Từ vựng

Bài 7: Tổng hợp các từ vựng bộ phận trên cơ thể trong Tiếng Anh

Việc học và sử dụng đúng các từ vựng về các bộ phận trên cơ thể trong Tiếng Anh là một kỹ năng cơ bản và thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, thể thao, hay y tế. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo các từ này không chỉ giúp bạn dễ dàng diễn đạt những vấn đề liên quan đến cơ thể mà còn giúp cải thiện khả năng nghe, nói và viết trong tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các từ vựng phổ biến liên quan đến các bộ phận cơ thể, từ phần đầu và mặt, cánh tay và chân, đến các bộ phận bên trong cơ thể. Bài viết cũng sẽ cung cấp các ví dụ chi tiết, cách phát âm chuẩn theo từ điển Oxford, cũng như bài tập vận dụng để bạn có thể ghi nhớ và sử dụng từ vựng một cách hiệu quả. Hãy cùng bắt đầu hành trình học từ vựng cơ thể trong Tiếng Anh ngay bây giờ!

1. Head and Face (Đầu và Mặt)

  1. Mouth /maʊθ/ – Miệng
    Ví dụ: She opened her mouth to speak. (Cô ấy mở miệng để nói.)

  2. Hair /heə/ – Tóc
    Ví dụ: My hair is long and black. (Tóc của tôi dài và đen.)

  3. Eye /aɪ/ – Mắt
    Ví dụ: His eyes are blue. (Mắt anh ấy màu xanh.)

  4. Nose /nəʊz/ – Mũi
    Ví dụ: She has a small nose. (Cô ấy có một cái mũi nhỏ.)

  5. Tooth /tuːθ/ – Răng (số ít)
    Ví dụ: I have a toothache. (Tôi bị đau răng.)

  6. Teeth /tiːθ/ – Răng (số nhiều)
    Ví dụ: He brushes his teeth every morning. (Anh ấy đánh răng mỗi sáng.)

  7. Ear /ɪə/ – Tai
    Ví dụ: My ears are ringing. (Tai tôi đang kêu.)

  8. Lip /lɪp/ – Môi
    Ví dụ: Her lips are very soft. (Môi cô ấy rất mềm.)

  9. Neck /nek/ – Cổ
    Ví dụ: He has a stiff neck. (Anh ấy bị cứng cổ.)

2. Arm and Leg (Cánh Tay và Chân)

  1. Shoulder /ˈʃəʊldə/ – Vai
    Ví dụ: I hurt my shoulder while lifting weights. (Tôi bị đau vai khi nâng tạ.)

  2. Nail /neɪl/ – Móng tay/móng chân
    Ví dụ: Her nails are painted red. (Móng tay của cô ấy được sơn màu đỏ.)

  3. Thumb /θʌm/ – Ngón tay cái
    Ví dụ: He hurt his thumb. (Anh ấy bị đau ngón tay cái.)

  4. Finger /ˈfɪŋɡə/ – Ngón tay
    Ví dụ: She lost a finger in the accident. (Cô ấy mất một ngón tay trong vụ tai nạn.)

  5. Hand /hænd/ – Bàn tay
    Ví dụ: He raised his hand to ask a question. (Anh ấy giơ tay để hỏi.)

  6. Arm /ɑːm/ – Cánh tay
    Ví dụ: I broke my arm last year. (Tôi gãy tay năm ngoái.)

  7. Leg /lɛɡ/ – Chân
    Ví dụ: She broke her leg while skiing. (Cô ấy gãy chân khi trượt tuyết.)

  8. Knee /niː/ – Đầu gối
    Ví dụ: My knee hurts after running. (Đầu gối của tôi đau sau khi chạy.)

  9. Foot /fʊt/ – Bàn chân
    Ví dụ: My foot is swollen. (Bàn chân tôi bị sưng.)

  10. Feet /fiːt/ – Bàn chân (số nhiều)
    Ví dụ: She has small feet. (Cô ấy có bàn chân nhỏ.)

  11. Toe /təʊ/ – Ngón chân
    Ví dụ: I stubbed my toe on the table. (Tôi đập ngón chân vào bàn.)

3. Rest of Body (Phần Còn Lại của Cơ Thể)

  1. Skin /skɪn/ – Da
    Ví dụ: His skin is smooth. (Da của anh ấy mịn màng.)

  2. Chest /ʧɛst/ – Ngực
    Ví dụ: She has a pain in her chest. (Cô ấy bị đau ngực.)

  3. Side /saɪd/ – Sườn
    Ví dụ: I have a pain in my side. (Tôi bị đau ở bên sườn.)

  4. Stomach /ˈstʌmək/ – Dạ dày
    Ví dụ: I have a stomach ache. (Tôi bị đau bụng.)

  5. Back /bæk/ – Lưng
    Ví dụ: My back hurts after lifting heavy boxes. (Lưng tôi bị đau sau khi nâng những hộp nặng.)

  6. Waist /weɪst/ – Eo
    Ví dụ: She wore a belt around her waist. (Cô ấy thắt một chiếc thắt lưng quanh eo.)

  7. Hip /hɪp/ – Hông
    Ví dụ: My hips are sore after dancing. (Hông tôi bị đau sau khi khiêu vũ.)

4. Inside the Body (Bên Trong Cơ Thể)

  1. Heart /hɑːt/ – Tim
    Ví dụ: His heart was beating fast. (Tim anh ấy đập nhanh.)

  2. Brain /breɪn/ – Não
    Ví dụ: The brain controls all body functions. (Não điều khiển tất cả các chức năng của cơ thể.)

  3. Blood /blʌd/ – Máu
    Ví dụ: The doctor checked my blood pressure. (Bác sĩ kiểm tra huyết áp của tôi.)

5. Pronunciation Problems (Vấn Đề Phát Âm)

  1. Eye /aɪ/

  2. Knee /niː/

  3. Stomach /ˈstʌmək/

  4. Heart /hɑːt/

  5. Blood /blʌd/

  6. Foot /fʊt/

  7. Tooth /tuːθ/

6. Singular and Plurals (Số Ít và Số Nhiều)

  1. One foot – two feet

  2. One tooth – two teeth

  3. Hair is a singular word. My hair is very long – I must cut it soon.

Common Mistakes (Những Sai Lầm Thường Gặp)

  1. Sử dụng đúng từ sở hữu
    Sai: Jane is washing the hair.
    Đúng: Katie is washing her hair.

  2. Sử dụng từ đúng với bộ phận cơ thể
    Sai: I have a pain in the leg.
    Đúng: I have a pain in my leg.

7. Bài Tập Vận Dụng

1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  • She hurt her __________ while running.

  • My __________ is long and wavy.

  • I have a pain in my __________ after working out.

  • His __________ are very sensitive to light.

2. Đúng hay sai? Hãy sửa lại câu nếu cần.

  • His feet is hurting.

  • I’ve got a tooth ache.

  • She’s brushing the hair.

  • I have a pain in the stomach.

 

Đáp Án

1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  • She hurt her knee while running.

  • My hair is long and wavy.

  • I have a pain in my back after working out.

  • His eyes are very sensitive to light.

2. Đúng hay sai? Hãy sửa lại câu nếu cần.

  • His feet are hurting.

  • I’ve got a toothache.

  • She’s brushing her hair.

  • I have a pain in my stomach.

 

8. Kết Luận

Việc nắm vững từ vựng liên quan đến các bộ phận trên cơ thể không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày mà còn giúp bạn dễ dàng tham gia vào các cuộc hội thoại liên quan đến sức khỏe và thể thao. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng những từ vựng này một cách tự nhiên và chính xác.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary