Từ vựng

Bài 37: Tổng hợp từ vựng văn hóa du lịch phương Tây

Văn hóa du lịch phương Tây không chỉ là những điểm đến nổi tiếng, mà còn bao gồm những ngày lễ đặc biệt, món ăn truyền thống, hệ thống giáo dục và các khía cạnh chính trị đặc trưng của các quốc gia phương Tây. Việc hiểu rõ các từ vựng này không chỉ giúp bạn cải thiện vốn từ vựng mà còn giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc trò chuyện về du lịch và văn hóa quốc tế. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về các từ vựng quan trọng liên quan đến văn hóa du lịch phương Tây, kèm theo ví dụ chi tiết và bài tập vận dụng.

Các từ vựng trong bài viết này đều có phiên âm chuẩn IPA, giúp bạn phát âm đúng hơn. Ngoài ra, cuối bài sẽ có một phần bài tập giúp bạn thực hành và củng cố kiến thức.

1. Các Ngày Lễ Đặc Biệt (Special Days)

a. Christmas /ˈkrɪs·məs/ (Giáng Sinh) – 25 tháng 12

  • Meaning: Một trong những ngày lễ quan trọng nhất trong năm của các quốc gia phương Tây, kỷ niệm sự ra đời của Chúa Jesus.

  • Example: Christmas is celebrated on the 25th of December with family gatherings, gift exchanges, and festive meals.

  • Translation: Giáng sinh được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 với các buổi tụ họp gia đình, trao đổi quà và những bữa ăn lễ hội.

b. New Year’s Eve /njuː jɪərz iːv/ (Đêm Giao Thừa) – 31 tháng 12

  • Meaning: Đêm cuối cùng của năm cũ, thường được tổ chức với các bữa tiệc và màn pháo hoa để chào đón năm mới.

  • Example: People celebrate New Year’s Eve with fireworks and parties to ring in the new year.

  • Translation: Mọi người tổ chức Đêm Giao Thừa với pháo hoa và tiệc tùng để đón chào năm mới.

c. Valentine’s Day /ˈvælənˌtaɪnz deɪ/ (Ngày Lễ Tình Nhân) – 14 tháng 2

  • Meaning: Một ngày lễ kỷ niệm tình yêu, nơi mọi người tặng quà và bày tỏ tình cảm với những người yêu thương.

  • Example: On Valentine’s Day, couples exchange cards, chocolates, and flowers as a symbol of love.

  • Translation: Vào Ngày Lễ Tình Nhân, các cặp đôi trao đổi thiệp, socola và hoa như một biểu tượng của tình yêu.

d. Halloween /ˌhæloʊˈiːn/ (Lễ hội Hóa trang) – 31 tháng 10

  • Meaning: Một lễ hội truyền thống của phương Tây, nơi mọi người hóa trang và tham gia các trò chơi hay đi xin kẹo.

  • Example: Halloween is a time for costumes, trick-or-treating, and spooky decorations.

  • Translation: Halloween là dịp để mọi người hóa trang, đi xin kẹo và trang trí nhà cửa với những hình ảnh ma quái.

2. Thực Phẩm Truyền Thống (Food)

a. Fish and Chips /fɪʃ ənd tʃɪps/ (Cá và khoai tây chiên)

  • Meaning: Một món ăn truyền thống của Vương Quốc Anh, bao gồm cá chiên giòn và khoai tây chiên.

  • Example: Fish and chips is a classic British dish, often enjoyed with vinegar or mushy peas.

  • Translation: Fish and chips là món ăn cổ điển của Anh, thường được ăn kèm với giấm hoặc đậu nghiền.

b. Chicken Tikka Masala /ˈtɪkə ˈmæsɑːlə/ (Gà Tikka Masala)

  • Meaning: Một món ăn có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhưng lại rất phổ biến tại Vương Quốc Anh.

  • Example: Chicken tikka masala is a popular curry dish in the UK, known for its rich and flavorful sauce.

  • Translation: Chicken tikka masala là món cà ri phổ biến ở Anh, nổi bật với nước sốt đậm đà và hương vị đặc trưng.

3. Giáo Dục (Education)

a. Nursery school /ˈnɜːsəri skuːl/ (Trường mẫu giáo) – cho trẻ từ 2-4 tuổi

  • Meaning: Trường học dành cho trẻ nhỏ, thường cung cấp các hoạt động học tập và chơi.

  • Example: Nursery school is where young children begin their educational journey.

  • Translation: Nursery school là nơi trẻ em bắt đầu hành trình giáo dục của mình.

b. Primary school /ˈpraɪməri skuːl/ (Trường tiểu học) – cho trẻ từ 5-11 tuổi

  • Meaning: Trường học cho trẻ em trong độ tuổi tiểu học.

  • Example: Children attend primary school from the age of 5 to 11 in the UK.

  • Translation: Trẻ em học primary school từ 5 đến 11 tuổi tại Vương Quốc Anh.

c. Secondary school /ˈsɛkəndəri skuːl/ (Trường trung học) – cho trẻ từ 12-18 tuổi

  • Meaning: Trường học dành cho học sinh trung học, từ lớp 6 đến lớp 12.

  • Example: Secondary school is where students receive a more specialized education.

  • Translation: Secondary school là nơi học sinh nhận được nền giáo dục chuyên sâu hơn.

d. State school /steɪt skuːl/ (Trường công lập) – không mất phí

  • Meaning: Trường học do chính phủ tài trợ, không yêu cầu phụ huynh trả tiền học phí.

  • Example: In the UK, state schools are free to attend and funded by the government.

  • Translation: Tại Anh, state schools là miễn phí và được chính phủ tài trợ.

e. Private school /ˈpraɪvət skuːl/ (Trường tư thục) – phụ huynh trả tiền

  • Meaning: Trường học tư nhân, nơi phụ huynh phải trả học phí.

  • Example: Private schools offer smaller class sizes and a more personalized education.

  • Translation: Private schools cung cấp lớp học nhỏ hơn và giáo dục cá nhân hóa hơn.

 

4. Chính Trị (Politics)

a. Royal family /ˈrɔɪəl ˈfæmɪli/ (Gia đình hoàng gia)

  • Meaning: Gia đình hoàng gia là người đứng đầu chính trị và xã hội của một quốc gia, ví dụ như tại Anh.

  • Example: The royal family plays a significant role in British culture and traditions.

  • Translation: Royal family đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa và truyền thống của Anh.

b. Houses of Parliament /ˈhaʊzɪz ɒv ˈpɑːləmənt/ (Quốc hội)

  • Meaning: Nơi diễn ra các cuộc họp của chính phủ và là trung tâm của hoạt động chính trị ở Anh.

  • Example: Political decisions are made at the Houses of Parliament in London.

  • Translation: Các quyết định chính trị được đưa ra tại Houses of Parliament ở London.

c. Prime Minister /ˈpraɪm ˈmɪnɪstər/ (Thủ tướng)

  • Meaning: Người đứng đầu chính phủ, lãnh đạo chính trị của một quốc gia.

  • Example: The Prime Minister is responsible for making important national decisions.

  • Translation: Prime Minister là người chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng cho quốc gia.

 

5. Bài Tập Vận Dụng

Phần 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. ________ is celebrated with fireworks and family gatherings on December 25th.

  2. ________ is a traditional British dish consisting of fried fish and chips.

  3. The children attend ________ from ages 5 to 11.

  4. The British ________ includes a king or a queen and their family.

  5. ________ is a curry dish that has become very popular in the UK.

Phần 2: Trả lời câu hỏi

  1. What is the meaning of Halloween and when is it celebrated?

  2. How is Christmas celebrated in the UK?

  3. What is the difference between state schools and private schools in the UK?

 

Đáp Án

Phần 1:

  1. Christmas

  2. Fish and chips

  3. Primary school

  4. Royal family

  5. Chicken tikka masala

Phần 2:

  1. Halloween is a festival celebrated on October 31st, where people dress up in costumes, go trick-or-treating, and decorate their homes with spooky decorations.

  2. Christmas is celebrated with family gatherings, gift exchanges, and festive meals, often including traditional foods like roast turkey and Christmas pudding.

  3. State schools are free and funded by the government, while private schools require parents to pay fees.

 

6. Kết luận

Việc nắm vững các từ vựng liên quan đến văn hóa du lịch phương Tây sẽ giúp bạn không chỉ hiểu thêm về các lễ hội, món ăn, hệ thống giáo dục và chính trị mà còn giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống thực tế. Hãy thường xuyên ôn tập và thực hành qua các bài tập để củng cố kiến thức của mình. Chúc bạn học tốt và tận hưởng hành trình khám phá văn hóa phương Tây qua ngôn ngữ Tiếng Anh!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary