Trong tiếng Anh, động từ “make” có rất nhiều cách sử dụng và thường đi kèm với các danh từ để tạo thành những cụm từ có ý nghĩa đặc biệt. Không giống như “do”, thường liên quan đến công việc và nhiệm vụ, “make” thường liên quan đến việc tạo ra hoặc sản xuất thứ gì đó.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “make”, cung cấp ví dụ chi tiết kèm theo phiên âm IPA chính xác, và cuối cùng là bài tập thực hành để giúp bạn ghi nhớ cách dùng hiệu quả hơn.
1. “Make” + danh từ chỉ vật thể (Make + object)
“Make” thường đi với các danh từ để diễn tả việc tạo ra hoặc chuẩn bị một thứ gì đó.
-
Dad is making some coffee. (Bố đang pha cà phê.)
-
/dæd ɪz ˈmeɪkɪŋ səm ˈkɒfi/
-
-
Mum is making dinner. (Mẹ đang nấu bữa tối.)
-
/mʌm ɪz ˈmeɪkɪŋ ˈdɪnə/
-
-
I’ll make some tea / hot chocolate. (Tôi sẽ pha một ít trà/sô cô la nóng.)
-
/aɪl meɪk səm tiː / hɒt ˈtʃɒklət/
-
-
I make breakfast / lunch / dinner every day. (Tôi nấu bữa sáng/trưa/tối mỗi ngày.)
-
/aɪ meɪk ˈbrekfəst / lʌntʃ / ˈdɪnə ˈevri deɪ/
-
-
He’s making a photocopy. (Anh ấy đang photo tài liệu.)
-
/hiːz ˈmeɪkɪŋ ə ˈfəʊtəʊkɒpi/
-
-
She’s making a film / video. (Cô ấy đang làm một bộ phim/video.)
-
/ʃiːz ˈmeɪkɪŋ ə fɪlm / ˈvɪdiəʊ/
-
2. “It makes me (feel) …” – Diễn tả cảm giác
Khi muốn diễn tả một điều gì đó làm bạn cảm thấy như thế nào, ta sử dụng cấu trúc “It makes me (feel) …”
-
Going by train always makes me (feel) tired. (Đi tàu luôn làm tôi cảm thấy mệt mỏi.)
-
/ˈɡəʊɪŋ baɪ treɪn ˈɔːlweɪz meɪks miː ˈtaɪəd/
-
-
My friend called me stupid. It made me (feel) angry. (Bạn tôi gọi tôi là ngu ngốc. Điều đó làm tôi tức giận.)
-
/maɪ frɛnd kɔːld miː ˈstjuːpɪd. ɪt meɪd miː ˈæŋɡri/
-
-
That film made me (feel) sad. (Bộ phim đó làm tôi buồn.)
-
/ðæt fɪlm meɪd miː sæd/
-
3. Các cụm từ cố định với “make” (Fixed expressions with “make”)
Một số cụm từ phổ biến đi với “make” mà bạn cần ghi nhớ:
-
I made a mistake in the exercise. (Tôi đã mắc lỗi trong bài tập.)
-
/aɪ meɪd ə mɪsˈteɪk ɪn ði ˈeksəsaɪz/
-
-
I want to make an appointment with the doctor. (Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.)
-
/aɪ wɒnt tuː meɪk ən əˈpɔɪntmənt wɪð ðə ˈdɒktə/
-
-
When I get up, I make my bed. (Khi tôi thức dậy, tôi dọn giường.)
-
/wen aɪ ɡɛt ʌp, aɪ meɪk maɪ bed/
-
-
The children are making a noise. (Bọn trẻ đang làm ồn.)
-
/ðə ˈtʃɪldrən ɑː ˈmeɪkɪŋ ə nɔɪz/
-
-
Yes, and they are making a mess in the living room! (Vâng, và chúng đang làm bừa bộn phòng khách!)
-
/jes, ənd ðeɪ ɑː ˈmeɪkɪŋ ə mes ɪn ðə ˈlɪvɪŋ ruːm/
-
-
I love your new dress – you made a good choice. (Tôi thích chiếc váy mới của bạn – bạn đã chọn rất đúng.)
-
/aɪ lʌv jɔː njuː drɛs – juː meɪd ə ɡʊd tʃɔɪs/
-
Lưu ý (Common mistakes)
Dưới đây là một số lỗi phổ biến khi sử dụng “make”:
-
❌ Make homework → ✅ Do homework (làm bài tập về nhà)
-
❌ Make an exam → ✅ Take/do an exam (làm bài kiểm tra)
-
❌ Make a photo → ✅ Take a photo (chụp ảnh)
-
❌ Make the washing → ✅ Do the washing (giặt đồ)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của “make”
-
He ______ a photocopy of the document.
-
My mom ______ a delicious dinner last night.
-
I always ______ my bed in the morning.
-
That movie ______ me feel happy.
-
The children ______ a lot of noise in the park.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
She always _____ a cup of tea in the morning.
a) makes
b) does
c) takes -
I want to _____ an appointment with the dentist.
a) do
b) take
c) make -
He _____ a big mistake in the project.
a) does
b) made
c) took
Đáp án bài tập
Bài 1:
-
made
-
made
-
make
-
made
-
made
Bài 2:
-
a) makes
-
c) make
-
b) made
4. Kết luận
Động từ “make” là một phần quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt khi đi kèm với danh từ để tạo thành các cụm từ thông dụng. Khác với “do”, “make” chủ yếu được dùng để nói về việc tạo ra, sản xuất hoặc gây ra điều gì đó.
Việc nắm vững các cụm từ phổ biến với “make” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Hãy luyện tập với các bài tập trên và cố gắng sử dụng “make” trong các cuộc hội thoại hàng ngày để ghi nhớ tốt hơn nhé!