Từ vựng

Bài 38: Từ vựng các loại tội và tội phạm

1. Giới thiệu (Introduction)

Tội phạm là một phần không thể tránh khỏi trong xã hội, và việc hiểu rõ từ vựng liên quan đến chủ đề này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn khi đọc báo, xem tin tức hoặc tham gia các cuộc thảo luận về luật pháp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng quan trọng về các loại tội và tội phạm, bao gồm cách phát âm theo chuẩn IPA, ý nghĩa và ví dụ minh họa thực tế nhé!

2. Crimes and Criminals – Các loại tội và tội phạm

A. Các loại tội phạm phổ biến (Common Crimes)

Dưới đây là một số loại tội phạm phổ biến mà chúng ta thường thấy trên các bản tin thời sự hay chúng ta cũng có thể bắt gặp khi đọc báo hoặc lướt trang tin tức trên điện thoại.

Robbery /ˈrɒbəri/ nghĩa là vụ cướp tại một địa điểm cụ thể như ngân hàng hoặc cửa hàng. Người thực hiện hành vi này được gọi là robber /ˈrɒbə(r)/. Động từ đi kèm là to rob /rɒb/, ví dụ: The bank was robbed last night (Ngân hàng đã bị cướp tối qua).

Murder /ˈmɜːdə(r)/ có nghĩa là hành vi giết người. Kẻ giết người được gọi là murderer /ˈmɜːdərə(r)/. Động từ liên quan là to murder /ˈmɜːdə(r)/, ví dụ: He was arrested for murdering his neighbor (Anh ta bị bắt vì đã giết hàng xóm).

Burglary /ˈbɜːɡləri/ là hành vi đột nhập vào nhà hoặc căn hộ để trộm cắp. Người thực hiện hành vi này được gọi là burglar /ˈbɜːɡlə(r)/. Động từ liên quan là to break into /breɪk ˈɪntuː/, ví dụ: Someone broke into my house last night (Ai đó đã đột nhập vào nhà tôi tối qua).

Mugging /ˈmʌɡɪŋ/ là hành vi tấn công ai đó ở nơi công cộng để cướp tài sản. Kẻ thực hiện hành vi này được gọi là mugger /ˈmʌɡə(r)/. Động từ liên quan là to mug /mʌɡ/, ví dụ: He was mugged while walking home (Anh ấy bị cướp khi đang đi bộ về nhà).

Car theft /kɑː θeft/ có nghĩa là hành vi trộm cắp ô tô. Người trộm xe được gọi là car thief /kɑː θiːf/. Động từ liên quan là to steal a car /stiːl ə kɑːr/, ví dụ: Someone stole my car last night (Ai đó đã trộm ô tô của tôi tối qua).

Drug dealing /drʌɡ ˈdiːlɪŋ/ có nghĩa là buôn bán ma túy. Người bán ma túy được gọi là drug dealer /drʌɡ ˈdiːlə(r)/. Động từ liên quan là to sell drugs /sel drʌɡz/, ví dụ: He was arrested for selling drugs (Anh ta bị bắt vì bán ma túy).

Terrorism /ˈterərɪzəm/ là hành vi khủng bố. Kẻ khủng bố được gọi là terrorist /ˈterərɪst/. Động từ liên quan là to attack /əˈtæk/, ví dụ: The terrorist attacked the city center (Tên khủng bố đã tấn công trung tâm thành phố).

Shoplifting /ˈʃɒplɪftɪŋ/ là hành vi ăn cắp vặt trong cửa hàng. Người thực hiện hành vi này được gọi là shoplifter /ˈʃɒplɪftə(r)/. Động từ liên quan là to steal things from a shop, ví dụ: She was caught shoplifting in the mall (Cô ấy bị bắt quả tang ăn cắp vặt trong trung tâm thương mại).

B. Các thuật ngữ pháp luật (Legal Terms)

Arrest /əˈrest/ có nghĩa là bắt giữ.

Ví dụ: The police arrested a suspect last night (Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm tối qua).

Court /kɔːt/ là tòa án, nơi diễn ra các phiên xét xử.

Ví dụ: He has to go to court next week (Anh ấy phải ra tòa vào tuần tới).

Fine /faɪn/ là tiền phạt mà tòa án yêu cầu người vi phạm phải trả.

Ví dụ: He was fined $500 for speeding (Anh ta bị phạt 500 đô la vì chạy quá tốc độ).

Guilty /ˈɡɪlti/ có nghĩa là có tội.

Ví dụ: He was found guilty of murder (Anh ta bị kết tội giết người).

Innocent /ˈɪnəsənt/ có nghĩa là vô tội.

Ví dụ: She was proved innocent and released (Cô ấy được chứng minh vô tội và được thả).

Prison /ˈprɪzən/ là nhà tù.

Ví dụ: He was sent to prison for five years (Anh ta bị tống giam năm năm).

C. Các vấn đề tội phạm khác (Other Crime-related Issues)

Vandalism /ˈvændəlɪzəm/ là hành vi phá hoại tài sản công. Người thực hiện hành vi này được gọi là vandal /ˈvændl/. Ví dụ: Some vandals broke the windows of the school (Một số kẻ phá hoại đã đập vỡ cửa sổ của trường học).

Hooliganism /ˈhuːlɪɡənɪzəm/ là hành vi bạo lực hoặc gây rối, đặc biệt trong các trận đấu thể thao. Kẻ gây rối được gọi là hooligan /ˈhuːlɪɡən/. Ví dụ: There was a lot of hooliganism at the football match (Có rất nhiều hành vi gây rối trong trận bóng đá).

3. Bài tập thực hành (Practice Exercises)

Điền vào chỗ trống với từ thích hợp (Fill in the blanks with the correct words)

  1. A ___________ broke into my house and stole my TV.

  2. He was ___________ for drug dealing last night.

  3. The police caught a ___________ who was trying to steal a car.

  4. The ___________ was sentenced to life in ___________ for killing his wife.

  5. He was fined $200 for ___________ in a supermarket.

 

4. Đáp án (Answer Key)

  1. burglar

  2. arrested

  3. car thief

  4. murderer, prison

  5. shoplifting

 

5. Kết luận (Conclusion)

Trên đây là những từ vựng quan trọng về các loại tội và tội phạm trong tiếng Anh. Việc nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đọc báo, xem phim hoặc thảo luận về các vấn đề liên quan đến pháp luật.

Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo những từ vựng này nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary