Từ vựng

Bài 32: Tổng hợp từ vựng thời tiết và khí hậu

1. Giới thiệu

Thời tiết (weather) và khí hậu (climate) là những chủ đề phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói chuyện với người nước ngoài, bạn có thể thường xuyên nghe hoặc sử dụng các câu như:

  • What’s the weather like today? (Hôm nay thời tiết thế nào?)

  • It’s sunny and warm. (Trời nắng và ấm áp.)

Bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về thời tiết, bao gồm các hiện tượng thời tiết phổ biến, tính từ và động từ mô tả thời tiết, các cách diễn đạt thông dụng và những lỗi sai cần tránh.

2. Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

A. Các loại thời tiết (Types of Weather)

  • sun /sʌn/ – mặt trời
    The sun is shining brightly today. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ hôm nay.)

  • rain /reɪn/ – mưa
    It’s raining heavily outside. (Trời đang mưa rất to bên ngoài.)

  • cloud /klaʊd/ – mây
    There are many clouds in the sky. (Có nhiều mây trên bầu trời.)

  • snow /snəʊ/ – tuyết
    It snows a lot in Russia in winter. (Ở Nga có tuyết rơi nhiều vào mùa đông.)

  • fog /fɒɡ/ – sương mù
    The city is covered in thick fog this morning. (Thành phố được bao phủ bởi sương mù dày sáng nay.)

  • wind /wɪnd/ – gió
    The wind is very strong today. (Gió hôm nay rất mạnh.)

  • thunder /ˈθʌndə(r)/ – sấm
    I heard the thunder during the storm last night. (Tôi nghe thấy tiếng sấm trong cơn bão tối qua.)

  • lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ – tia chớp
    Lightning flashed across the sky. (Tia chớp lóe lên trên bầu trời.)

B. Tính từ và động từ mô tả thời tiết (Adjectives and Verbs)

  • sun → sunny /ˈsʌni/ – trời nắng
    It’s a sunny day today. (Hôm nay là một ngày nắng đẹp.)

  • rain → rainy /ˈreɪni/ – trời mưa
    It’s usually rainy in London. (London thường có mưa.)

  • wind → windy /ˈwɪndi/ – trời nhiều gió
    It’s very windy outside. (Bên ngoài gió rất lớn.)

  • cloud → cloudy /ˈklaʊdi/ – trời nhiều mây
    The sky is cloudy today. (Bầu trời hôm nay có nhiều mây.)

  • snow → snowy /ˈsnəʊi/ – trời có tuyết
    Moscow is very snowy in winter. (Moscow có nhiều tuyết vào mùa đông.)

  • fog → foggy /ˈfɒɡi/ – trời có sương mù
    It was a foggy morning. (Sáng nay có sương mù dày.)

  • thunder → thundery /ˈθʌndəri/ – có sấm sét
    We expect thundery showers this afternoon. (Chúng tôi dự báo có mưa kèm sấm vào chiều nay.)

🚨 Lưu ý:
Không nói “It’s winding/clouding/fogging/sunning”, mà phải nói “It’s windy/cloudy/foggy/sunny.”

 

C. Các từ vựng khác liên quan đến thời tiết (Other Useful Weather Words)

  • hot /hɒt/ – nóng
    It is very hot in Mexico – it is often 45 degrees there in summer.
    (Mexico rất nóng – nhiệt độ thường lên tới 45 độ vào mùa hè.)

  • cold /kəʊld/ – lạnh
    It is very cold in the Arctic – it is often minus 50 degrees there.
    (Bắc Cực rất lạnh – nhiệt độ thường là -50 độ.)

  • wet /wet/ – ẩm ướt
    It can be very wet in London – carry an umbrella when you go sightseeing there.
    (London có thể rất ẩm ướt – hãy mang ô khi đi tham quan.)

  • dry /draɪ/ – khô hạn
    It is very dry in the Sahara – it doesn’t often rain there.
    (Sahara rất khô – hiếm khi có mưa.)

  • hurricane /ˈhʌrɪkən/ – bão lớn
    A hurricane is a very strong wind.
    (Bão lớn là một cơn gió rất mạnh.)

  • storm /stɔːm/ – bão
    A storm is when there is a strong wind and rain together.
    (Bão là khi có gió mạnh và mưa cùng lúc.)

  • thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/ – giông bão
    A thunderstorm is when there is thunder, lightning, rain and sometimes wind together.
    (Giông bão là khi có sấm, chớp, mưa và đôi khi có gió.)

D. Các cách diễn đạt phổ biến về thời tiết (Common Weather Expressions)

  • It’s a sunny day in Tokyo today, but it’s cloudy in Hong Kong.
    (Hôm nay trời nắng ở Tokyo, nhưng có mây ở Hong Kong.)

  • It’s foggy in Sydney and it’s snowing in Moscow.
    (Sydney có sương mù và Moscow đang có tuyết rơi.)

  • It’s raining in Barcelona but the sun is shining in Granada.
    (Barcelona đang có mưa nhưng mặt trời đang chiếu sáng ở Granada.)

  • It’s a lovely day! (Hôm nay là một ngày đẹp trời!)

  • It’s a horrible day, isn’t it? (Hôm nay là một ngày tệ nhỉ?)

 

3. Bài tập vận dụng

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. It’s _______ (/ˈsʌni/) today, so let’s go to the beach.

  2. The _______ (/wɪnd/) is very strong today.

  3. I can’t see anything because of the thick _______ (/fɒɡ/).

  4. It’s going to be a _______ (/ˈθʌndəri/) night with heavy rain.

  5. The Sahara Desert is very _______ (/draɪ/) because it rarely rains there.

 

4. Đáp án

  1. sunny

  2. wind

  3. fog

  4. thundery

  5. dry

 

5. Kết luận

Việc học từ vựng về thời tiết giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng này khi nói chuyện nhé!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary