1. Giới thiệu
Trong tiếng Anh, động từ “have” không chỉ mang nghĩa sở hữu (own something), mà còn được sử dụng trong nhiều cụm từ cố định (collocations) để diễn tả các hành động và tình huống khác nhau. Việc nắm vững cách dùng “have” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt trong các tình huống hàng ngày.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các cụm từ phổ biến với “have”, cách sử dụng chúng trong thực tế và cung cấp bài tập thực hành để bạn ghi nhớ lâu hơn.
2. Các cụm từ phổ biến với “have”
2.1. “Have” với các danh từ chỉ hoạt động hàng ngày
“Have” thường được dùng với các danh từ chỉ hoạt động như ăn uống, học tập, tắm rửa, giải trí.
-
Have breakfast / lunch / dinner (/hæv ˈbrek.fəst/) – ăn sáng / trưa / tối
-
Ví dụ: I usually have breakfast at 7 a.m. (Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
-
-
Have a meal (/hæv ə miːl/) – dùng bữa
-
Ví dụ: Let’s have a meal together. (Hãy cùng ăn một bữa nhé.)
-
-
Have a shower / a bath (/hæv ə ˈʃaʊ.ər/) – tắm vòi sen / tắm bồn
-
Ví dụ: She always has a shower before going to bed. (Cô ấy luôn tắm trước khi đi ngủ.)
-
-
Have a swim (/hæv ə swɪm/) – đi bơi
-
Ví dụ: Let’s go to the beach and have a swim! (Hãy ra biển và bơi thôi!)
-
-
Have a lesson / an exam / homework (/hæv ə ˈles.ən/) – có buổi học / bài kiểm tra / bài tập về nhà
-
Ví dụ: We have an English lesson at 2 p.m. (Chúng tôi có một tiết học tiếng Anh lúc 2 giờ chiều.)
-
-
Have a party / a meeting / a game (of football, etc.) (/hæv ə ˈpɑː.ti/) – tổ chức tiệc / cuộc họp / trận đấu
-
Ví dụ: They had a party last night. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc tối qua.)
-
2.2. Các cụm từ cố định với “have”
Một số cụm từ phổ biến với “have” được dùng trong giao tiếp hàng ngày:
-
Have a look (/hæv ə lʊk/) – nhìn, xem
-
Ví dụ: Can I have a look at your book? (Tôi có thể xem quyển sách của bạn không?)
-
-
Have a go (/hæv ə ɡəʊ/) – thử làm gì đó
-
Ví dụ: Can I have a go on your skateboard? (Tôi có thể thử ván trượt của bạn không?)
-
-
Have a good time (/hæv ə ɡʊd taɪm/) – có khoảng thời gian vui vẻ
-
Ví dụ: We had a good time at the party. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ ở bữa tiệc.)
-
-
Have a moment (/hæv ə ˈməʊ.mənt/) – có thời gian rảnh
-
Ví dụ: Do you have a moment to talk? (Bạn có chút thời gian để nói chuyện không?)
-
-
Have a word (with someone) (/hæv ə wɜːd/) – nói chuyện với ai đó
-
Ví dụ: Can I have a word with you in private? (Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn không?)
-
2.3. “Have” + “got” (trong văn nói) = “Have” (trong văn viết)
Trong tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt là tiếng Anh Anh, người bản xứ thường sử dụng “have got” thay cho “have” khi nói về sự sở hữu.
Ví dụ:
-
I have three sisters. = I have got three sisters. (Tôi có ba chị em gái.)
-
My house has five bedrooms. = My house has got five bedrooms. (Nhà tôi có năm phòng ngủ.)
-
Do you have a pen? = Have you got a pen? (Bạn có bút không?)
Lưu ý: Khi nói về quá khứ, ta chỉ dùng “had”, không dùng “had got”.
-
✅ When I was a student, I had to write an essay every week.
-
❌ When I was a student, I had got to write an essay every week. (Sai)
2.4. “Have got to” (trong văn nói) = “Have to” (trong văn viết)
“Have got to” được dùng để diễn tả sự bắt buộc, giống như “have to” trong văn viết.
Ví dụ:
-
You have to pay $10 to enter the museum. = You’ve got to pay $10 to enter the museum. (Bạn phải trả 10 đô để vào bảo tàng.)
-
All students have to do an exam. = All students have got to do an exam. (Tất cả học sinh phải làm bài kiểm tra.)
⚠️ Lưu ý: Trong quá khứ, chỉ dùng “had to”, không dùng “had got to”.
3. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cụm từ với “have”.
-
I usually ________ at 8 a.m. (ăn sáng)
-
Can I ________ at your phone? (nhìn)
-
We ________ at our friend’s house last night. (có một bữa tiệc)
-
I don’t ________ to go shopping today. (có thời gian)
-
Have you ________ any problems recently? (có)
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
Which sentence is correct?
a) I have got to study for my exam.
b) I had got to study for my exam. -
Which sentence is incorrect?
a) I have got three brothers.
b) I had got three brothers.
4. Đáp án
Bài 1
-
have breakfast
-
have a look
-
had a party
-
have time
-
had
Bài 2
-
a) I have got to study for my exam.
-
b) I had got three brothers. (Sai, phải là I had three brothers.)
5. Kết luận
Các cụm từ với “have” đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng những cụm từ này giúp bạn nói tự nhiên hơn và tránh những lỗi sai thường gặp. Hãy luyện tập bằng cách đặt câu với những cụm từ trên và sử dụng chúng trong hội thoại hàng ngày để nhớ lâu hơn nhé!