Từ vựng

Bài 50: Một số cụm động từ đặc biệt

Cụm động từ (phrasal verbs) là một phần quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp, giúp câu nói tự nhiên và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, vì một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau, người học thường gặp khó khăn khi ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của cụm động từ, cách sử dụng chúng trong câu, cũng như cung cấp danh sách các cụm động từ phổ biến kèm theo ví dụ chi tiết và bài tập thực hành.

1. Cụm Động Từ Là Gì?

Cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một ý nghĩa mới khác với động từ gốc. Ví dụ:

  • get up /ɡet ʌp/: thức dậy
    I got up at 6.30 this morning. I’m tired now.
    (Tôi thức dậy lúc 6:30 sáng nay. Bây giờ tôi mệt rồi.)

  • turn on /tɜːn ɒn/: bật lên
    He always turns on the TV at 9 o’clock to watch the news.
    (Anh ấy luôn bật TV lúc 9 giờ để xem tin tức.)

  • go off /ɡəʊ ɒf/: rời đi, phát nổ hoặc reo chuông
    Karen went off and forgot her handbag.
    (Karen rời đi và quên mất túi xách của cô ấy.)

Một số cụm động từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

 

2. Các Cụm Động Từ Phổ Biến và Cách Sử Dụng

Get up, Get on, Get off

  • Get up /ɡet ʌp/: Thức dậy
    I got up at 6.30 this morning. I’m tired now.
    (Tôi thức dậy lúc 6:30 sáng nay. Bây giờ tôi mệt rồi.)

  • Get on /ɡet ɒn/: Lên (xe buýt, tàu, máy bay…)
    We should get on the bus. It’s leaving in five minutes!
    (Chúng ta nên lên xe buýt. Nó sẽ rời đi trong năm phút nữa!)

  • Get off /ɡet ɒf/: Xuống (xe buýt, tàu, máy bay…)
    We got off the bus at the City Museum.
    (Chúng tôi xuống xe buýt tại Bảo tàng Thành phố.)

Turn on, Turn off, Turn up, Turn down

  • Turn on /tɜːn ɒn/: Bật lên
    He always turns on the TV at 9 o’clock to watch the news.
    (Anh ấy luôn bật TV lúc 9 giờ để xem tin tức.)

  • Turn off /tɜːn ɒf/: Tắt đi
    It’s a sunny day. Turn the light off.
    (Trời nắng. Hãy tắt đèn đi.)

  • Turn up /tɜːn ʌp/: Vặn to lên
    Turn the TV up. I can’t hear it.
    (Vặn to TV lên. Tôi không nghe thấy gì cả.)

  • Turn down /tɜːn daʊn/: Vặn nhỏ lại
    Turn the TV down. It’s too loud.
    (Vặn nhỏ TV xuống. Nó quá ồn.)

 

Go on, Go off

  • Go on /ɡəʊ ɒn/: Tiếp tục
    Don’t stop. Go on talking. It’s very interesting.
    (Đừng dừng lại. Hãy tiếp tục nói. Nó rất thú vị.)

  • Go off /ɡəʊ ɒf/: Rời đi hoặc phát nổ, reo chuông
    Karen went off and forgot her handbag.
    (Karen rời đi và quên mất túi xách của cô ấy.)

 

Put something on, Come on

  • Put on /pʊt ɒn/: Mặc vào
    It’s cold and windy outside. Put your coat on.
    (Bên ngoài lạnh và có gió. Mặc áo khoác vào.)

  • Come on /kʌm ɒn/: Nhanh lên!
    Come on! We’re late.
    (Nhanh lên! Chúng ta trễ rồi!)

3. Một Cụm Động Từ, Nhiều Nghĩa

Một số cụm động từ có thể có nhiều hơn một nghĩa, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

  • Turn down /tɜːn daʊn/:
    She turned down the TV. (Cô ấy vặn nhỏ TV.)
    She turned down the invitation. (Cô ấy từ chối lời mời.)

  • Take off /teɪk ɒf/:
    Our plane takes off at 12.30. (Máy bay của chúng tôi cất cánh lúc 12:30.)
    She took off her shoes. (Cô ấy cởi giày ra.)

📌 Mẹo học nhanh:

  • Ghi chú các cụm động từ vào sổ tay và nhóm chúng theo chủ đề để dễ ghi nhớ.

  • Luyện tập sử dụng chúng trong câu thực tế để ghi nhớ lâu hơn.

 

4. Bài tập thực hành

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. It’s late! _______! We’re going to miss the bus!

  2. The music is too loud. Can you _______ the volume?

  3. It’s cold outside. _______ your jacket.

  4. What time does the plane _______?

  5. He always _______ the TV at 7 PM to watch the news.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. The alarm clock (went off / went on) at 6 AM.

  2. She (turned down / turned off) the invitation to the party.

  3. Please (get on / get up) the bus quickly. It’s about to leave!

  4. I need to (turn up / turn down) the air conditioner. It’s too cold.

  5. Can you (put on / take off) your hat before you enter the house?

 

Đáp án

Bài 1:

  1. Come on

  2. Turn down

  3. Put on

  4. Take off

  5. Turns on

Bài 2:

  1. Went off

  2. Turned down

  3. Get on

  4. Turn up

  5. Take off

 

5. Kết luận

Cụm động từ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu đúng và sử dụng chúng một cách linh hoạt sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy luyện tập hàng ngày để cải thiện khả năng sử dụng cụm động từ của bạn nhé!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary