Từ vựng

Bài 26: Tổng hợp từ vựng nhà hàng và quán cà phê

1. Giới thiệu

Khi đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài, bạn sẽ thường xuyên cần gọi món hoặc giao tiếp với nhân viên tại các nhà hàng, quán cà phê. Để có trải nghiệm tốt nhất, bạn cần nắm vững từ vựng và các mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng và quán cà phê bằng tiếng Anh.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng chi tiết về các loại hình ăn uống, thực đơn, cũng như hội thoại thường gặp trong nhà hàng. Tất cả từ vựng đều có phiên âm IPA theo từ điển Oxford Learner’s Dictionary. Cuối bài sẽ có bài tập thực hành và đáp án để kiểm tra vốn từ của bạn.

2. Các địa điểm ăn uống (Places Where You Can Eat)

  • Café /ˈkæfeɪ/ – quán cà phê

    • You can have a cup of tea or coffee and a snack at a café.
      (Bạn có thể uống trà hoặc cà phê và ăn nhẹ tại quán cà phê.)

    • They sometimes serve meals too, such as lunch or dinner.
      (Họ đôi khi cũng phục vụ các bữa ăn như bữa trưa hoặc bữa tối.)

  • Restaurant /ˈrestrɒnt/ – nhà hàng

    • A restaurant is more expensive than a café.
      (Nhà hàng đắt hơn quán cà phê.)

    • You go to a restaurant for a full meal.
      (Bạn đến nhà hàng để ăn một bữa đầy đủ.)

  • Bar / Pub /bɑːr/ /pʌb/ – quán bar / quán rượu

    • Bars and pubs serve alcohol and soft drinks.
      (Quán bar và quán rượu phục vụ đồ uống có cồn và đồ uống không cồn.)

    • You can also have a meal or a snack there.
      (Bạn cũng có thể ăn một bữa hoặc đồ ăn nhẹ ở đó.)

  • Fast food restaurant /fɑːst fuːd ˈrestrɒnt/ – nhà hàng thức ăn nhanh

    • You can get a quick hot meal at a fast food restaurant.
      (Bạn có thể có một bữa ăn nóng nhanh chóng tại nhà hàng thức ăn nhanh.)

    • They serve burgers, fries, and fried chicken.
      (Họ phục vụ bánh burger, khoai tây chiên và gà rán.)

  • Take-away /ˈteɪk əweɪ/ – đồ ăn mang đi

    • You buy a meal at a take-away and eat it at home.
      (Bạn mua đồ ăn mang đi và ăn tại nhà.)

    • Chinese and pizza take-aways are very popular.
      (Đồ ăn mang đi kiểu Trung Quốc và pizza rất phổ biến.)

3. Trong nhà hàng (In a Restaurant)

Các phần trong thực đơn (What’s in a Regular Menu?)

a. Món khai vị (Starters)

  • Soup of the day (v) /suːp əv ðə deɪ/ – súp trong ngày (chay)

  • Mixed salad (v) /mɪkst ˈsæləd/ – salad trộn (chay)

b. Món chính (Main Courses)

  • Steak with chips or new potatoes /steɪk wɪð tʃɪps ɔː njuː pəˈteɪtəʊz/ – bít tết với khoai tây chiên hoặc khoai tây non

  • Fish and chips /fɪʃ ənd tʃɪps/ – cá chiên với khoai tây chiên

  • Vegetable curry (v) /ˈvedʒtəb(ə)l ˈkʌri/ – cà ri rau củ (chay)

  • Salmon fillet with green beans /ˈsæmən ˈfɪlɪt wɪð ɡriːn biːnz/ – phi lê cá hồi với đậu xanh

  • Burger with chips and mushrooms /ˈbɜːɡər wɪð tʃɪps ənd ˈmʌʃruːmz/ – bánh burger với khoai tây chiên và nấm

c. Món tráng miệng (Desserts)

  • Chocolate ice cream /ˈtʃɒklət aɪs kriːm/ – kem sô-cô-la

  • Apple pie /ˈæpl paɪ/ – bánh táo nướng

  • Fruit salad /fruːt ˈsæləd/ – salad trái cây

(v = vegetarian: món chay)

4. Cụm từ giao tiếp trong nhà hàng (Expressions in a Restaurant)

1. Đặt món ăn (Ordering Food)

🔹 Waiter: Are you ready to order? (Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?)
🔹 Customer: Yes, I’d like the steak, please. (Vâng, tôi muốn gọi món bít tết.)
🔹 Waiter: Would you like it with chips or new potatoes? (Bạn muốn ăn kèm khoai tây chiên hay khoai tây non?)
🔹 Customer: With chips, please. (Khoai tây chiên, làm ơn.)
🔹 Waiter: How would you like your steak – rare, medium, or well-done? (Bạn muốn bít tết tái, vừa chín, hay chín kỹ?)
🔹 Customer: Well-done, please. (Chín kỹ, làm ơn.)
🔹 Waiter: And what would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
🔹 Customer: I’ll have a coke, please. (Tôi muốn một ly Coca, làm ơn.)

2. Hỏi về chất lượng món ăn (Checking on the Meal)

🔹 Waiter: Is everything all right? (Mọi thứ có ổn không?)
🔹 Customer: Thank you, it’s delicious. (Cảm ơn, món ăn rất ngon.)

3. Yêu cầu thanh toán (Asking for the Bill)

🔹 Customer: Could I have the bill, please? (Tôi có thể lấy hóa đơn được không?)
🔹 Waiter: Yes, of course. (Vâng, tất nhiên rồi.)

 

5. Bài tập thực hành

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống

  1. I’d like a ___ with my steak. (chips / soup / salad)

  2. A ___ is more expensive than a café. (take-away / restaurant / pub)

  3. Can I have a ___ of coffee, please? (bowl / cup / plate)

  4. I’d like my steak ___. (rare / juice / salad)

  5. The waiter asks: “Would you like to ___ your order?” (book / eat / place)

 

Bài tập 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Tôi có thể lấy hóa đơn được không?

  2. Tôi muốn một ly trà, làm ơn.

  3. Bạn có món chay nào không?

  4. Bạn muốn bít tết của bạn chín như thế nào?

  5. Tôi có thể gọi món bây giờ được không?

 

6. Đáp án

Bài tập 1:

  1. chips

  2. restaurant

  3. cup

  4. rare

  5. place

Bài tập 2:

  1. Could I have the bill, please?

  2. I’d like a cup of tea, please.

  3. Do you have any vegetarian options?

  4. How would you like your steak cooked?

  5. Can I order now?

 

7. Kết luận

Bài viết trên đã giúp bạn nắm vững từ vựng và mẫu câu quan trọng khi đi ăn tại nhà hàng hoặc quán cà phê. Hãy luyện tập thường xuyên để tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế. Chúc bạn học tốt!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary