Từ vựng

Bài 31: Tổng hợp từ vựng quốc gia và quốc tịch

1. Giới thiệu

Trong giao tiếp hàng ngày, việc biết cách gọi tên các quốc gia và quốc tịch bằng tiếng Anh là rất quan trọng. Điều này giúp bạn giới thiệu bản thân, nói về nơi mình đến hoặc hỏi về nguồn gốc của người khác.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng đầy đủ về các châu lục, quốc gia và quốc tịch trong tiếng Anh. Ngoài ra, bạn sẽ học cách sử dụng chúng trong câu, tránh các lỗi thường gặp và thực hành với bài tập vận dụng ở cuối bài.

2. Từ vựng về quốc gia và quốc tịch trong tiếng Anh

A. Continents and Countries (Các châu lục và quốc gia)

Trong tiếng Anh, thế giới được chia thành bảy châu lục (continents), mỗi châu lục có nhiều quốc gia (countries). Dưới đây là danh sách các châu lục và một số quốc gia tiêu biểu:

1. North America (Bắc Mỹ)

  • Canada /ˈkænədə/ – Canada

  • The USA / The US /ðə ˌjuː es ˈeɪ/ – Hoa Kỳ

✔️ I am from the USA, but my best friend is from Canada.
(Tôi đến từ Hoa Kỳ, nhưng bạn thân của tôi đến từ Canada.)

2. South America (Nam Mỹ)

  • Argentina /ˌɑːdʒənˈtiːnə/ – Argentina

  • Brazil /brəˈzɪl/ – Brazil

  • Chile /ˈtʃɪli/ – Chile

  • Colombia /kəˈlʌmbiə/ – Colombia

  • Peru /pəˈruː/ – Peru

✔️ Brazil is the largest country in South America.
(Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ.)

3. Europe (Châu Âu)

  • Germany /ˈdʒɜːməni/ – Đức

  • Italy /ˈɪtəli/ – Ý

  • Poland /ˈpəʊlənd/ – Ba Lan

  • Spain /speɪn/ – Tây Ban Nha

  • The UK /ðə ˌjuː ˈkeɪ/ – Vương quốc Anh

✔️ My friend is from Poland, and he speaks Polish fluently.
(Bạn tôi đến từ Ba Lan, và anh ấy nói tiếng Ba Lan rất trôi chảy.)

4. Australia (Châu Đại Dương)

  • Australia /ɒˈstreɪliə/ – Úc

  • New Zealand /njuː ˈziːlənd/ – New Zealand

✔️ New Zealand is famous for its beautiful landscapes.
(New Zealand nổi tiếng với phong cảnh đẹp.)

5. Asia (Châu Á)

  • China /ˈtʃaɪnə/ – Trung Quốc

  • India /ˈɪndiə/ – Ấn Độ

  • Japan /dʒəˈpæn/ – Nhật Bản

  • Pakistan /ˈpækɪstæn/ – Pakistan

  • Thailand /ˈtaɪlænd/ – Thái Lan

✔️ Japan is known for its advanced technology and unique culture.
(Nhật Bản nổi tiếng với công nghệ tiên tiến và văn hóa độc đáo.)

6. Africa (Châu Phi)

  • Egypt /ˈiːdʒɪpt/ – Ai Cập

  • Morocco /məˈrɒkəʊ/ – Ma Rốc

  • South Africa /ˌsaʊθ ˈæfrɪkə/ – Nam Phi

  • Tunisia /tjuːˈnɪziə/ – Tunisia

✔️ The pyramids in Egypt attract millions of tourists every year.
(Kim tự tháp ở Ai Cập thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

7. Antarctica (Châu Nam Cực)

Châu Nam Cực không có quốc gia nào, chỉ có các trạm nghiên cứu khoa học.

✔️ Antarctica is the coldest place on Earth.
(Nam Cực là nơi lạnh nhất trên Trái Đất.)

B. Nationalities (Quốc tịch)

Trong tiếng Anh, quốc tịch (nationality) thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào tên quốc gia. Dưới đây là một số quy tắc phổ biến:

  1. Hầu hết quốc tịch kết thúc bằng “-ian” hoặc “-an”:

    • American /əˈmerɪkən/ – Người Mỹ

    • Brazilian /brəˈzɪliən/ – Người Brazil

    • Canadian /kəˈneɪdiən/ – Người Canada

    • Colombian /kəˈlɒmbiən/ – Người Colombia

  2. Một số quốc tịch kết thúc bằng “-ese”:

    • Chinese /ˌtʃaɪˈniːz/ – Người Trung Quốc

    • Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ – Người Nhật

    • Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/ – Người Việt Nam

  3. Một số quốc tịch kết thúc bằng “-ish”:

    • British /ˈbrɪtɪʃ/ – Người Anh

    • Spanish /ˈspænɪʃ/ – Người Tây Ban Nha

    • Polish /ˈpəʊlɪʃ/ – Người Ba Lan

✔️ Ví dụ:

  • He is Canadian, but he lives in Australia.
    (Anh ấy là người Canada, nhưng anh ấy sống ở Úc.)

  • My teacher is British, and she speaks English fluently.
    (Giáo viên của tôi là người Anh, và cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)

 

3. Bài tập vận dụng

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. I am from _______ (/ˈtʃaɪnə/), so I am _______ (/ˌtʃaɪˈniːz/).

  2. Diego is from _______ (/speɪn/), so he is _______ (/ˈspænɪʃ/).

  3. Olivia is from _______ (/ˈpækɪstæn/), so she is _______ (/ˌpækɪˈstɑːni/).

  4. Marco is from _______ (/ˈɪtəli/), so he is _______ (/ɪˈtælɪən/).

  5. My friend is from _______ (/ˈbrɪtən/), so he is _______ (/ˈbrɪtɪʃ/).

4. Đáp án

  1. China – Chinese

  2. Spain – Spanish

  3. Pakistan – Pakistani

  4. Italy – Italian

  5. Britain – British

 

5. Kết luận

Việc học từ vựng về các quốc gia và quốc tịch giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp quốc tế. Khi gặp người nước ngoài, bạn có thể hỏi:

👉 Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
👉 What nationality are you? (Bạn là người nước nào?)

Hãy luyện tập và sử dụng những từ vựng này trong cuộc sống hàng ngày nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary