của mình, nhưng không cho tiêu.)
-
-
Vegetarian /ˌvɛdʒɪˈtɛːrɪən/
-
Nghĩa: Người ăn chay, không ăn thịt hoặc cá.
-
Ví dụ: My sister never eats meat or fish. She’s vegetarian.
(Chị tôi không bao giờ ăn thịt hay cá. Cô ấy là người ăn chay.)
-
-
Sugar /ˈʃʊɡər/
-
Nghĩa: Đường, chất tạo ngọt.
-
Ví dụ: Do you take sugar in tea or coffee?
(Bạn có cho đường vào trà hoặc cà phê không?)
-
- Chips /tʃɪps/
- Nghĩa: Khoai tây chiên
- Ví dụ: I love eating chips with ketchup.
(Tôi thích ăn khoai tây chiên với tương cà.)
- Meat /miːt/
Nghĩa: Thịt.
Ví dụ: He doesn’t eat meat because he’s vegetarian.
(Anh ấy không ăn thịt vì anh ấy là người ăn chay.)
Lỗi thường gặp:
-
“Can I have some bread?” [Chứ không phải “Can I have a bread?”]
2. Thức Ăn Nhanh
-
Hamburger /ˈhæmbɜːɡər/
-
Nghĩa: Bánh mì kẹp thịt, món ăn nhanh phổ biến.
-
Ví dụ: I eat hamburgers, hot dogs, and pizzas when I don’t have much time.
(Tôi ăn hamburger, xúc xích và pizza khi tôi không có nhiều thời gian.)
-
-
Hot Dog /ˈhɒt dɒɡ/
-
Nghĩa: Xúc xích kẹp bánh mì, một món ăn nhanh phổ biến.
-
Ví dụ: Hot dogs are a great snack at sporting events.
(Xúc xích là món ăn vặt tuyệt vời trong các sự kiện thể thao.)
-
-
Pizza /ˈpiːtsə/
-
Nghĩa: Pizza, món ăn Ý được yêu thích khắp thế giới.
-
Ví dụ: I love pizza, especially with a lot of cheese.
(Tôi thích pizza, đặc biệt là khi có nhiều phô mai.)
-
-
Fish and Chips /fɪʃ ənd tʃɪps/
-
Nghĩa: Món cá chiên với khoai tây chiên, phổ biến ở Anh, Úc và New Zealand.
-
Ví dụ: Fish and chips is popular in Britain, Australia, and New Zealand.
(Cá chiên và khoai tây chiên rất phổ biến ở Anh, Úc và New Zealand.)
-
3. Trái Cây và Rau Củ
-
Vegetables /ˈvɛdʒtəblz/
-
Nghĩa: Rau củ, thực phẩm rất tốt cho sức khỏe.
-
Ví dụ: Vegetables are good for you.
(Rau củ rất tốt cho bạn.)
-
-
Carrots /ˈkærəts/
-
Nghĩa: Cà rốt, một loại rau củ có màu cam.
-
Ví dụ: Carrots are rich in vitamins.
(Cà rốt rất giàu vitamin.)
-
-
Beans /biːnz/
-
Nghĩa: Đậu, loại thực phẩm giàu protein.
-
Ví dụ: Beans are a good source of protein.
(Đậu là nguồn cung cấp protein tốt.)
-
-
Fruit /fruːt/
-
Nghĩa: Trái cây, thực phẩm tự nhiên ngọt, có lợi cho sức khỏe.
-
Ví dụ: Fruit is also good for you.
(Trái cây cũng rất tốt cho bạn.)
-
-
Apple /ˈæpl/
-
Nghĩa: Quả táo, một loại trái cây phổ biến.
-
Ví dụ: I eat an apple every morning.
(Tôi ăn một quả táo mỗi sáng.)
-
-
Orange /ˈɒrɪndʒ/
-
Nghĩa: Quả cam, một loại trái cây họ cam quýt.
-
Ví dụ: Orange juice is a great source of vitamin C.
(Nước cam là nguồn vitamin C tuyệt vời.)
-
-
Banana /bəˈnænə/
-
Nghĩa: Quả chuối, một loại trái cây ngọt.
-
Ví dụ: I love to eat a banana after exercising.
(Tôi thích ăn chuối sau khi tập thể dục.)
-
Lỗi thường gặp:
-
“I love fruit” [Chứ không phải “I love fruits”.]
4. Đồ Uống
-
Tea /tiː/
-
Nghĩa: Trà, một loại thức uống phổ biến.
-
Ví dụ: I drink tea every afternoon.
(Tôi uống trà mỗi buổi chiều.)
-
-
Coffee /ˈkɒfi/
-
Nghĩa: Cà phê, thức uống được yêu thích toàn cầu.
-
Ví dụ: I drink coffee in the morning to wake up.
(Tôi uống cà phê vào buổi sáng để tỉnh táo.)
-
-
Milk /mɪlk/
-
Nghĩa: Sữa, thức uống dinh dưỡng phổ biến.
-
Ví dụ: I put milk in my tea.
(Tôi cho sữa vào trà của mình.)
-
-
Fruit Juice /fruːt dʒuːs/
-
Nghĩa: Nước ép trái cây, thức uống ngọt và bổ dưỡng.
-
Ví dụ: I drink fruit juice with breakfast.
(Tôi uống nước ép trái cây vào bữa sáng.)
-
-
Beer /bɪər/
-
Nghĩa: Bia, thức uống có cồn.
-
Ví dụ: I like to drink beer with my friends.
(Tôi thích uống bia với bạn bè.)
-
-
Wine /waɪn/
-
Nghĩa: Rượu vang, thức uống có cồn từ nho.
-
Ví dụ: Red wine goes well with steak.
(Rượu vang đỏ hợp với món bít tết.)
-
-
Mineral Water /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/
-
Nghĩa: Nước khoáng, nước có chứa các khoáng chất tự nhiên.
-
Ví dụ: I prefer to drink mineral water.
(Tôi thích uống nước khoáng.)
-
5. Bài Tập Vận Dụng
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống:
-
I drink __________ every morning.
(a) tea
(b) beer
(c) rice -
She doesn’t eat __________ because she’s a vegetarian.
(a) fruit
(b) meat
(c) pasta -
Would you like some __________?
(a) bread
(b) wine
(c) pasta
Đáp Án
-
(a) tea
-
(b) meat
-
(a) bread
6. Kết Luận
Học từ vựng về thức ăn và đồ uống không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong những tình huống thường ngày mà còn là nền tảng để bạn hiểu rõ hơn về văn hóa ẩm thực của các quốc gia nói tiếng Anh. Hãy thực hành sử dụng các từ vựng này trong các câu hỏi và cuộc trò chuyện để nâng cao khả năng Tiếng Anh của mình!