Từ vựng

Bài 47: Cụm từ với động từ ‘take’

Động từ “take” là một trong những từ vựng quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh. Nó xuất hiện trong nhiều cụm từ và diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau, từ chỉ thời gian, mang theo đồ vật, đến các thành ngữ thông dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng “take” thông qua nhiều ví dụ cụ thể, dịch nghĩa chi tiết và phần bài tập thực hành cuối bài.

1. “Take” với thời gian (It + take + person + time)

Cấu trúc này diễn đạt khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.

🔹 Cấu trúc:

It + takes/took + (tên người/đại từ) + thời gian + to do something

🔹 Ví dụ:

  • It takes Alan 20 minutes to get to work.
    (Alan mất 20 phút để đi làm.)

  • It takes Grace 45 minutes to get to work.
    (Grace mất 45 phút để đi làm.)

  • I go to school every day. It takes me 30 minutes.
    (Tôi đi học mỗi ngày. Tôi mất 30 phút để đến trường.)

  • I did my homework yesterday. It took me two hours. /tʊk/
    (Tôi đã làm bài tập về nhà hôm qua. Tôi mất hai tiếng.)

🔹 Hội thoại mẫu:
🗣 A: How long does it take to get to the station? (Mất bao lâu để đến nhà ga?)
🗣 B: Fifteen minutes in a taxi. (15 phút nếu đi taxi.)

🗣 A: How long did it take you to learn the Greek alphabet? (Bạn mất bao lâu để học bảng chữ cái Hy Lạp?)
🗣 B: A week or two. (Khoảng một đến hai tuần.)

2. “Take” something with you – Mang theo đồ vật

“Take” có thể được dùng để diễn đạt việc mang theo một thứ gì đó khi di chuyển.

🔹 Ví dụ:

  • Are you going out? Take an umbrella. It’s raining.
    (Bạn sắp ra ngoài à? Mang theo ô đi. Trời đang mưa.)

  • Are you going to the beach? Take some water with you.
    (Bạn sắp đi biển à? Hãy mang theo nước.)

  • Sorry, you can’t take your camera into the museum.
    (Xin lỗi, bạn không thể mang máy ảnh vào bảo tàng.)

3. Các cụm từ thông dụng với ‘Take’

3.1. Take a photo / photograph – Chụp ảnh

📸 Can I take a photo here? (Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?)
📸 She took some beautiful photographs during her trip. (Cô ấy đã chụp một số bức ảnh đẹp trong chuyến đi của mình.)

3.2. Take an exam / a course / a lesson – Thi, học khóa học, học bài

📚 Are you taking an English course? (Bạn có đang học khóa tiếng Anh không?)
📚 Do you have to take an exam at the end of the course? (Bạn có phải thi cuối khóa không?)
📚 I want to take some Japanese lessons. (Tôi muốn học một số bài học tiếng Nhật.)

3.3. Take a bus / train / taxi – Đi bằng xe buýt, tàu, taxi

🚌 How do you get to work? I take the bus. (Bạn đi làm bằng gì? Tôi đi xe buýt.)
🚇 In London, you can take the underground to the London Eye. (Ở London, bạn có thể đi tàu điện ngầm đến London Eye.)
🚕 We took a taxi from the airport to our hotel. (Chúng tôi đã đi taxi từ sân bay về khách sạn.)

3.4. Các cụm từ khác với “Take”

✔ Take a chance (Thử vận may, nắm bắt cơ hội)
✔ Take a look at (Nhìn vào, xem qua)
✔ Take a deep breath (Hít một hơi thật sâu)
✔ Take care of (Chăm sóc)
✔ Take responsibility for (Chịu trách nhiệm về)

 

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. It ______ me 40 minutes to finish my homework last night.

  2. Don’t forget to ______ an umbrella. It might rain.

  3. She ______ a beautiful photo of the sunset.

  4. I always ______ the train to work.

  5. He decided to ______ a chance and apply for the job.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. It usually (takes/take) me 30 minutes to get to work.

  2. She (took/taken) a taxi to the airport.

  3. Can I (takes/take) a photograph here?

  4. I need to (take/took) an exam next week.

  5. He (takes/took) his laptop with him to the meeting.

 

Đáp án

Bài 1:

  1. took

  2. take

  3. took

  4. take

  5. take

Bài 2:

  1. takes

  2. took

  3. take

  4. take

  5. took

 

4. Kết luận

Động từ “take” có rất nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, từ chỉ thời gian, mang theo đồ vật đến những cụm từ cố định trong giao tiếp. Để sử dụng thành thạo, bạn nên luyện tập bằng cách ghi chú lại các cụm từ thông dụng và áp dụng vào thực tế. Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về “take” và có thể sử dụng nó một cách linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.

📌 Gợi ý học tập: Hãy ghi chú các cụm từ đi với “take” vào sổ tay và sử dụng chúng khi có cơ hội nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary