Nội thất và dụng cụ phòng bếp là những từ vựng cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là khi bạn cần miêu tả hoặc trò chuyện về các hoạt động trong nhà bếp. Việc nắm vững từ vựng về các đồ vật trong bếp giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp Tiếng Anh của mình, không chỉ trong các tình huống thực tế mà còn trong các cuộc trò chuyện liên quan đến ẩm thực và sinh hoạt gia đình. Bài viết này sẽ giới thiệu các từ vựng Tiếng Anh liên quan đến nội thất và dụng cụ phòng bếp. Cùng với đó, chúng ta sẽ có một bài tập vận dụng để củng cố kiến thức và một phần đáp án để bạn dễ dàng kiểm tra.
1. Dụng cụ trong phòng bếp
-
Freezer /ˈfriːzər/
-
Nghĩa: Tủ đông, dụng cụ dùng để lưu trữ thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp.
-
Ví dụ: I put the meat in the freezer to keep it fresh.
(Tôi cho thịt vào tủ đông để giữ nó tươi.)
-
-
Fridge /frɪdʒ/
-
Nghĩa: Tủ lạnh, dụng cụ dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ mát.
-
Ví dụ: The milk is in the fridge.
(Sữa ở trong tủ lạnh.)
-
-
Cupboard /ˈkʌbəd/
-
Nghĩa: Tủ bếp, nơi lưu trữ các dụng cụ và thực phẩm.
-
Ví dụ: I keep the plates in the cupboard.
(Tôi để đĩa trong tủ bếp.)
-
-
Shelf /ʃɛlf/
-
Nghĩa: Kệ, một phần của tủ hoặc tường dùng để đặt đồ vật.
-
Ví dụ: The spices are on the shelf.
(Các gia vị ở trên kệ.)
-
-
Microwave /ˈmaɪkrəweɪv/
-
Nghĩa: Lò vi sóng, thiết bị dùng để hâm nóng thức ăn nhanh chóng.
-
Ví dụ: I warmed up the soup in the microwave.
(Tôi hâm nóng súp trong lò vi sóng.)
-
-
Tap /tæp/
-
Nghĩa: Vòi nước, nơi để điều chỉnh dòng nước.
-
Ví dụ: Turn off the tap after you wash your hands.
(Tắt vòi nước sau khi bạn rửa tay.)
-
-
Sink /sɪŋk/
-
Nghĩa: Bồn rửa, dùng để rửa chén bát hoặc thực phẩm.
-
Ví dụ: Wash the vegetables in the sink.
(Rửa rau trong bồn rửa.)
-
-
Worktop /ˈwɜːktɒp/
-
Nghĩa: Mặt bàn bếp, bề mặt làm việc trong phòng bếp.
-
Ví dụ: I prepare the ingredients on the worktop.
(Tôi chuẩn bị nguyên liệu trên mặt bàn bếp.)
-
-
Bin /bɪn/
-
Nghĩa: Thùng rác, nơi đựng rác thải.
-
Ví dụ: Please throw the trash in the bin.
(Làm ơn vứt rác vào thùng rác.)
-
-
Washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/
-
Nghĩa: Máy giặt, thiết bị dùng để giặt quần áo.
-
Ví dụ: I need to use the washing machine to clean my clothes.
(Tôi cần dùng máy giặt để giặt quần áo.)
-
-
Cooker /ˈkʊkər/
-
Nghĩa: Bếp, thiết bị nấu ăn.
-
Ví dụ: She is cooking dinner on the cooker.
(Cô ấy đang nấu bữa tối trên bếp.)
-
-
Dishwasher /ˈdɪʃwɒʃər/
-
Nghĩa: Máy rửa chén, thiết bị dùng để rửa bát đĩa tự động.
-
Ví dụ: I always put the plates in the dishwasher after dinner.
(Tôi luôn cho đĩa vào máy rửa chén sau bữa tối.)
-
2. Những vật dụng được sử dụng trong bếp
-
Teapot /ˈtiːpɒt/
-
Nghĩa: Ấm trà, dụng cụ pha trà.
-
Ví dụ: She served the tea in the teapot.
(Cô ấy đã rót trà từ ấm trà.)
-
-
Coffee maker /ˈkɒfi ˈmeɪkər/
-
Nghĩa: Máy pha cà phê, thiết bị dùng để pha cà phê.
-
Ví dụ: I use the coffee maker to make a fresh cup of coffee every morning.
(Tôi dùng máy pha cà phê để pha một tách cà phê mới mỗi sáng.
-
-
Saucepan /ˈsɔːspæn/
-
Nghĩa: Nồi, dụng cụ dùng để nấu các món ăn có nước.
-
Ví dụ: I boiled the vegetables in the saucepan.
(Tôi luộc rau trong nồi.)
-
-
Kitchen roll /ˈkɪtʃɪn roʊl/
-
Nghĩa: Giấy lau bếp, dùng để lau chùi hoặc thấm nước.
-
Ví dụ: Use some kitchen roll to clean up the spill.
(Dùng giấy lau bếp để dọn vết đổ.)
-
-
Tea towel /ˈtiː ˈtaʊəl/
-
Nghĩa: Khăn lau chén, dùng để lau chén đĩa sau khi rửa.
-
Ví dụ: I dried the plates with the tea towel.
(Tôi lau khô các đĩa bằng khăn lau chén.)
-
-
Washing-up liquid /ˈwɒʃɪŋ ʌp ˈlɪkwɪd/
-
Nghĩa: Nước rửa chén, chất tẩy rửa dùng để rửa bát.
-
Ví dụ: Put some washing-up liquid in the sink.
(Cho một ít nước rửa chén vào bồn rửa.)
-
-
Frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/
-
Nghĩa: Chảo, dụng cụ dùng để chiên thức ăn.
-
Ví dụ: I fried the eggs in the frying pan.
(Tôi chiên trứng trong chảo.)
-
-
Cloth /klɒθ/
-
Nghĩa: Vải lau, dùng để lau chùi hoặc lau khô.
-
Ví dụ: Use the cloth to wipe the table.
(Dùng vải lau để lau bàn.)
-
3. Các dụng cụ sử dụng khi ăn uống
-
Cup /kʌp/
-
Nghĩa: Cốc, dụng cụ uống các loại nước nóng như trà, cà phê.
-
Ví dụ: I like to drink tea from a large cup.
(Tôi thích uống trà từ một cốc lớn.)
-
-
Bowl /boʊl/
-
Nghĩa: Bát, dụng cụ dùng để đựng thức ăn, đặc biệt là súp hoặc ngũ cốc.
-
Ví dụ: I eat cereal in a bowl every morning.
(Tôi ăn ngũ cốc trong bát mỗi sáng.)
-
-
Plate /pleɪt/
-
Nghĩa: Đĩa, dụng cụ dùng để đựng thức ăn khi ăn.
-
Ví dụ: Please put the food on the plate.
(Làm ơn cho thức ăn lên đĩa.)
-
-
Knife /naɪf/
-
Nghĩa: Dao, dụng cụ cắt thức ăn.
-
Ví dụ: Use the knife to cut the bread.
(Dùng dao để cắt bánh mì.)
-
-
Chopsticks /ˈtʃɒpstɪks/
-
Nghĩa: Đũa, dụng cụ ăn phổ biến ở các quốc gia châu Á.
-
Ví dụ: She eats rice with chopsticks.
(Cô ấy ăn cơm bằng đũa.)
-
-
Spoon /spuːn/
-
Nghĩa: Muỗng, dụng cụ dùng để ăn thức ăn lỏng hoặc trộn thức ăn.
-
Ví dụ: Please give me a spoon for the soup.
(Làm ơn cho tôi một cái muỗng để ăn súp.)
-
-
Fork /fɔːrk/
-
Nghĩa: Nĩa, dụng cụ dùng để ăn thức ăn rắn.
-
Ví dụ: I use a fork to eat my salad.
(Tôi dùng nĩa để ăn salad.)
-
-
Mug /mʌɡ/
-
Nghĩa: Cốc, dụng cụ uống nước nóng, thường có tay cầm.
-
Ví dụ: I drank my coffee from a mug this morning.
(Tôi đã uống cà phê từ một chiếc cốc sáng nay.)
-
-
Glass /ɡlɑːs/
-
Nghĩa: Cốc thủy tinh, dùng để uống các loại nước lạnh.
-
Ví dụ: She poured the juice into a glass.
(Cô ấy rót nước ép vào một cái cốc thủy tinh.)
-
4. Cách áp dụng vào hội thoại thường ngày
-
A: Where can I find a mug / a cloth / some kitchen roll?
B: They are in the cupboard.
(A: Tôi có thể tìm một cái cốc / một cái vải lau / một ít giấy lau bếp ở đâu?
B: Chúng ở trong tủ bếp.) -
A: Can I help with the washing-up / cooking?
B: Yes, please! You can dry the plates. / You can cook some rice.
(A: Tôi có thể giúp bạn với việc rửa bát / nấu ăn không?
B: Có, làm ơn! Bạn có thể lau đĩa hoặc nấu cơm.) -
A: Where does this cup / plate / frying pan go?
B: Put it in this cupboard, please.
(A: Cái cốc / cái đĩa / cái chảo này để đâu?
B: Làm ơn để nó vào tủ này.)
5. Bài Tập Vận Dụng
Hãy điền vào chỗ trống với từ vựng đúng từ phần A, B, C trong bài viết trên.
-
I keep my pasta in the __________.
-
The __________ is used to fry food.
-
We have a __________ for making coffee in the morning.
-
After dinner, we put the dishes in the __________.
-
Can you get me a __________ to drink the juice?
-
The __________ is very useful for cleaning spills on the counter.
Đáp Án
-
cupboard
-
frying pan
-
coffee maker
-
dishwasher
-
glass
-
cloth
6. Kết Luận
Nắm vững các từ vựng về nội thất và dụng cụ phòng bếp trong Tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động trong nhà bếp, từ nấu nướng đến dọn dẹp. Đừng quên thực hành và sử dụng những từ vựng này trong các tình huống thực tế để cải thiện kỹ năng Tiếng Anh của bạn!