Động từ “do” là một trong những động từ quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó không chỉ được sử dụng như một trợ động từ trong câu hỏi, câu phủ định mà còn đóng vai trò như một động từ chính để diễn tả các hoạt động hàng ngày. Ngoài ra, “do” còn kết hợp với các danh từ để tạo thành nhiều cụm từ thông dụng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng của “do” qua các ví dụ chi tiết, kèm theo phiên âm IPA chuẩn và bài tập thực hành giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng.
1. “Do” như một trợ động từ (Do as an auxiliary verb)
“Do” được dùng trong câu hỏi, câu phủ định và câu trả lời ngắn.
Trong câu hỏi, “do” giúp tạo thành các câu hỏi Yes/No:
-
Do you like tennis? (Bạn có thích quần vợt không?)
-
Does Matteo play tennis? (Matteo có chơi quần vợt không?)
-
Did they like the film? (Họ có thích bộ phim đó không?)
Trong câu trả lời ngắn, “do” được lặp lại để tránh lặp lại động từ chính:
-
Yes, I do. (Vâng, tôi thích.)
-
So does Matteo. (Matteo cũng vậy.)
-
Yes, they did. (Vâng, họ thích.)
-
So did I. (Tôi cũng vậy.)
Trong câu phủ định, “do” giúp tạo thành câu phủ định bằng cách thêm “not” sau nó:
-
He doesn’t play well. (Anh ấy chơi không giỏi.)
-
Leo didn’t see it. (Leo đã không xem nó.)
2. “Do” như một động từ chính (Do as a main verb)
Khi “do” là động từ chính, nó thường mang nghĩa “làm” một điều gì đó.
-
On Saturdays, I usually do nothing. (Vào thứ Bảy, tôi thường không làm gì cả.)
-
Don’t do that, Tommy. (Đừng làm thế, Tommy.)
-
What are the people in the picture doing? (Những người trong bức tranh đang làm gì vậy?)
-
They’re dancing. (Họ đang nhảy múa.)
3. “What do you do?” – Hỏi về nghề nghiệp
Khi muốn hỏi ai đó làm nghề gì, ta dùng cấu trúc:
-
A: What do you do? (Bạn làm nghề gì?)
-
B: I’m a student. (Tôi là sinh viên.)
-
B: I’m a hairdresser. (Tôi là thợ làm tóc.)
-
-
A: What does your wife do? (Vợ bạn làm nghề gì?)
-
B: She’s a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)
-
B: She’s a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
-
4. “Do” + danh từ chỉ hoạt động (Collocations with “do”)
“Do” thường đi với các danh từ để chỉ các hoạt động hàng ngày. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến:
-
Do the housework /duː ðə ˈhaʊswɜːk/ (làm việc nhà): I usually do the housework on Sundays. (Tôi thường làm việc nhà vào Chủ Nhật.)
-
Do the gardening /duː ðə ˈɡɑːdnɪŋ/ (làm vườn): My dad loves doing the gardening. (Bố tôi thích làm vườn.)
-
Do the washing /duː ðə ˈwɒʃɪŋ/ (giặt đồ): She did the washing this morning. (Cô ấy đã giặt đồ sáng nay.)
-
Do the washing-up /duː ðə ˈwɒʃɪŋ ʌp/ (rửa bát): After dinner, I always do the washing-up. (Sau bữa tối, tôi luôn rửa bát.)
-
Do your homework /duː jɔː ˈhəʊmwɜːk/ (làm bài tập về nhà): Have you done your homework yet? (Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?)
-
Do some exercises /duː sʌm ˈeksəsaɪzɪz/ (tập thể dục): I try to do some exercises every morning. (Tôi cố gắng tập thể dục mỗi sáng.)
-
Do business with /duː ˈbɪznəs wɪð/ (làm ăn với ai): Our company does a lot of business with the US. (Công ty chúng tôi làm ăn nhiều với Mỹ.)
-
Do your best /duː jɔː best/ (cố gắng hết sức): Just do your best in the exam. (Hãy cố gắng hết sức trong kỳ thi.)
Lưu ý (Common mistakes)
Một số lỗi thường gặp khi sử dụng “do”:
-
❌ Do my homework (ĐÚNG) – ❌ Make my homework (SAI)
-
❌ Do the washing-up (ĐÚNG) – ❌ Make the washing-up (SAI)
-
❌ Do business (ĐÚNG) – ❌ Make business (SAI)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền vào chỗ trống với “do” hoặc “does”
-
______ you like learning English?
-
My brother ______ his homework every evening.
-
She ______ not want to go to the party.
-
______ your parents speak English?
-
He ______ a lot of business with Japanese companies.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
We need to _____ the washing-up after dinner.
a) make
b) do
c) doing -
I usually _____ some exercises in the morning.
a) does
b) do
c) doing -
My sister _____ a lot of housework every weekend.
a) do
b) does
c) doing
Đáp án bài tập
Bài 1:
-
Do
-
does
-
does
-
Do
-
does
Bài 2:
-
b) do
-
b) do
-
b) does
Kết luận
Động từ “do” là một trong những từ quan trọng nhất trong tiếng Anh với nhiều cách sử dụng khác nhau. Nó có thể là một trợ động từ giúp tạo câu hỏi và câu phủ định, một động từ chính mang nghĩa chung là “làm”, hoặc kết hợp với danh từ để tạo ra nhiều cụm từ thông dụng. Việc nắm vững cách dùng của “do” sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Hãy luyện tập với các bài tập trên và áp dụng vào thực tế để ghi nhớ lâu dài nhé!