Từ vựng

Bài 39: Từ vựng truyền thông và báo chí

1. Giới thiệu (Introduction)

Truyền thông và báo chí đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, giúp chúng ta cập nhật tin tức, giải trí và mở rộng kiến thức. Trong bài viết này, bạn sẽ học các từ vựng quan trọng về các chương trình truyền hình và radio, báo chí, tạp chí, con người trong lĩnh vực truyền thông và các cách diễn đạt phổ biến.

Mỗi từ đều được kèm theo phiên âm IPA chuẩn Oxford, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa thực tế. Ngoài ra, bạn sẽ có bài tập thực hành để áp dụng những gì đã học.

Hãy cùng khám phá kho từ vựng hữu ích này nhé!

2. Từ vựng về truyền hình và chương trình radio (Radio and TV Programmes)

Dưới đây là một số thể loại chương trình phổ biến trên TV và Radio:

2.1. Các loại chương trình phổ biến trên TV và radio

🔹 The news /ðə njuːz/ – Bản tin thời sự
📌 The news is on TV at 6 o’clock every night.
(Bản tin thời sự được phát trên TV vào 6 giờ tối mỗi ngày.)
❌ Lưu ý: The news là danh từ số ít, không dùng “The news are on now.”

🔹 Soap opera / Soap /səʊp ˈɒpərə/ – Phim truyền hình dài tập
📌 Do you watch soap operas? Home and Away is my favourite.
(Bạn có xem phim truyền hình dài tập không? Home and Away là bộ yêu thích của tôi.)
💡 Soap operas thường có cốt truyện dài, xoay quanh cuộc sống của nhân vật và được phát sóng hàng ngày.

🔹 Nature programme /ˈneɪtʃə ˈprəʊɡræm/ – Chương trình về thiên nhiên
📌 I like nature programmes best. They show beautiful wildlife and landscapes.
(Tôi thích nhất các chương trình về thiên nhiên. Chúng chiếu cảnh động vật hoang dã và phong cảnh đẹp.)

🔹 Documentary /ˌdɒkjəˈmentəri/ – Phim tài liệu
📌 I watched a documentary last night about drugs and crime.
(Tối qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu về ma túy và tội phạm.)
💡 Documentaries thường nhằm mục đích giáo dục hoặc điều tra một vấn đề xã hội.

🔹 Talk show /ˈtɔːk ʃəʊ/ – Chương trình trò chuyện
📌 In talk shows, people talk about themselves or discuss topics with an interviewer.
(Trong các chương trình trò chuyện, mọi người nói về bản thân hoặc thảo luận các chủ đề với người phỏng vấn.)

🔹 Cartoon /kɑːˈtuːn/ – Hoạt hình
📌 The children watch cartoons on Saturday mornings.
(Bọn trẻ xem phim hoạt hình vào sáng thứ Bảy.)
💡 Ví dụ: Disney movies with animals that talk. (Phim Disney có động vật biết nói.)

🔹 Reality TV /riˈæləti ˌtiːˈviː/ – Truyền hình thực tế
📌 My brother likes watching reality TV.
(Anh trai tôi thích xem truyền hình thực tế.)

🔹 Sports programme /spɔːts ˈprəʊɡræm/ – Chương trình thể thao
📌 I always watch sports programmes.
(Tôi luôn xem các chương trình thể thao.)

3. Báo chí và tạp chí (Newspapers and Magazines)

🔹 Newspaper /ˈnjuːzpeɪpə(r)/ – Báo in
📌 In most countries, there are morning and evening newspapers.
(Ở hầu hết các quốc gia, có báo buổi sáng và báo buổi tối.)

🔹 Magazine /ˌmæɡəˈziːn/ – Tạp chí
📌 Every month, I buy a magazine.
(Mỗi tháng tôi mua một tạp chí.)

🔹 Women’s magazine /ˈwɪmɪnz ˌmæɡəˈziːn/ – Tạp chí phụ nữ
📌 My mother buys women’s magazines.
(Mẹ tôi mua tạp chí phụ nữ.)

🔹 News magazine /njuːz ˌmæɡəˈziːn/ – Tạp chí tin tức
📌 I like news magazines like Newsweek and Time.
(Tôi thích các tạp chí tin tức như Newsweek và Time.)

🔹 Advertisement / Ad / Advert /ədˈvɜːtɪsmənt/ – Quảng cáo
📌 In most magazines and newspapers, there are lots of adverts.
(Trong hầu hết các tạp chí và báo, có rất nhiều quảng cáo.)

4. Con người trong lĩnh vực truyền thông (People and the Media)

🔹 Interview /ˈɪntəvjuː/ – Phỏng vấn
📌 There was an interview with the US President on TV last night.
(Có một cuộc phỏng vấn với Tổng thống Mỹ trên TV tối qua.)

🔹 Reporter /rɪˈpɔːtə(r)/ – Phóng viên
📌 The reporters are outside the film star’s house.
(Các phóng viên đang ở bên ngoài nhà ngôi sao điện ảnh.)

🔹 Journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ – Nhà báo
📌 My sister is a journalist; she writes for The Oxford Times newspaper.
(Chị tôi là nhà báo; chị ấy viết cho tờ The Oxford Times.)

5. Các cách diễn đạt phổ biến (Common Expressions)

📺 What’s your favourite TV programme?
(Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?)

📺 What’s on TV tonight?
(Tối nay có gì trên TV?)

📺 Is it OK if I change the channel?
(Mình đổi kênh được không?)

💡 Lưu ý sai lầm thường gặp:
❌ The news are on now. → ✅ The news is on now.

 

6. Bài tập thực hành (Practice Exercises)

🔹 A. Điền vào chỗ trống với từ thích hợp

  1. I watched a ____________ last night about climate change.

  2. My dad likes reading ____________ like Time and Newsweek.

  3. The ____________ are waiting outside the celebrity’s house.

  4. What’s your favourite ____________ TV programme?

  5. My younger brother loves watching ____________ on Saturday mornings.

🔹 B. Dùng đúng dạng của từ trong ngoặc

  1. He is a famous ____________ (journalism).

  2. She always watches ____________ (sport) on Sundays.

  3. I love watching ____________ (document) about space.

  4. The police gave an ____________ (interview) about the case.

  5. There are a lot of ____________ (advertise) on TV.

 

7. Đáp án (Answer Key)

🔹 A.

  1. documentary

  2. news magazines

  3. reporters

  4. reality

  5. cartoons

🔹 B.

  1. journalist

  2. sports programmes

  3. documentaries

  4. interview

  5. advertisements

 

8. Kết luận (Conclusion)

Bài viết trên đã cung cấp từ vựng chi tiết về truyền thông và báo chí trong tiếng Anh, giúp bạn mở rộng vốn từ và áp dụng vào thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đọc báo, xem TV và sử dụng các từ vựng này trong cuộc sống hàng ngày!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary