Ngữ pháp

Các cụm động từ đi kèm với away/back

Việc học các cụm động từ trong tiếng Anh là một phần quan trọng trong việc nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu về các cụm động từ đi kèm với “away” và “back”. Những cụm động từ này có thể tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, và việc hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

1. So sánh “away” và “back”

Away thường được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc một người, hoặc thể hiện sự di chuyển đi xa.

  • Away = rời khỏi nhà
    We’re going away on holiday today.
    (Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát hôm nay.)
  • Away = đi xa khỏi một địa điểm hoặc người nào đó
    Sarah got into her car, started the engine and drove away.
    (Sarah lên xe, khởi động máy và lái xe đi.)
    I tried to take a picture of the bird, but it flew away.
    (Tôi đã cố gắng chụp ảnh con chim, nhưng nó bay đi mất.)
    I dropped the ticket, and it blew away in the wind.
    (Tôi làm rơi tấm vé và nó bị thổi bay đi trong gió.)
  • Away = đi xa, tạm rời khỏi
    The police searched the house and took away a computer.
    (Cảnh sát lục soát ngôi nhà và mang đi một chiếc máy tính.)

Ngoài ra, ta có thể sử dụng các động từ khác với “away” như:
walk away, run away, look away,…

Back thường được dùng để chỉ hành động trở về, quay lại một nơi hoặc trở lại một trạng thái nào đó.

  • Back = quay lại nhà
    We’ll be back in three weeks.
    (Chúng tôi sẽ trở về trong ba tuần nữa.)
  • Back = quay lại nơi, người nào đó
    A: I’m going out now.
    B: What time will you be back?
    (A: Bây giờ tôi ra ngoài.
    B: Mấy giờ bạn sẽ trở lại?)
    After eating at a restaurant, we walked back to our hotel.
    (Sau khi ăn ở nhà hàng, chúng tôi đi bộ về khách sạn.)
  • Back = trả lại một vật gì đó
    I’ve still got Jane’s keys. I forgot to give them back to her.
    (Tôi vẫn còn chìa khóa của Jane. Tôi quên trả lại cho cô ấy.)
  • Back = trả lại (vật gì đó vào đúng vị trí)
    When you’ve finished with that book, can you put it back on the shelf?
    (Khi bạn đọc xong quyển sách đó, bạn có thể để lại nó trên kệ không?)

Tương tự, các động từ khác với “back” bao gồm:
go back, come back, get back, take something back,…

2. Các Cụm Động Từ Khác Với “Away”

  • Get away = thoát khỏi, rời đi một cách khó khăn
    We tried to catch the thief, but she got away.
    (Chúng tôi cố gắng bắt kẻ trộm, nhưng cô ta đã thoát khỏi.)
  • Get away with something = làm điều sai trái mà không bị phát hiện
    I parked in a no-parking zone, but I got away with it. I didn’t have to pay a fine.
    (Tôi đậu xe ở khu vực không được đậu, nhưng tôi đã thoát khỏi mà không bị phạt.)
  • Keep away (from…) = đừng đến gần
    Keep away from the edge of the pool. You might fall in.
    (Đừng lại gần mép hồ bơi. Bạn có thể bị ngã vào đó.)
  • Give something away = tặng một thứ gì đó vì không còn muốn giữ nữa
    Did you sell your bike?
    No, I gave it away to a friend.
    (Bạn đã bán chiếc xe đạp chưa?
    Không, tôi đã tặng nó cho một người bạn.)
  • Put something away = cất đồ vào đúng chỗ
    When the children finished playing with their toys, they put them away.
    (Khi những đứa trẻ chơi xong đồ chơi, chúng cất lại vào chỗ của mình.)
  • Throw something away = vứt bỏ thứ gì đó
    I kept the letter, but I threw away the envelope.
    (Tôi giữ lại bức thư, nhưng tôi đã vứt bỏ phong bì.)

3. Các Cụm Động Từ Khác Với “Back”

  • Wave back = vẫy lại
    I waved to her, and she waved back.
    (Tôi vẫy tay với cô ấy, và cô ấy vẫy lại.)
  • Call/phone/ring (somebody) back = gọi lại cho ai đó
    I can’t talk to you now. I’ll call you back in ten minutes.
    (Tôi không thể nói chuyện với bạn bây giờ. Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút.)
  • Get back to somebody = trả lời ai đó
    I sent him an email, but he never got back to me.
    (Tôi đã gửi email cho anh ấy, nhưng anh ấy chưa trả lời tôi.)
  • Look back (on something) = suy nghĩ về những điều đã xảy ra trong quá khứ
    My first job was in a travel agency. I didn’t like it much at the time but, looking back on it, I learnt a lot and it was a useful experience.
    (Công việc đầu tiên của tôi là làm việc ở một đại lý du lịch. Lúc đó tôi không thích lắm, nhưng nhìn lại, tôi đã học được rất nhiều và đó là một kinh nghiệm hữu ích.)
  • Pay back = trả lại tiền, trả lại cho ai đó
    If you borrow money, you have to pay it back.
    (Nếu bạn vay tiền, bạn phải trả lại nó.)

4. Bài Tập Vận Dụng

  1. Complete the sentences with the correct form of the verb + “away” or “back”:
    • We were so tired, so we decided to _______ to the hotel early.
    • She finally _______ the lost money she had borrowed last month.
    • The police couldn’t catch the criminal because she _______ in the crowd.
    • He promised to _______ the book after finishing it.
  2. Fill in the blanks with an appropriate phrasal verb from the list: get away, look back, wave back, give away, throw away
    • After the party, she decided to _______ all her old clothes to charity.
    • When I think about my childhood, I like to _______ on the good memories.
    • He felt embarrassed and just _______ when I waved at him.

5. Kết Luận

Việc nắm vững các cụm động từ với “away” và “back” sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn. Những cụm động từ này không chỉ giúp bạn miêu tả hành động di chuyển mà còn có thể thay đổi ý nghĩa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy luyện tập với các ví dụ và bài tập trên để cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary