Từ vựng

Bài 35: Tổng hợp từ vựng về động vật

1. Giới thiệu

Động vật là một phần quan trọng trong cuộc sống con người, từ vật nuôi trong nhà, động vật trang trại đến những loài hoang dã trong tự nhiên. Nếu bạn muốn giao tiếp hiệu quả về chủ đề này, việc nắm vững từ vựng liên quan đến các loài động vật là rất cần thiết.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng chi tiết về các loại động vật khác nhau, từ động vật nuôi trong trang trại, động vật hoang dã, thú cưng đến một số cách diễn đạt phổ biến liên quan đến động vật. Để giúp bạn học tập hiệu quả, bài viết cũng bao gồm phần bài tập thực hành và đáp án.

2. Từ vựng về các loài động vật

A. Động vật trang trại (Farm Animals)

  • Pig /pɪɡ/ (Lợn – được nuôi để lấy thịt như thịt lợn, thịt xông khói, giăm bông.)

    • There are many pigs on the farm.
      (Có nhiều con lợn trên trang trại.)

  • Horse /hɔːs/ (Ngựa – được sử dụng để cưỡi hoặc kéo xe.)

    • She loves riding horses in the countryside.
      (Cô ấy thích cưỡi ngựa ở vùng quê.)

  • Chicken / Hen /ˈtʃɪkɪn/ – /hen/ (Gà – loài gia cầm nuôi để lấy thịt và trứng.)

    • We have five hens that lay eggs every day.
      (Chúng tôi có năm con gà mái đẻ trứng mỗi ngày.)

  • Cow /kaʊ/ (Bò – nuôi để lấy sữa, thịt và da.)

    • Cows produce milk that we drink every day.
      (Những con bò sản xuất sữa mà chúng ta uống hằng ngày.)

  • Sheep /ʃiːp/ (Cừu – được nuôi để lấy len và thịt cừu.)

    • Sheep provide us with wool for making clothes.
      (Cừu cung cấp len để làm quần áo.)

  • Goat /ɡəʊt/ (Dê – được nuôi để lấy sữa và thịt.)

    • Goats can climb steep mountains easily.
      (Dê có thể leo lên những ngọn núi dốc một cách dễ dàng.)

Sản phẩm từ động vật và con non của chúng

Ngựa (horse /hɔːs/) cung cấp lông và thịt, con non của chúng được gọi là foal /fəʊl/.

Bò (cow /kaʊ/) cho sữa, da và thịt bò, con non của chúng gọi là calf /kɑːf/.

Cừu (sheep /ʃiːp/) cung cấp len và thịt cừu non (lamb /læm/), con non của chúng cũng được gọi là lamb.

Lợn (pig /pɪɡ/) cung cấp thịt lợn, thịt xông khói và giăm bông, con non gọi là piglet /ˈpɪɡlɪt/.

Gà (chicken hoặc hen /ˈtʃɪkɪn/ – /hen/) cho trứng và thịt gà, con non gọi là chick /tʃɪk/.

B. Động vật hoang dã hoặc trong sở thú (Wild or Zoo Animals)

Khỉ (monkey /ˈmʌŋki/) là loài động vật thông minh có thể leo cây rất giỏi.

Hổ (tiger /ˈtaɪɡə(r)/) là một loài mèo lớn có vằn đen trên bộ lông màu cam.

Hươu cao cổ (giraffe /dʒəˈrɑːf/) là loài động vật cao nhất thế giới, có cổ rất dài.

Rắn (snake /sneɪk/) là loài bò sát không chân, có thể rất nguy hiểm nếu có nọc độc.

Voi (elephant /ˈelɪfənt/) là loài động vật có vú lớn nhất trên cạn, có chiếc vòi dài để lấy thức ăn và uống nước.

Sư tử (lion /ˈlaɪən/) được gọi là “chúa tể sơn lâm,” là loài mèo lớn, với bộ lông vàng và mạnh mẽ.

 

C. Thú cưng (Pets)

  • Fish /fɪʃ/ (Cá – là loài động vật sống dưới nước, thường được nuôi trong bể cá.)

    • I have a fish tank with colorful fish.
      (Tôi có một bể cá với những con cá đầy màu sắc.)

  • Rabbit /ˈræbɪt/ (Thỏ – thường là thú cưng được nuôi trong nhà hoặc ngoài vườn.)

    • The rabbit loves eating carrots.
      (Con thỏ thích ăn cà rốt.)

  • Tortoise /ˈtɔːtəs/ (Rùa – loài động vật có vỏ cứng, thường sống trên cạn.)

    • My tortoise is very slow but lives a long time.
      (Con rùa của tôi rất chậm nhưng sống lâu.)

  • Cat /kæt/ (Mèo – loài động vật được nuôi làm thú cưng, thường rất độc lập.)

    • Cats like to sleep in the sun.
      (Mèo thích ngủ dưới ánh nắng.)

  • Parrot /ˈpærət/ (Vẹt – loài chim có khả năng bắt chước giọng nói của con người.)

    • I have a parrot that can say “hello.”
      (Tôi có một con vẹt có thể nói “xin chào.”)

  • Dog /dɒɡ/ (Chó – loài động vật được nuôi làm thú cưng, rất trung thành với chủ.)

    • I love playing with my dog in the park.
      (Tôi thích chơi với con chó của mình trong công viên.)

D. Các cách diễn đạt với động vật

  • Take your dog for a walk every day.
    (Dẫn chó đi dạo mỗi ngày.)

  • You must feed your animals and give them water every day.
    (Bạn phải cho động vật ăn và cho chúng uống nước mỗi ngày.)

  • Do you have any pets?
    (Bạn có nuôi thú cưng không?)

 

3. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với từ vựng thích hợp.

  1. The ________ is known for its long neck.

  2. A ________ is a small animal often kept as a pet, and it loves eating carrots.

  3. You can see a ________ at the zoo with a big trunk and large ears.

  4. The ________ gives us wool for making sweaters.

  5. I have a ________ that can say “hello” and “goodbye.”

Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng.

  1. A ________ is a farm animal that gives us eggs.

    • a) Goat

    • b) Chicken

    • c) Sheep

  2. The ________ is a large wild animal known for its strength and mane.

    • a) Elephant

    • b) Lion

    • c) Snake

 

4. Đáp án

Bài tập 1:

  1. giraffe

  2. rabbit

  3. elephant

  4. sheep

  5. parrot

Bài tập 2:

  1. b) Chicken

  2. b) Lion

 

5. Kết luận

Việc nắm vững từ vựng về động vật không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp giao tiếp dễ dàng hơn trong những tình huống thực tế, từ việc mô tả động vật, chăm sóc thú cưng đến các hoạt động trong sở thú hay trang trại. Hãy nhớ ôn luyện và thực hành thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên và chính xác.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary