Từ vựng

Bài 9: Tổng hợp từ vựng tính từ miêu tả con người trong Tiếng Anh

Miêu tả ngoại hình con người là một trong những kỹ năng quan trọng khi giao tiếp bằng tiếng Anh, đặc biệt khi bạn muốn chia sẻ thông tin về một người hoặc tham gia các cuộc trò chuyện xã hội. Việc sử dụng các tính từ chính xác sẽ giúp bạn diễn đạt một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ vựng miêu tả con người, bao gồm chiều cao, cân nặng, đặc điểm khuôn mặt và tóc, độ tuổi, cũng như các cụm từ thông dụng để hỏi và trả lời về ngoại hình. Những từ vựng này sẽ không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy cùng khám phá ngay nhé!

1. Chiều Cao và Cân Nặng

Trong việc miêu tả ngoại hình của con người, chiều cao và cân nặng là hai yếu tố quan trọng để thể hiện sự khác biệt giữa các cá nhân. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng:

  • Tall (/tɔːl/) – cao: Bettina Schwenke is a very tall woman. (Bettina Schwenke là một người phụ nữ rất cao.)

  • Short (/ʃɔːt/) – thấp: Tom Jakes is quite short. (Tom Jakes khá thấp.)

  • Medium height (/ˈmiːdiəm haɪt/) – chiều cao trung bình: If you aren’t tall or short, you are of medium height. (Nếu bạn không cao cũng không thấp, bạn có chiều cao trung bình.)

  • Slim (/slɪm/) – mảnh mai (một từ lịch sự hơn “thin”): Agata Sanchez is really slim. (Agata Sanchez thật sự mảnh mai.)

  • Thin (/θɪn/) – gầy: I was very thin when I was in hospital. (Tôi đã rất gầy khi tôi nằm viện.)

  • Overweight (/ˌəʊvəˈweɪt/) – thừa cân: The doctor said I am overweight. (Bác sĩ nói tôi bị thừa cân.)

  • Fat (/fæt/) – béo: Their cat is very fat. It needs to go on a diet. (Con mèo của họ rất béo. Nó cần phải ăn kiêng.)

2. Khuôn Mặt và Tóc

Khi mô tả về khuôn mặt và tóc, bạn có thể dùng các tính từ sau:

  • Dark (/dɑːrk/) – tối màu: Suri has dark skin and dark hair. She has brown eyes. (Suri có làn da và tóc màu tối. Cô ấy có đôi mắt nâu.)

  • Blonde / Fair (/blɒnd/ /feə/) – tóc sáng màu, tóc vàng: Polly has blonde (or fair) hair and fair skin. She has blue eyes. (Polly có tóc vàng (hoặc sáng màu) và làn da sáng. Cô ấy có đôi mắt xanh.)

  • Beard (/bɪəd/) – râu: Ben has a beard and long hair. He has green eyes. (Ben có râu và tóc dài. Anh ấy có đôi mắt xanh.)

  • Moustache (/mʊˈstɑːʃ/) – ria mép: Luca has a moustache and short hair. (Luca có ria mép và tóc ngắn.)

  • Beautiful (/ˈbjuːtəfʊl/) – xinh đẹp: My mother is a very beautiful woman. (Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp.)

  • Good-looking (/ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/) – đẹp trai: My dad’s a very good-looking man. (Bố tôi là một người đàn ông rất đẹp trai.)

  • Pretty (/ˈprɪti/) – xinh đẹp (dành cho phụ nữ): My sister is pretty. (Chị gái tôi rất xinh.)

3. Tuổi Tác

Miêu tả về độ tuổi là một phần không thể thiếu trong việc nói về ngoại hình con người:

  • Very old (/ˈveri əʊld/) – rất già: My grandmother is 97. She’s very old. (Bà tôi 97 tuổi. Bà rất già.)

  • Young (/jʌŋ/) – trẻ: My sister is 14. She’s young, but would like to be older. (Chị tôi 14 tuổi. Cô ấy còn trẻ nhưng muốn lớn hơn.)

  • Middle-aged (/ˈmɪdl eɪdʒd/) – trung niên: My father is 56. He’s middle-aged, but would like to be younger! (Bố tôi 56 tuổi. Ông ấy trung niên, nhưng muốn trẻ hơn.)

  • Elderly (/ˈeldəli/) – cao tuổi (lịch sự hơn “old”): This hospital is for elderly people. (Bệnh viện này dành cho người cao tuổi.)

4. Các Cụm Từ Miêu Tả

Dưới đây là một số cụm từ để giúp bạn miêu tả con người một cách dễ dàng hơn:

  • How tall is Bettina / Tom? – She’s 1.85 metres tall. / He’s 1.48 metres tall. (Bettina cao 1.85 mét. / Tom cao 1.48 mét.)

  • How heavy are you? / How much do you weigh? – I weigh 62 kilos / 74 kilos, etc. (Bạn nặng bao nhiêu? / Cân nặng của bạn là bao nhiêu? – Tôi nặng 62 kg / 74 kg, v.v.)

  • How old is he? – He’s 84. (Anh ấy bao nhiêu tuổi? – Anh ấy 84 tuổi.)

  • What does Gemma / your sister look like? – She’s tall and dark. She’s very pretty. (Gemma / Chị gái bạn trông thế nào? – Cô ấy cao và có làn da tối. Cô ấy rất xinh.)

5. Bài Tập Vận Dụng

Chọn từ đúng để hoàn thành câu sau:

  1. My father is quite ___. (tall / medium height)

  2. Sophie has __ hair and blue eyes. (blonde / dark)

  3. John is a little ___. He’s not tall, but he’s not short either. (medium height / short)

  4. The cat is very __. It needs to go on a diet. (fat / slim)

  5. My grandmother is very __. She is 97 years old. (young / old)

Đáp Án

  1. tall

  2. blonde

  3. medium height

  4. fat

  5. old

6. Kết Luận

Việc sử dụng các tính từ mô tả con người trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn có thể miêu tả một cách chính xác về ngoại hình của mọi người mà còn giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích và giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng các từ vựng này thành thạo trong giao tiếp hàng ngày!

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary