Từ vựng

Bài 18: Tổng hợp từ vựng nghề nghiệp và công việc trong Tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng về nghề nghiệp và công việc là rất quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh giao tiếp chuyên nghiệp hoặc khi tham gia vào các cuộc phỏng vấn xin việc. Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với một số từ vựng và câu nói thông dụng về nghề nghiệp trong tiếng Anh, bao gồm cách phát âm chuẩn theo IPA (dựa trên từ điển Oxford Learner’s Dictionary), cùng các ví dụ chi tiết để bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế.

1. Các Nghề Nghiệp Phổ Biến

  1. Doctor /ˈdɒktə(r)/

    • Nghĩa: Bác sĩ

    • Ví dụ: The doctor is seeing patients in the clinic today.

      • Bác sĩ đang tiếp nhận bệnh nhân trong phòng khám hôm nay.

  2. Teacher /ˈtiːtʃə(r)/

    • Nghĩa: Giáo viên

    • Ví dụ: My teacher is very kind and helpful.

      • Giáo viên của tôi rất tốt bụng và hữu ích.

  3. Nurse /nɜːs/

    • Nghĩa: Y tá

    • Ví dụ: The nurse took care of me after the surgery.

      • Y tá đã chăm sóc tôi sau phẫu thuật.

  4. Mechanic /mɪˈkænɪk/

    • Nghĩa: Thợ cơ khí

    • Ví dụ: The mechanic fixed my car’s engine.

      • Thợ cơ khí đã sửa chữa động cơ ô tô của tôi.

  5. Secretary /ˈsɛkrəteri/

    • Nghĩa: Thư ký

    • Ví dụ: The secretary arranges all the meetings for the manager.

      • Thư ký sắp xếp tất cả các cuộc họp cho giám đốc.

  6. Shop Assistant /ʃɒp əˈsɪstənt/

    • Nghĩa: Nhân viên bán hàng

    • Ví dụ: The shop assistant helped me find the product I was looking for.

      • Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm sản phẩm tôi đang tìm.

  7. Hairdresser /ˈheəˌdrɛsə(r)/

    • Nghĩa: Thợ làm tóc

    • Ví dụ: She is a hairdresser and works at a salon.

      • Cô ấy là thợ làm tóc và làm việc tại một tiệm làm tóc.

  8. Engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/

    • Nghĩa: Kỹ sư

    • Ví dụ: The engineer designed a new building for the company.

      • Kỹ sư đã thiết kế một tòa nhà mới cho công ty.

  9. Farmer /ˈfɑːmə(r)/

    • Nghĩa: Nông dân

    • Ví dụ: The farmer grows vegetables and fruits on the farm.

      • Nông dân trồng rau và hoa quả trên nông trại.

  10. Police Officer /pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/

    • Nghĩa: Cảnh sát

    • Ví dụ: The police officer is investigating the crime scene.

      • Cảnh sát đang điều tra hiện trường vụ án.

  11. Traffic Warden /ˈtræfɪk ˈwɔːdən/

    • Nghĩa: Nhân viên kiểm tra giao thông

    • Ví dụ: The traffic warden gave me a fine for parking illegally.

      • Nhân viên kiểm tra giao thông đã phạt tôi vì đỗ xe trái phép.

  12. Librarian /laɪˈbrɛəriən/

    • Nghĩa: Thủ thư

    • Ví dụ: The librarian helped me find the book I needed.

      • Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách tôi cần.

  13. Bank Clerk /bæŋk klɜːk/

    • Nghĩa: Nhân viên ngân hàng

    • Ví dụ: The bank clerk processed my transaction quickly.

      • Nhân viên ngân hàng đã xử lý giao dịch của tôi nhanh chóng.

2. Một Số Câu Thông Dụng về Nghề Nghiệp

Sam: What’s your job?
Ben: I’m a waiter. I work in a restaurant. What do you do?
Sam: I’m a taxi driver.
Ben: Is it an interesting job?
Sam: Yes, I like it. Where do you work?
Sophie: I work in an office. Sometimes it’s boring.
My dad works in a factory which makes car parts.
I worked in a shop at the weekends when I was a student.
I want to work in a beauty salon as a hairdresser.
I’d like to work in a children’s hospital.
I’m a writer. I work at / from home.

3. Từ vựng và Cách Dùng

Các từ vựng này không chỉ là danh từ mà còn có thể đi kèm với động từ đặc trưng. Ví dụ:

  • To work: I work as a teacher.

  • To be a: He is a mechanic.

  • To work in: She works in a hospital.

  • To work at: They work at a restaurant.

4. Bài Tập Vận Dụng

  1. Fill in the blanks with the correct job title:

    • ________ works in a hospital and takes care of patients.

    • ________ repairs broken machines and vehicles.

    • ________ teaches students at a school.

  2. Translate the following sentences into English:

    • Tôi là một thư ký và tôi làm việc tại một công ty.

    • Ông ấy là một kỹ sư xây dựng.

    • Cô ấy làm việc trong một hiệu sách.

Đáp Án

  • Doctor works in a hospital and takes care of patients.

  • Mechanic repairs broken machines and vehicles.

  • Teacher teaches students at a school.

  • I am a secretary and I work at a company.

  • He is a civil engineer.

  • She works in a bookstore.

5. Kết luận

Việc làm quen và sử dụng các từ vựng về nghề nghiệp là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh. Những từ vựng và cụm từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp trong các tình huống thường gặp mà còn hỗ trợ bạn trong các cuộc phỏng vấn xin việc hay trong công việc chuyên môn. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường công việc.

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary