Động từ “come” là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh và có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa đặc biệt. Việc hiểu đúng cách sử dụng “come” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tránh những lỗi sai thường gặp.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ quan trọng với “come”, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết và phần bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.
1. Sự khác biệt giữa ‘Come’ và ‘Go’
Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa “come” và “go”. Dưới đây là cách phân biệt:
-
“Come”: Diễn tả sự di chuyển đến vị trí của người nói hoặc người nghe.
-
Can you come to my house tonight? (Bạn có thể đến nhà tôi tối nay không?)
-
/kæn juː kʌm tuː maɪ haʊs təˈnaɪt/
-
-
“Go”: Diễn tả sự di chuyển ra xa khỏi vị trí của người nói hoặc người nghe.
-
I’m going to the supermarket. Do you need anything? (Tôi đi siêu thị đây. Bạn có cần gì không?)
-
/aɪm ˈɡəʊɪŋ tuː ðə ˈsuːpəˌmɑːkɪt. duː juː niːd ˈeniθɪŋ/
-
➡ Lưu ý: Luôn dùng “come” khi hướng về phía người nói, và “go” khi đi xa khỏi người nói.
2. ‘Come in’ / ‘Come out’
Come in (vào trong, bước vào)
Chúng ta dùng “Come in!” khi có ai đó gõ cửa phòng.
-
Come in! (Mời vào!)
-
/kʌm ɪn/
-
-
Then the person who knocked comes into the room. (Sau đó, người vừa gõ cửa bước vào phòng.)
-
/ðen ðə ˈpɜːsən huː nɒkt kʌmz ˈɪntuː ðə ruːm/
-
Come out (of) (đi ra, xuất hiện)
“Come out (of)” thường là đối lập của “come in (to)”.
-
A woman came out of the shop with two big bags. (I was in the street.)
(Một người phụ nữ bước ra khỏi cửa hàng với hai chiếc túi lớn.)-
/ə ˈwʊmən keɪm aʊt əv ðə ʃɒp wɪð tuː bɪɡ bæɡz/
-
-
You put your money in and the ticket comes out of the machine. (Bạn bỏ tiền vào và vé sẽ đi ra từ máy.)
-
/juː pʊt jɔː ˈmʌni ɪn ənd ðə ˈtɪkɪt kʌmz aʊt əv ðə məˈʃiːn/
-
3. ‘Come back’ và ‘Come home’
Come back (quay lại, trở về)
-
She went away for three days. She came back yesterday. (Cô ấy đi xa ba ngày và đã trở lại hôm qua.)
-
/ʃiː wɛnt əˈweɪ fɔː θriː deɪz. ʃiː keɪm bæk ˈjɛstədeɪ/
-
-
Come back is often used with “from”. (Come back thường đi với “from”.)
-
They came back from Italy yesterday. (Họ đã trở về từ Ý hôm qua.)
-
/ðeɪ keɪm bæk frɒm ˈɪtəli ˈjɛstədeɪ/
-
Come home (trở về nhà)
-
MUM: What time did you come home last night? (Mẹ: Con về nhà lúc mấy giờ tối qua?)
-
/wɒt taɪm dɪd juː kʌm həʊm lɑːst naɪt/
-
-
SADIE: Oh, about 3 o’clock. (Sadie: Ồ, khoảng 3 giờ sáng ạ.)
-
/əˈbaʊt θriː əˈklɒk/
-
-
MUM: What! That’s much too late! (Mẹ: Gì cơ! Trễ quá rồi đấy!)
-
/wɒt! ðæts mʌtʃ tuː leɪt/
-
4. Các cụm từ quan trọng khác với ‘Come’
-
Whatdo you come from? (Bạn đến từ nước nào?)
-
/wɒt ˈkʌntri duː juː kʌm frɒm/
-
-
I’m from Poland. / I come from Poland. / I’m Polish. (Tôi đến từ Ba Lan.)
-
/aɪm frɒm ˈpəʊlənd/
-
-
We’re going clubbing tonight. Do you want to come along? (Tối nay chúng tôi đi chơi bar. Bạn có muốn đi cùng không?)
-
/wɪə ˈɡəʊɪŋ ˈklʌbɪŋ təˈnaɪt. duː juː wɒnt tuː kʌm əˈlɒŋ/
-
-
Come and see me some time. (Đến thăm tôi lúc nào đó nhé.)
-
/kʌm ənd siː miː sʌm taɪm/
-
Lưu ý lỗi sai thường gặp (Common mistakes)
-
❌ I’m coming from Poland.
-
✅ I come from Poland. (Tôi đến từ Ba Lan.)
📌 Mẹo nhỏ: Hãy ghi chú lại bất kỳ giới từ nào bạn thấy đi kèm với “come” mỗi khi bạn gặp chúng trong thực tế!
Bài tập thực hành
Bài 1: Điền từ phù hợp vào chỗ trống
-
“Hello! Please _____!” (Xin chào! Mời vào!)
-
She went to Spain last month and _____ last week. (Cô ấy đi Tây Ban Nha tháng trước và đã quay về tuần trước.)
-
A black cat _____ of the garden. (Một con mèo đen đi ra khỏi khu vườn.)
-
Where do you _____ from? (Bạn đến từ đâu?)
-
We’re going to the cinema. Do you want to _____ along? (Chúng tôi đi xem phim. Bạn có muốn đi cùng không?)
Bài 2: Chọn đáp án đúng
-
I want to _____ my friend’s house this evening.
a) come to
b) go to
c) come at -
When will you _____ home?
a) come
b) go
c) come to
Đáp án
Bài 1:
-
come in
-
came back
-
came out
-
come
-
come
Bài 2:
-
b) go to
-
a) come
5. Kết luận
Việc hiểu rõ cách sử dụng động từ “come” và các cụm từ đi kèm sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và tự nhiên hơn. Hãy ghi nhớ các cụm từ quan trọng, tránh lỗi sai thường gặp, và luyện tập sử dụng chúng thường xuyên để thành thạo hơn trong tiếng Anh nhé!