Từ vựng

Bài 43: Từ vựng với cụm từ với động từ ‘go’

1. Giới thiệu

Trong tiếng Anh, động từ “go” đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả sự di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Ngoài ý nghĩa cơ bản đó, “go” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ khác nhau, bao gồm “go” + giới từ, “be going to” (để diễn đạt kế hoạch trong tương lai), và “go” + V-ing (chỉ các hoạt động giải trí, thể thao, hoặc sở thích).

Hiểu rõ cách dùng của “go” giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ kiến thức về các cụm từ với “go”, bao gồm định nghĩa, cách sử dụng, phiên âm IPA, ví dụ minh họa, lỗi sai thường gặp, cùng bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

2. Cách sử dụng “Go” trong tiếng Anh

2.1. “Go” với nghĩa cơ bản – diễn tả sự di chuyển

Động từ “go” có nghĩa là di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Khi sử dụng, chúng ta cần chú ý chia động từ theo thì và chủ ngữ.

🔹 Cấu trúc:
👉 Go + to + địa điểm (ngoại trừ “home” – không có “to”)
👉 Go + phương tiện (không cần “by” khi dùng “on foot”)

🔹 Ví dụ:

  • I go to work by bike. (/aɪ ɡəʊ tə wɜːk baɪ baɪk/) → Tôi đi làm bằng xe đạp.

  • My brother goes by car. (/maɪ ˈbrʌð.ər ɡəʊz baɪ kɑːr/) → Anh trai tôi đi bằng ô tô.

  • We went to Paris last summer. (/wiː wɛnt tə ˈpær.ɪs lɑːst ˈsʌm.ər/) → Chúng tôi đã đi Paris mùa hè năm ngoái.

  • Is this train going to Granada? (/ɪz ðɪs treɪn ˈɡəʊ.ɪŋ tə ɡrəˈnɑː.də?/) → Tàu này có đi đến Granada không?

  • Shall we go to the swimming pool today? (/ʃæl wiː ɡəʊ tə ðə ˈswɪm.ɪŋ puːl təˈdeɪ?/) → Hôm nay chúng ta đi bể bơi nhé?

  • Where does this road go? (/weər dʌz ðɪs rəʊd ɡəʊ?/) → Con đường này dẫn đi đâu?

2.2. “Go” + giới từ (prepositions)

Động từ “go” kết hợp với các giới từ có thể diễn tả hướng đi, sự di chuyển vào, ra, lên, xuống một nơi nào đó.

🔹 Ví dụ:

  • Ethan went in(to) his room and shut the door. (/ˈiː.θən wɛnt ˈɪn.tu hɪz ruːm ənd ʃʌt ðə dɔːr/) → Ethan đi vào phòng và đóng cửa lại.

  • Jacob was tired. He went up the stairs slowly. (/ˈdʒeɪ.kəb wəz ˈtaɪəd. hiː wɛnt ʌp ðə steəz ˈsləʊ.li/) → Jacob mệt mỏi. Anh ấy đi lên cầu thang một cách chậm rãi.

  • Yuko went out of the house and into the garden. (/ˈjuː.kəʊ wɛnt aʊt əv ðə haʊs ənd ˈɪn.tu ðə ˈɡɑː.dən/) → Yuko ra khỏi nhà và đi vào khu vườn.

  • The phone was ringing. She went down the stairs quickly. (/ðə fəʊn wəz ˈrɪŋ.ɪŋ. ʃiː wɛnt daʊn ðə steəz ˈkwɪk.li/) → Điện thoại đang đổ chuông. Cô ấy đi xuống cầu thang nhanh chóng.

2.3. “Be going to” – Kế hoạch trong tương lai

Cấu trúc “be going to” được dùng để nói về dự định hoặc kế hoạch trong tương lai.

🔹 Cấu trúc:
👉 S + am/is/are + going to + V (động từ nguyên mẫu)

🔹 Ví dụ:

  • Jan is going to study maths at university. (/dʒæn ɪz ˈɡəʊ.ɪŋ tə ˈmæθs ət ˌjuː.nɪˈvɜː.sɪ.ti/) → Jan sẽ học toán tại đại học.

  • We are going to visit my aunt in New York soon. (/wiː ɑː ˈɡəʊ.ɪŋ tə ˈvɪ.zɪt maɪ ɑːnt ɪn njuː ˈjɔːrk suːn/) → Chúng tôi sắp đến thăm dì tôi ở New York.

  • I’m going to learn five new words every day. (/aɪm ˈɡəʊ.ɪŋ tə lɜːn faɪv njuː wɜːdz ˈɛv.ri deɪ/) → Tôi sẽ học năm từ mới mỗi ngày.

2.4. “Go” + V-ing (hoạt động giải trí, thể thao, sở thích)

🔹 Ví dụ:

  • I hate going shopping. → Tôi ghét đi mua sắm.

  • I usually go swimming in the morning. → Tôi thường đi bơi vào buổi sáng.

  • Let’s go dancing. → Hãy đi nhảy nhé.

  • Do you like going sightseeing when you are on holiday? → Bạn có thích đi tham quan khi đi du lịch không?

  • Hans goes skiing every winter. → Hans đi trượt tuyết mỗi mùa đông.

  • Carter is going fishing today. → Carter đi câu cá hôm nay.

 

3. Bài tập thực hành

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. I usually ____ to work by bus.

  2. She ____ shopping every weekend.

  3. We ____ to Italy next summer.

  4. Ethan ____ into the room and sat down.

  5. Let’s ____ dancing tonight!

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which sentence is correct?
    a) I go to home at 7 p.m.
    b) I go home at 7 p.m.

  2. Which sentence is incorrect?
    a) I go skiing in the winter.
    b) I go to skiing in the winter.

 

4. Đáp án

Bài 1

  1. go

  2. goes

  3. are going

  4. went

  5. go

Bài 2

  1. b) I go home at 7 p.m.

  2. b) I go to skiing in the winter. (Sai, phải là I go skiing.)

 

5. Kết luận

Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng động từ “go” trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary