1. Giới thiệu
Ngoại ô và vùng nông thôn là những nơi có cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, không khí trong lành và cuộc sống yên bình. Nếu bạn muốn miêu tả hoặc giao tiếp về cuộc sống bên ngoài thành phố, việc nắm vững từ vựng về các địa điểm ở ngoại ô là rất quan trọng.
Bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ về các cảnh vật, lối sống và hoạt động phổ biến ở ngoại ô. Ngoài ra, bạn còn có thể thực hành với bài tập để củng cố kiến thức.
2. Từ vựng về các địa điểm ở ngoại ô
A. Những thứ ta có thể thấy ở vùng quê (Things We Can See in the Countryside)
-
Mountains /ˈmaʊntɪnz/ (Núi – địa hình cao, thường có đỉnh nhọn hoặc tròn.)
-
The Rocky Mountains are famous for their breathtaking views.
(Dãy núi Rocky nổi tiếng với khung cảnh ngoạn mục.)
-
-
Forest /ˈfɒrɪst/ (Khu rừng – nơi có nhiều cây cối lớn mọc dày đặc.)
-
The Amazon forest is home to many rare animals.
(Rừng Amazon là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.)
-
-
Village /ˈvɪlɪdʒ/ (Làng – một khu dân cư nhỏ ở vùng nông thôn.)
-
My grandparents live in a quiet village with only 500 people.
(Ông bà tôi sống trong một ngôi làng yên bình với chỉ 500 người.)
-
-
Lake /leɪk/ (Hồ – một vùng nước lớn, thường nằm giữa đất liền.)
-
We had a picnic by the lake yesterday.
(Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại bên hồ hôm qua.)
-
-
Fields /fiːldz/ (Cánh đồng – khu vực đất rộng trồng trọt hoặc chăn nuôi.)
-
The golden fields of wheat stretched as far as the eye could see.
(Những cánh đồng lúa mì vàng óng trải dài đến tận chân trời.)
-
-
Path /pɑːθ/ (Đường mòn – lối đi nhỏ thường dành cho người đi bộ.)
-
Follow the path through the forest to reach the village.
(Hãy đi theo con đường mòn xuyên qua khu rừng để đến ngôi làng.)
-
-
Country road /ˈkʌntri rəʊd/ (Đường làng – con đường nhỏ ở nông thôn.)
-
Driving on a country road is very relaxing.
(Lái xe trên đường làng rất thư giãn.)
-
-
Hills /hɪlz/ (Đồi – khu vực đất cao hơn vùng xung quanh, nhưng không cao như núi.)
-
The house is located on the top of a hill.
(Ngôi nhà nằm trên đỉnh một ngọn đồi.)
-
-
Wood /wʊd/ (Khu rừng nhỏ – một vùng cây cối không lớn như rừng lớn.)
-
We walked through the wood to reach the river.
(Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng nhỏ để đến dòng sông.)
-
-
River /ˈrɪvə(r)/ (Sông – dòng nước chảy từ vùng cao xuống vùng thấp.)
-
The river flows gently through the valley.
(Con sông chảy nhẹ nhàng qua thung lũng.)
-
-
Farm /fɑːm/ (Trang trại – nơi nuôi gia súc, gia cầm hoặc trồng trọt.)
-
My uncle owns a farm with many cows and chickens.
(Chú tôi sở hữu một trang trại với nhiều bò và gà.)
-
B. Cuộc sống và công việc ở vùng quê (Living and Working in the Countryside)
-
Ở vùng nông thôn, mọi người thường sống trong các thị trấn nhỏ (small towns, khoảng 6.000 người) hoặc làng (villages, khoảng 700 người).
-
Một nông dân (farmer) sống trên trang trại (farm) và làm việc trên cánh đồng (fields).
-
Một số người sống trong nhà tranh (cottage), tức là một ngôi nhà nhỏ thường thấy ở nông thôn.
C. Thiên nhiên và bảo tồn (Nature and Conservation)
-
Nature /ˈneɪtʃə(r)/ (Thiên nhiên – bao gồm động vật, thực vật và thế giới tự nhiên.)
-
I love spending time in nature.
(Tôi thích dành thời gian giữa thiên nhiên.)
🚫 Không nói “I love the nature”.
-
-
Wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ (Động vật hoang dã – bao gồm chim, cá, côn trùng…)
-
This area is rich in wildlife.
(Khu vực này có hệ động vật phong phú.)
-
-
Conservation area /ˌkɒnsəˈveɪʃn ˈeəriə/ (Khu bảo tồn – nơi bảo vệ động vật và thiên nhiên.)
-
The government established a conservation area to protect endangered species.
(Chính phủ đã thành lập một khu bảo tồn để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
-
D. Các hoạt động ở vùng quê (Things to Do in the Countryside)
-
Have a picnic (Đi dã ngoại)
-
We had a picnic by the river last Sunday.
-
-
Go walking (Đi bộ dạo chơi)
-
I love going walking in the hills.
-
-
Go skiing (Trượt tuyết)
-
We went skiing in the mountains last winter.
-
3. Bài tập vận dụng
Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
-
The _______ (/ˈmjuːziəm/) is full of ancient artifacts.
-
Farmers work in the _______ (/fiːldz/).
-
The _______ (/ˈvɪlɪdʒ/) is very peaceful with friendly people.
-
We walked along a narrow _______ (/pɑːθ/) in the forest.
-
There is a small wooden _______ (/ˈkɒtɪdʒ/) near the lake.
4. Đáp án
-
museum
-
fields
-
village
-
path
-
cottage
5. Kết luận
Vùng ngoại ô và nông thôn là nơi có phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp và cuộc sống yên bình. Việc học từ vựng về các địa điểm ở ngoại ô sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và mô tả cảnh vật xung quanh. Hãy luyện tập thường xuyên và sử dụng chúng trong các tình huống thực tế!