Từ vựng

Bài 22: Tổng hợp từ vựng hành trang và du lịch

Du lịch là một phần quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, giúp ta khám phá những địa điểm mới, tìm hiểu văn hóa và thư giãn sau những ngày làm việc căng thẳng. Để có một chuyến đi thuận lợi, bạn cần biết những từ vựng quan trọng liên quan đến hành trang và du lịch trong tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học các từ vựng cần thiết, kèm theo IPA, nghĩa tiếng Việt và ví dụ chi tiết.

1. Holiday (Kỳ nghỉ) – /ˈhɒlədeɪ/

Holiday (noun) – /ˈhɒlədeɪ/

  • Nghĩa: Kỳ nghỉ

  • Ví dụ:

    • We had a lovely holiday in Egypt in 2014.
      (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Ai Cập vào năm 2014.)

    • I’m not working next week. I’m on holiday.
      (Tuần tới tôi không làm việc. Tôi đang đi nghỉ.)

    • Are you going on holiday this summer?
      (Bạn có đi nghỉ vào mùa hè này không?)

 

2. Types of holidays (Các loại kỳ nghỉ)

Package holiday – /ˈpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/

  • Nghĩa: Kỳ nghỉ trọn gói (bao gồm vé máy bay, khách sạn, dịch vụ)

  • Ví dụ:

    • We’re going on a package holiday to Hong Kong.
      (Chúng tôi sẽ đi nghỉ trọn gói đến Hồng Kông.)

Winter holiday – /ˈwɪntə ˈhɒlədeɪ/

  • Nghĩa: Kỳ nghỉ đông

  • Ví dụ:

    • We’re going to have a winter holiday this year.
      (Chúng tôi sẽ có một kỳ nghỉ mùa đông trong năm nay.)

Camping – /ˈkæmpɪŋ/

  • Nghĩa: Cắm trại (ngủ trong lều)

  • Ví dụ:

    • I want to go camping this year.
      (Tôi muốn đi cắm trại trong năm nay.)

Walking holiday – /ˈwɔːkɪŋ ˈhɒlədeɪ/

  • Nghĩa: Kỳ nghỉ đi bộ, khám phá thiên nhiên

  • Ví dụ:

    • I’m going on a walking holiday in the Alps.
      (Tôi sẽ đi bộ trong kỳ nghỉ ở dãy Alps.)

Coach tour – /kəʊtʃ tʊə/

  • Nghĩa: Du lịch bằng xe khách

  • Ví dụ:

    • A coach tour is an easy way to go on holiday.
      (Một chuyến du lịch bằng xe buýt là một cách dễ dàng để đi nghỉ.)

3. Transport (Phương tiện di chuyển)

By plane – /baɪ pleɪn/ (bằng máy bay)

  • We are traveling to Paris by plane.
    (Chúng tôi đang đi đến Paris bằng máy bay.)

By train – /baɪ treɪn/ (bằng tàu hỏa)

  • She prefers traveling by train rather than by plane.
    (Cô ấy thích đi du lịch bằng tàu hỏa hơn là bằng máy bay.)

By car – /baɪ kɑː/ (bằng ô tô)

  • We decided to go to the beach by car.
    (Chúng tôi quyết định đi biển bằng ô tô.)

By ferry – /baɪ ˈfɛri/ (bằng phà)

  • Are you flying to France from England? No, we’re going by ferry.
    (Bạn có bay từ Anh đến Pháp không? Không, chúng tôi sẽ đi bằng phà.)

By coach – /baɪ kəʊtʃ/ (bằng xe khách)

  • We took a trip to Scotland by coach.
    (Chúng tôi đã đi một chuyến đến Scotland bằng xe khách.)

4. Don’t forget to take… (Đừng quên mang theo…)

Passport – /ˈpɑːspɔːt/ (Hộ chiếu)

  • Don’t forget to bring your passport if you travel abroad.
    (Đừng quên mang hộ chiếu nếu bạn đi nước ngoài.)

Visa – /ˈviːzə/ (Thị thực)

  • You need a visa to enter the United States.
    (Bạn cần thị thực để nhập cảnh vào Hoa Kỳ.)

Ticket – /ˈtɪkɪt/ (Vé)

  • I have booked my flight ticket online.
    (Tôi đã đặt vé máy bay trực tuyến.)

Currency – /ˈkʌrənsi/ (Tiền tệ)

  • You should exchange some currency before your trip.
    (Bạn nên đổi một ít tiền tệ trước chuyến đi.)

Camera – /ˈkæmərə/ (Máy ảnh)

  • I always carry a camera to capture beautiful moments.
    (Tôi luôn mang theo máy ảnh để chụp những khoảnh khắc đẹp.)

Luggage – /ˈlʌɡɪdʒ/ (Hành lý)

  • Your luggage must not exceed 20 kg.
    (Hành lý của bạn không được vượt quá 20kg.)

 

5. Expressions (Biểu cảm thường gặp)

Hội thoại mẫu

A: Are you flying to France from England?
(Bạn có bay từ Anh đến Pháp không?)
B: No, we’re going by ferry.
(Không, chúng tôi sẽ đi bằng phà.)

A: What are you going to do in Madrid?
(Bạn sẽ làm gì ở Madrid?)
B: We want to try the local food and enjoy the nightlife.
(Chúng tôi muốn thử đồ ăn địa phương và tận hưởng cuộc sống về đêm.)

A: Have a great time! And send me a postcard!
(Chúc bạn có khoảng thời gian tuyệt vời! Và gửi cho tôi một tấm bưu thiếp nhé!)

 

6. BÀI TẬP (Exercises)

(Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

  1. I need to renew my ______ before traveling to Japan. (passport / camera)

  2. We are going to France ______ ferry. (by / with)

  3. She loves taking pictures, so she always carries a ______. (visa / camera)

  4. We booked a ______ holiday that includes flights and a hotel. (winter / package)

 

ĐÁP ÁN (Answers)

  1. passport

  2. by

  3. camera

  4. package

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary