Ngữ pháp

Các cụm động từ đi kèm với on/off (Phần I)

Cụm động từ với “on”“off” rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa đa dạng trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng, kèm theo nhiều ví dụ minh họa và bài tập vận dụng.

Cụm động từ với “On” và “Off” liên quan đến thiết bị, ánh sáng

Điều khiển thiết bị

  • Turn on/off hoặc Switch on/off: Bật/tắt thiết bị
    • Shall I leave the lights on or turn them off?
      (Tôi nên để đèn sáng hay tắt chúng đi?)
    • Is the heating on?
      (Máy sưởi đang bật à?)

Hoạt động cụ thể

  • Put (music, a song) on: Bật nhạc
    • Let’s put some music on. What would you like to hear?
      (Hãy bật nhạc lên. Bạn muốn nghe gì?)
  • Put the kettle on: Bật ấm nước
    • We need boiling water, so I’ll put the kettle on.
      (Chúng ta cần nước sôi, nên tôi sẽ bật ấm nước lên.)

Cụm động từ với “On” và “Off” cho sự kiện, hoạt động

“On” cho hoạt động hoặc sự kiện

  • Go on: Diễn ra, xảy ra
    • What’s going on?
      (Chuyện gì đang xảy ra vậy?)

“Off” cho việc trì hoãn hoặc hủy bỏ

  • Call off: Hủy bỏ
    • The concert had to be called off because of the weather.
      (Buổi hòa nhạc phải bị hủy vì thời tiết.)
  • Put off: Trì hoãn
    • The election has been put off until January.
      (Cuộc bầu cử đã bị trì hoãn đến tháng Một.)

Cụm động từ với “On” và “Off” liên quan đến quần áo, phụ kiện

“On” cho việc mặc hoặc đeo

  • Put on: Mặc quần áo, đeo phụ kiện
    • My hands were cold, so I put my gloves on.
      (Tay tôi lạnh nên tôi đeo găng tay vào.)
  • Try on: Thử quần áo
    • I tried on a jacket in the shop, but it didn’t look right.
      (Tôi thử một chiếc áo khoác trong cửa hàng, nhưng nó không hợp.)
  • Put on weight: Tăng cân
    • I’ve put on two kilos in the last month.
      (Tôi đã tăng hai cân trong tháng qua.)

“Off” cho việc cởi đồ

  • Take off: Cởi quần áo
    • It was warm, so I took off my coat.
      (Trời ấm nên tôi cởi áo khoác ra.)

Cụm động từ với “Off” liên quan đến di chuyển, rời đi

“Off” mang nghĩa rời xa

  • Be off (to a place): Đi đến nơi nào đó
    • Tomorrow I’m off to Paris.
      (Ngày mai tôi sẽ đi Paris.)
  • Go off / Walk off / Run off / Drive off: Rời đi
    • Mark left home at the age of eighteen and went off to Canada.
      (Mark rời nhà năm 18 tuổi và đến Canada.)
  • Set off: Khởi hành
    • We set off early to avoid the traffic.
      (Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.)

“Off” cho phương tiện giao thông

  • Take off: Máy bay cất cánh
    • The plane finally took off after a long delay.
      (Máy bay cuối cùng cũng cất cánh sau một thời gian dài trì hoãn.)
  • See somebody off: Tiễn ai đó
    • Helen was going away. We went to the station to see her off.
      (Helen sắp đi xa. Chúng tôi đã ra ga để tiễn cô ấy.)

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền cụm động từ phù hợp

  1. Let’s ______ some music ______. What would you like to hear?
  2. The flight was delayed, but the plane finally ______.
  3. I forgot to ______ the lights ______ before leaving the house.
  4. She ______ her coat ______ because the weather was warm.
  5. The meeting has been ______ until next week.

Bài 2: Dịch sang tiếng Anh

  1. Cuộc hòa nhạc đã bị hủy vì thời tiết xấu.
  2. Tôi sẽ khởi hành sớm để tránh kẹt xe.
  3. Ngày mai tôi sẽ đi nghỉ mát.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. What’s ______ in the next room? (A. calling off / B. going on)
  2. Mark ______ his jacket in the shop to see if it fit. (A. tried on / B. put off)
  3. After the delay, the plane finally ______. (A. took off / B. set off)

Kết luận

Cụm động từ với “on”“off” giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để cải thiện khả năng ngôn ngữ của mình!

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary