Cụm động từ (phrasal verbs) với “in” và “out” là những cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các cụm động từ này qua định nghĩa, ví dụ minh họa, và bài tập vận dụng.
I. Ý nghĩa cơ bản của “in” và “out”
A. “In” = vào trong (into)
“In” được dùng để chỉ hành động đi vào bên trong một không gian như phòng, tòa nhà, xe hơi…
Ví dụ:
- Get in: Đi vào
- How did the thieves get in?
(Những tên trộm đã vào bằng cách nào?)
- How did the thieves get in?
- Move in: Chuyển vào nơi ở mới
- I’m moving in on Friday.
(Tôi sẽ chuyển vào nhà mới vào thứ Sáu.)
- I’m moving in on Friday.
- Dive in: Lao vào (thường chỉ nước hoặc một tình huống)
- Lisa walked to the pool and dived in.
(Lisa đi tới bể bơi và nhảy xuống nước.)
- Lisa walked to the pool and dived in.
- Check in: Làm thủ tục nhận phòng/đi máy bay
- As soon as I got to the airport, I checked in.
(Ngay khi đến sân bay, tôi làm thủ tục.)
- As soon as I got to the airport, I checked in.
B. “Out” = ra ngoài (out of)
“Out” được dùng để chỉ hành động đi ra khỏi một không gian.
Ví dụ:
- Get out: Ra ngoài
- Stay in the car. Don’t get out.
(Hãy ở trong xe. Đừng ra ngoài.)
- Stay in the car. Don’t get out.
- Climb out: Leo ra ngoài
- She swam up and then climbed out.
(Cô ấy bơi lên và leo ra ngoài.)
- She swam up and then climbed out.
- Look out: Nhìn ra ngoài
- Andy opened the window and looked out.
(Andy mở cửa sổ và nhìn ra ngoài.)
- Andy opened the window and looked out.
- Check out: Trả phòng/làm thủ tục rời đi
- We paid the hotel bill and checked out.
(Chúng tôi thanh toán hóa đơn khách sạn và trả phòng.)
- We paid the hotel bill and checked out.
II. Các cụm động từ đặc biệt với “in” và “out”
A. Cụm động từ với “in”
- Drop in: Ghé thăm bất ngờ
- I dropped in to see Chris on my way home.
(Tôi ghé qua thăm Chris trên đường về nhà.)
- I dropped in to see Chris on my way home.
- Join in: Tham gia vào
- They were playing cards, so I joined in.
(Họ đang chơi bài, nên tôi tham gia cùng.)
- They were playing cards, so I joined in.
- Plug in: Cắm điện
- The fridge isn’t working because you haven’t plugged it in.
(Tủ lạnh không hoạt động vì bạn chưa cắm điện.)
- The fridge isn’t working because you haven’t plugged it in.
B. Cụm động từ với “out”
- Lock out: Bị khóa bên ngoài
- I had no key, so I was locked out.
(Tôi không có chìa khóa nên bị khóa bên ngoài.)
- I had no key, so I was locked out.
- Move out: Chuyển ra ngoài
- We’re moving out next month.
(Chúng tôi sẽ chuyển ra ngoài vào tháng tới.)
- We’re moving out next month.
- Let out: Để ai đó ra ngoài
- Could you let the cat out?
(Bạn có thể cho con mèo ra ngoài không?)
- Could you let the cat out?
III. Sự khác biệt giữa “in” và “into”, “out” và “out of”
- “In” và “into”:
- I’m moving in on Friday. (Chuyển vào, nhấn mạnh hành động vào ở.)
- I’m moving into my new flat on Friday. (Chuyển vào nơi cụ thể, nhấn mạnh không gian.)
- “Out” và “out of”:
- She climbed out. (Hành động ra ngoài.)
- She climbed out of the pool. (Hành động ra khỏi không gian cụ thể là bể bơi.)
IV. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền cụm động từ phù hợp vào chỗ trống
- Lisa walked to the pool and ______. (nhảy vào nước)
- I forgot my key, so I was ______ of my house. (bị khóa bên ngoài)
- They were playing football, and I decided to ______. (tham gia vào)
- He opened the window and ______. (nhìn ra ngoài)
- Don’t forget to ______ the fan before you leave. (cắm điện)
Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Tôi chuyển vào căn hộ mới vào thứ Sáu.
- Bạn có thể cho con chó ra ngoài không?
- Chúng tôi thanh toán hóa đơn và rời khách sạn.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- I’m going to ______ my house next week. (move in / move into)
- She swam up and ______ of the pool. (climbed out / climbed out of)
- Let’s ______ to see Anna on our way home. (drop in / drop into)
V. Kết luận
Cụm động từ với “in” và “out” mang lại sự linh hoạt và phong phú cho tiếng Anh giao tiếp. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói và viết. Hãy luyện tập thường xuyên và thử áp dụng các cụm động từ này trong các tình huống hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn.