1. Giới thiệu (Introduction)
Cuộc sống hàng ngày không thể tránh khỏi những vấn đề nhỏ nhặt, từ hỏng hóc trong nhà đến những rắc rối nơi công sở. Để giao tiếp hiệu quả trong những tình huống này, bạn cần nắm vững các từ vựng liên quan đến các sự cố trong nhà và tại nơi làm việc.
Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với các từ vựng quan trọng, kèm theo phiên âm IPA chuẩn Oxford, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa thực tế. Ngoài ra, bạn còn có bài tập thực hành giúp củng cố kiến thức!
Hãy bắt đầu ngay nào!
2. Các vấn đề trong nhà (Problems at Home)
2.1. Các sự cố thường gặp trong nhà
🔹 Not working / Broken /ˈbrəʊkən/ – Hỏng, không hoạt động
📌 The TV isn’t working. Can you repair it?
(TV không hoạt động. Bạn có thể sửa nó không?)
📌 The washing machine is broken. We need to mend it.
(Máy giặt bị hỏng. Chúng ta cần sửa nó.)
💡 repair / mend (/rɪˈpeə(r)/ /mend/) đều có nghĩa là “sửa chữa”, nhưng mend thường dùng cho những vật nhỏ hoặc không quá phức tạp như quần áo, xe đạp, trong khi repair dùng cho thiết bị điện tử, máy móc.
🔹 Dying /ˈdaɪɪŋ/ – Sắp chết, khô héo
📌 The plants are dying. Did you forget to water them?
(Cây đang héo rũ. Bạn có quên tưới nước cho chúng không?)
🔹 Untidy /ʌnˈtaɪdi/ – Bừa bộn, lộn xộn
📌 The room is untidy. We must tidy it.
(Phòng rất bừa bộn. Chúng ta phải dọn dẹp nó.)
🔹 Lost /lɒst/ – Mất, thất lạc
📌 I’ve lost my keys. Will you help me look for them?
(Tôi bị mất chìa khóa rồi. Bạn giúp tôi tìm được không?)
💡 look for /lʊk fɔː(r)/ – tìm kiếm
🔹 Cut /kʌt/ – Bị cắt (vết thương)
📌 You’ve cut your finger. You should put on a plaster.
(Bạn bị cắt vào ngón tay rồi. Bạn nên dán băng cá nhân vào.)
🔹 Row /raʊ/ – Cãi vã, tranh cãi
📌 You’ve had a row with a friend. Will you apologise?
(Bạn vừa cãi nhau với bạn bè. Bạn có định xin lỗi không?)
💡 apologise /əˈpɒlədʒaɪz/ – xin lỗi
3. Các vấn đề nơi công sở (Problems at Work)
3.1. Những vấn đề phổ biến tại nơi làm việc
🔹 Be late for work /bi leɪt fɔː wɜːk/ – Đi làm muộn
📌 Chloe had a bad day at work yesterday. She was late for work.
(Hôm qua Chloe có một ngày làm việc tồi tệ. Cô ấy đã đi làm muộn.)
🔹 Too much work /tuː mʌtʃ wɜːk/ – Quá nhiều việc
📌 She had too much work to do.
(Cô ấy có quá nhiều việc phải làm.)
🔹 In a bad mood /ɪn ə bæd muːd/ – Tâm trạng tồi tệ
📌 Her colleague was in a bad mood.
(Đồng nghiệp của cô ấy có tâm trạng không tốt.)
🔹 Crash /kræʃ/ – (máy tính) bị sập, bị treo
📌 Her computer crashed.
(Máy tính của cô ấy bị sập.)
🔹 Out of order /aʊt əv ˈɔːdə(r)/ – Hỏng, không hoạt động
📌 The photocopier was out of order.
(Máy photocopy bị hỏng.)
📌 The coffee machine wasn’t working.
(Máy pha cà phê không hoạt động.)
💡 Lưu ý: “Out of order” thường dùng cho máy móc, thiết bị công cộng như thang máy, máy bán hàng tự động.
4. Mẹo học từ vựng (Vocabulary Tip)
Khi lập danh sách công việc cần làm, hãy viết bằng tiếng Anh. Ví dụ:
✅ Mend my bike (Sửa xe đạp)
✅ Tidy my desk (Dọn bàn làm việc)
✅ Water the plants (Tưới cây)
Việc viết danh sách bằng tiếng Anh giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn! 📒✍️
5. Bài tập thực hành (Practice Exercises)
A. Điền vào chỗ trống với từ thích hợp
-
My phone is ____________. I need to repair it.
-
The plants are ____________. Did you forget to water them?
-
My colleague was ____________ today. He looked very angry.
-
I lost my keys. Can you help me ____________ them?
-
The coffee machine is ____________ again. I can’t make coffee!
B. Chọn đáp án đúng
-
My computer crashed. I need to ________ it.
a) Mend
b) Repair
c) Water -
I had a row with my friend. I should ________.
a) Apologise
b) Cut
c) Mend -
The printer is ________. I can’t print my documents.
a) Broken
b) Out of order
c) Lost
6. Đáp án (Answer Key)
🔹 A.
-
broken
-
dying
-
in a bad mood
-
look for
-
out of order
🔹 B.
-
b) Repair
-
a) Apologise
-
b) Out of order
7. Kết luận (Conclusion)
Trên đây là các từ vựng hữu ích về các vấn đề trong nhà và tại nơi làm việc, giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong đời sống hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào thực tế để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé! 🚀
Bạn có thể thực hành bằng cách:
✅ Quan sát xung quanh và mô tả vấn đề bằng tiếng Anh
✅ Ghi chú danh sách công việc hằng ngày bằng tiếng Anh
✅ Tham gia các bài tập thực hành để củng cố kiến thức