Từ vựng

Bài 21: Tổng hợp các từ vựng thao tác trên điện thoại

Trong thời đại công nghệ số, điện thoại thông minh (smartphone) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày. Việc hiểu rõ các từ vựng liên quan đến thao tác trên điện thoại không chỉ giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả hơn mà còn nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh.

Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với những từ vựng phổ biến về điện thoại, cách sử dụng chúng trong câu, đồng thời cung cấp bài tập để bạn có thể thực hành ngay.

 

1. Các Bộ Phận Của Điện Thoại

1. Camera /ˈkæmərə/ (n) Camera, máy ảnh

  • Ví dụ:

    • My phone has a high-resolution camera. (Điện thoại của tôi có camera độ phân giải cao.)

    • She used the front camera to take a selfie. (Cô ấy dùng camera trước để chụp ảnh tự sướng.)

2. Screen /skriːn/ (n) Màn hình

  • Ví dụ:

    • My phone’s screen is cracked. (Màn hình điện thoại của tôi bị nứt.)

    • Tap the screen to unlock your phone. (Chạm vào màn hình để mở khóa điện thoại.)

3. Apps /æps/ (n) Ứng dụng

  • Ví dụ:

    • I have too many apps on my phone. (Tôi có quá nhiều ứng dụng trên điện thoại.)

    • This app helps me learn English. (Ứng dụng này giúp tôi học tiếng Anh.)

4. Power button /ˈpaʊə ˈbʌtn/ (n) Nút nguồn

  • Ví dụ:

    • Hold the power button to turn off the phone. (Nhấn giữ nút nguồn để tắt điện thoại.)

    • The power button is not working properly. (Nút nguồn không hoạt động đúng cách.)

5. Phone case /fəʊn keɪs/ (n) Ốp điện thoại

  • Ví dụ:

    • I bought a new phone case yesterday. (Tôi đã mua một ốp điện thoại mới hôm qua.)

    • A phone case protects your phone from damage. (Ốp điện thoại giúp bảo vệ điện thoại của bạn khỏi hư hại.)

6. Charger /ˈtʃɑːdʒə(r)/ (n) Bộ sạc

  • Ví dụ:

    • I forgot my charger at home. (Tôi quên bộ sạc ở nhà.)

    • This charger works very fast. (Bộ sạc này sạc rất nhanh.)

7. Battery /ˈbætəri/ (n) Pin

  • Ví dụ:

    • My phone’s battery is low. (Pin điện thoại của tôi sắp hết.)

    • I need to replace my battery. (Tôi cần thay pin mới.)

8. SIM card /sɪm kɑːd/ (n) Thẻ SIM

  • Ví dụ:

    • You need a SIM card to make calls. (Bạn cần thẻ SIM để thực hiện cuộc gọi.)

    • I bought a new SIM card for my phone. (Tôi đã mua một thẻ SIM mới cho điện thoại.)

2. Sử Dụng Điện Thoại Thông Minh

1. Take a selfie /teɪk ə ˈselfi/ (v) Chụp ảnh tự sướng

  • Ví dụ:

    • Ramesh takes a lot of selfies and posts them online. (Ramesh chụp rất nhiều ảnh tự sướng và đăng lên mạng.)

2. Leave a voicemail /liːv ə ˈvɔɪsmeɪl/ (v) Để lại tin nhắn thoại

  • Ví dụ:

    • Lisa didn’t answer her phone, so I left a voicemail. (Lisa không nghe máy, vì vậy tôi đã để lại tin nhắn thoại.)

3. Text someone /tekst ˈsʌmwʌn/ (v) Nhắn tin cho ai đó

  • Ví dụ:

    • Can you text me the address of the restaurant? (Bạn có thể nhắn tin địa chỉ nhà hàng cho tôi không?)

4. Get a message /ɡet ə ˈmesɪdʒ/ (v) Nhận tin nhắn

  • Ví dụ:

    • I’ve just got a message from Andy. (Tôi vừa nhận được tin nhắn từ Andy.)

5. Download an app /ˌdaʊnˈləʊd ən æp/ (v) Tải xuống ứng dụng

  • Ví dụ:

    • You can download an app to help you learn English. (Bạn có thể tải ứng dụng để giúp bạn học tiếng Anh.)

6. Make a call /meɪk ə kɔːl/ (v) Gọi điện thoại

  • Ví dụ:

    • While she was on holiday, Kelly called her family every day. (Trong kỳ nghỉ, Kelly gọi cho gia đình mỗi ngày.)

3. Các Câu Giao Tiếp Phổ Biến Khi Sử Dụng Điện Thoại

1. Swipe /swaɪp/ (v) Vuốt

  • Ví dụ:

    • Just swipe the screen left to right. (Chỉ cần vuốt màn hình từ trái sang phải.)

2. Save /seɪv/ (v) Lưu lại

  • Ví dụ:

    • I can’t save any new photos. (Tôi không thể lưu ảnh mới nào cả.)

3. PIN /pɪn/ (n) Mã PIN

  • Ví dụ:

    • What’s your PIN? (Mã PIN của bạn là gì?)

4. Delete /dɪˈliːt/ (v) Xóa

  • Ví dụ:

    • You need to delete some photos. (Bạn cần xóa một số ảnh.)

 

4. Bài Tập Vận Dụng

1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. My phone’s ________ is cracked, so I need to replace it.

  2. I forgot my ________ at home, so I can’t charge my phone.

  3. You need to enter your ________ to unlock the phone.

  4. I usually ________ left to answer a call.

  5. Can you ________ an app to help me with English?

2. Ghép từ với nghĩa đúng

  1. Camera

  2. Charger

  3. SIM card

  4. Screen

  5. Delete

a) Xóa dữ liệu
b) Bộ sạc điện thoại
c) Thẻ SIM
d) Màn hình điện thoại
e) Máy ảnh

 

Đáp Án

1. Điền từ thích hợp

  1. screen

  2. charger

  3. PIN

  4. swipe

  5. download

2. Ghép từ với nghĩa đúng

1 – e, 2 – b, 3 – c, 4 – d, 5 – a

 

5. Kết Luận

Việc nắm vững từ vựng liên quan đến thao tác trên điện thoại sẽ giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả hơn và giao tiếp dễ dàng hơn trong các tình huống thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ những từ này nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary