1. Giới thiệu
Việc lưu trú tại khách sạn là một phần quan trọng của các chuyến du lịch hoặc công tác. Để có trải nghiệm tốt hơn, bạn cần biết cách giao tiếp với lễ tân và nhân viên khách sạn bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng chi tiết liên quan đến khách sạn và phòng ở, kèm theo cách phát âm theo IPA chuẩn từ Oxford Learner’s Dictionary.
Ngoài ra, bạn sẽ tìm thấy các cụm từ hữu ích khi làm thủ tục nhận/trả phòng, đặt dịch vụ, cũng như bài tập thực hành để kiểm tra vốn từ vựng của mình.
2. Từ vựng về khách sạn và phòng ở
1. Đồ vật và khu vực trong khách sạn (Places and Things in the Hotel)
-
Key /kiː/ – chìa khóa
-
Here is your room key. (Đây là chìa khóa phòng của bạn.)
-
-
Reception /rɪˈsepʃn/ – quầy lễ tân
-
You can collect your key at the reception. (Bạn có thể lấy chìa khóa tại quầy lễ tân.)
-
-
Lift /lɪft/ – thang máy
-
Take the lift to the third floor. (Đi thang máy lên tầng ba.)
-
-
Bill /bɪl/ – hóa đơn
-
Please check your bill before you leave. (Vui lòng kiểm tra hóa đơn trước khi rời đi.)
-
-
Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ – hành lý
-
Would you like some help with your luggage? (Bạn có muốn giúp mang hành lý không?)
-
-
Form /fɔːm/ – biểu mẫu
-
Can you fill in this form, please? (Bạn có thể điền vào biểu mẫu này không?)
-
-
Bathroom /ˈbɑːθruːm/ – phòng tắm
-
Is there a private bathroom in the room? (Có phòng tắm riêng trong phòng không?)
-
-
Shower /ˈʃaʊə(r)/ – vòi sen
-
The shower is not working properly. (Vòi sen không hoạt động đúng cách.)
-
-
Phone /fəʊn/ – điện thoại
-
How do I get an outside line from the phone? (Làm thế nào để gọi ra ngoài từ điện thoại trong phòng?)
-
-
TV /ˌtiː ˈviː/ – tivi
-
The TV in my room is not working. (Tivi trong phòng tôi không hoạt động.)
-
-
Mini-bar /ˈmɪni bɑː(r)/ – tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn
-
All drinks in the mini-bar are chargeable. (Tất cả đồ uống trong tủ lạnh nhỏ đều tính phí.)
-
-
Hairdryer /ˈheəˌdraɪə(r)/ – máy sấy tóc
-
Can I borrow a hairdryer? (Tôi có thể mượn máy sấy tóc không?)
-
3. Cụm từ giao tiếp tại quầy lễ tân (Expressions in Reception)
1. Khi nhận phòng (Checking In)
-
Do you have a single room [for one person] / a double room [for two people]?
(Bạn có phòng đơn [cho một người] / phòng đôi [cho hai người] không?) -
I have a reservation. My name is …
(Tôi đã đặt phòng. Tên tôi là …) -
We’d like a room with a view of the sea.
(Chúng tôi muốn một phòng có tầm nhìn ra biển.)
2. Nhân viên lễ tân có thể nói (Receptionist May Say)
-
Here is your key. (Đây là chìa khóa của bạn.)
-
Your room is on the first floor. Take the lift. It’s over there.
(Phòng của bạn ở tầng một. Đi thang máy, nó ở đằng kia.) -
Would you like some help with your luggage?
(Bạn có muốn giúp mang hành lý không?) -
Can you fill in this form, please?
(Bạn có thể điền vào biểu mẫu này không?) -
Sign (your name) here, please.
(Vui lòng ký tên vào đây.) -
Please check your bill.
(Vui lòng kiểm tra hóa đơn của bạn.)
3. Khi trả phòng (Checking Out)
-
Can I check out, please?
(Tôi có thể trả phòng không?) -
Can I have the bill, please?
(Tôi có thể lấy hóa đơn không?)
4. Đặt câu hỏi về dịch vụ khách sạn (Asking Questions About Hotel Services)
-
How much is a single room with a bathroom?
(Phòng đơn có phòng tắm riêng giá bao nhiêu?) -
Can I order room service?
(Tôi có thể gọi dịch vụ phòng không?) -
How do I get an outside line?
(Làm thế nào để gọi ra ngoài?) -
What is the code for Poland?
(Mã điện thoại quốc tế của Ba Lan là gì?) -
Can I have breakfast in my room, please?
(Tôi có thể dùng bữa sáng trong phòng không?) -
Can I have a wake-up call at 6.30, please?
(Tôi có thể nhận cuộc gọi báo thức lúc 6:30 không?) -
What time is breakfast / lunch / dinner?
(Bữa sáng / trưa / tối vào lúc mấy giờ?) -
Can I (ex)change some money, please?
(Tôi có thể đổi tiền không?)
5. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống
-
I left my ___ at the reception. (key / bill / luggage)
-
Can you ___ this form, please? (sign / check / book)
-
I’d like to ___ some money, please. (lift / check / change)
-
Can I have a ___ call at 7 AM? (wake-up / check-out / lift)
-
The ___ is located on the first floor. (shower / TV / reception)
Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh
-
Bạn có phòng đôi không?
-
Tôi muốn một phòng có tầm nhìn ra biển.
-
Tôi có thể đổi tiền ở đâu?
-
Tôi có thể đặt dịch vụ phòng không?
-
Tôi có thể nhận cuộc gọi báo thức lúc 6 giờ 30 không?
6. Đáp án
Bài tập 1:
-
luggage
-
sign
-
change
-
wake-up
-
reception
Bài tập 2:
-
Do you have a double room?
-
I’d like a room with a view of the sea.
-
Where can I exchange money?
-
Can I order room service?
-
Can I have a wake-up call at 6:30?
7. Kết luận
Bài viết trên đã cung cấp cho bạn các từ vựng và mẫu câu quan trọng về khách sạn và phòng ở. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể giao tiếp trôi chảy khi đi du lịch hoặc công tác. Chúc bạn có những trải nghiệm tuyệt vời tại khách sạn!