1. Giới thiệu
Đi xem phim là một trong những hình thức giải trí phổ biến nhất trên thế giới. Phim ảnh không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp chúng ta học hỏi về các nền văn hóa, lịch sử và cuộc sống. Để có thể thảo luận về phim một cách tự nhiên bằng tiếng Anh, bạn cần nắm vững các từ vựng liên quan.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các thể loại phim, những người liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh, các câu hỏi phổ biến khi nói về phim và một số lỗi thường gặp. Cuối bài sẽ có bài tập vận dụng giúp bạn củng cố kiến thức.
2. Từ vựng về phim ảnh
A. Các thể loại phim (Types of Films)
Western /ˈwestən/: Phim cao bồi miền Tây
Ví dụ: I love westerns because of the cowboy action. (Tôi thích phim cao bồi vì những pha hành động của cao bồi.)
Cartoon /kɑːˈtuːn/: Phim hoạt hình
Ví dụ: Disney makes great cartoons for children. (Disney sản xuất nhiều phim hoạt hình tuyệt vời dành cho trẻ em.)
Horror film /ˈhɒrə fɪlm/: Phim kinh dị
Ví dụ: I can’t sleep after watching horror films. (Tôi không thể ngủ sau khi xem phim kinh dị.)
Comedy /ˈkɒmədi/: Phim hài
Ví dụ: A good comedy always makes me laugh. (Một bộ phim hài hay luôn khiến tôi cười.)
Thriller /ˈθrɪlə(r)/: Phim giật gân, kịch tính
Ví dụ: Thrillers keep me on the edge of my seat. (Phim giật gân khiến tôi căng thẳng theo dõi.)
Action film /ˈækʃn fɪlm/: Phim hành động
Ví dụ: Action films usually have a lot of explosions and fights. (Phim hành động thường có nhiều vụ nổ và các pha đánh nhau.)
Science fiction film /ˈsaɪəns ˈfɪkʃn fɪlm/: Phim khoa học viễn tưởng
Ví dụ: Star Wars is a famous science fiction film series. (Chiến tranh giữa các vì sao là một loạt phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng.)
Musical /ˈmjuːzɪkl/: Phim ca nhạc
Ví dụ: Musicals have a lot of songs and dance performances. (Phim ca nhạc có nhiều bài hát và các màn trình diễn khiêu vũ.)
Romantic comedy /rəʊˈmæntɪk ˈkɒmədi/: Phim hài lãng mạn
Ví dụ: Romantic comedies are perfect for a date night. (Phim hài lãng mạn rất phù hợp cho một buổi hẹn hò.)
B. Những người trong ngành phim ảnh (People in Films)
Film star /fɪlm stɑːr/: Ngôi sao điện ảnh
Ví dụ: Monica Bellucci is a famous film star. (Monica Bellucci là một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.)
Actor /ˈæktə(r)/: Nam diễn viên
Ví dụ: Daniel Radcliffe is a talented actor. (Daniel Radcliffe là một nam diễn viên tài năng.)
Actress /ˈæktrəs/: Nữ diễn viên
Ví dụ: Angelina Jolie is a well-known actress. (Angelina Jolie là một nữ diễn viên nổi tiếng.)
Director /dɪˈrektə(r)/: Đạo diễn
Ví dụ: I like films by Italian directors. (Tôi thích phim của các đạo diễn người Ý.)
Producer /prəˈdjuːsə(r)/: Nhà sản xuất phim
Ví dụ: A producer is responsible for financing a film. (Nhà sản xuất chịu trách nhiệm tài trợ cho một bộ phim.)
Screenwriter /ˈskriːnˌraɪtə(r)/: Biên kịch
Ví dụ: A good screenwriter creates an interesting story. (Một biên kịch giỏi tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.)
C. Các cách diễn đạt thông dụng (Common Expressions)
-
Have you seen the latest James Bond film? (Bạn đã xem bộ phim James Bond mới nhất chưa?)
→ Yes, I saw it on TV. (Có, tôi đã xem nó trên TV.) -
Did you like the new Batman film? (Bạn có thích bộ phim Batman mới không?)
→ Yes, I loved it! / Yes, I enjoyed it! (Có, tôi rất thích!)
→ No, it was boring. (Không, nó rất chán.) -
Do you like westerns? (Bạn có thích phim cao bồi không?)
→ No, I like science fiction films best. (Không, tôi thích phim khoa học viễn tưởng nhất.) -
What’s on at the cinema this week? (Tuần này có phim gì chiếu ở rạp?)
→ There’s a comedy with Jennifer Aniston. (Có một bộ phim hài có Jennifer Aniston.) -
The best action film I’ve seen was Jason Bourne with Matt Damon.
(Bộ phim hành động hay nhất tôi từng xem là Jason Bourne với Matt Damon.) -
If I see a horror film, I can’t sleep. (Nếu tôi xem phim kinh dị, tôi không thể ngủ được.)
3. Một số lỗi thường gặp (Common Mistakes)
-
❌ What’s on the cinema this week?
✅ What’s on at the cinema this week? -
❌ Do you go to cinema often?
✅ Do you go to the cinema often?
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Hoàn thành câu với từ phù hợp
-
The latest __________ (/ˈθrɪlə(r)/) was so exciting! (Bộ phim giật gân mới nhất thật sự rất hấp dẫn!)
-
She loves watching __________ (/ˈmjuːzɪkl/) because she enjoys singing and dancing.
-
The best __________ (/ˈækʃn fɪlm/) I’ve seen was Fast & Furious.
-
If you like futuristic stories, you should watch a __________ (/ˈsaɪəns ˈfɪkʃn fɪlm/).
-
A __________ (/prəˈdjuːsə(r)/) is responsible for funding a movie.
5. Đáp án
-
Thriller
-
Musical
-
Action film
-
Science fiction film
-
Producer
6. Kết luận
Phim ảnh là một chủ đề thú vị và quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững từ vựng về thể loại phim, những người trong ngành điện ảnh và các cách diễn đạt phổ biến sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về phim bằng tiếng Anh.
Bạn thích thể loại phim nào nhất? Hãy thử đặt câu với các từ vựng mới học và chia sẻ với chúng tôi nhé!