Từ vựng

Bài 6: Tổng hợp từ vựng sinh nhật và hôn nhân trong Tiếng Anh

Hôn nhân và sinh con là hai sự kiện quan trọng trong cuộc đời của mỗi người. Dưới đây là những từ vựng và câu ví dụ giúp bạn hiểu và sử dụng đúng trong giao tiếp.

1. Sinh Con (Birth)

1.1. Từ vựng quan trọng

  • Have a baby (đẻ con)

    • Anna had a baby yesterday. (Anna đã sinh em bé hôm qua.)

  • Be born (được sinh ra)

    • He was born at 1:15 AM. (Cậu bé được sinh lúc 1 giờ 15 phút sáng.)

  • Weigh (đo cân nặng)

    • He weighed 3 kilograms. (Cậu bé nặng 3 kg.)

  • Name after (đặt tên theo)

    • They are going to call him John after his grandfather. (Họ sẽ đặt tên cậu bé là John theo tên ông nội.)

1.2. Lỗi sai thường gặp

  • Anna had a baby (KHÔNG dùng “got a baby”).

  • He was born (KHÔNG dùng “He born” hoặc “He is born”).

2. Hôn Nhân (Marriage)

2.1. Từ vựng quan trọng

  • Single (độc thân)

    • If you do not have a partner, you are single. (Nếu bạn không có người yêu, bạn đang độc thân.)

  • Married (đã kết hôn)

    • If you have a husband or wife, you are married. (Nếu bạn có chồng/vợ, bạn đã kết hôn.)

  • Get married (to) (kết hôn với ai)

    • Sarah got married to Harry. (Sarah đã kết hôn với Harry.)

  • Honeymoon (tuần trăng mật)

    • They went on their honeymoon to Italy. (Họ đã đi Italy tuần trăng mật.)

  • Divorced (ly hôn)

    • If your marriage breaks up, you are divorced. (Nếu cuộc hôn nhân tắc rối, bạn sẽ ly hôn.)

  • Widowed (góa vợ/góa chồng)

    • If your husband or wife dies, you are widowed. (Nếu chồng/vợ bạn mất, bạn là người goá.)

2.2. Lỗi sai thường gặp

  • Sarah got married to Harry (KHÔNG dùng “married with Harry”).

3. Bài Tập VẬN DỤNG

  1. Hoàn thành các câu sau với từ vựng đã học:

    • She ___ a baby last night.

    • He ___ at 5 AM.

    • They ___ married in 2010.

    • After their wedding, they went on their ___.

    • If you don’t have a partner, you are ___.

    • He lost his wife last year, now he is ___.

  2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh:

    • Họ đã ly hôn sau 10 năm kết hôn.

    • Cô ấy đã sinh con sáng nay.

    • Cô ấy sẽ đặt tên em bé theo tên bà ngoại.

 

4. ĐÁP ÁN

  • had

  • was born

  • got

  • honeymoon

  • single

  • widowed

  • They got divorced after 10 years of marriage.

  • She had a baby this morning.

  • She is going to name the baby after her grandmother.

 

5. KẾT LUẬN

Trên đây là những từ vựng và cách sử dụng quan trọng về hôn nhân và sinh con trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ và tránh những lỗi sai thường gặp sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo nhé!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary