Cụm động từ với “on” và “off” không chỉ giúp bạn diễn đạt dễ dàng hơn mà còn tạo ra nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị trong giao tiếp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về cách sử dụng các cụm động từ này trong tình huống thực tế, kèm ví dụ minh họa và bài tập ứng dụng.
I. Các cụm động từ với “On”
1. “On” mang ý nghĩa tiếp tục
a. Go on / Carry on doing something
- Go on: Tiếp tục làm gì
- The party went on until 4 o’clock in the morning.
(Bữa tiệc tiếp tục cho đến 4 giờ sáng.) - We can’t go on spending money like this. We’ll have nothing left soon.
(Chúng ta không thể tiếp tục tiêu tiền như thế này. Chúng ta sẽ chẳng còn gì sớm thôi.)
- The party went on until 4 o’clock in the morning.
- Carry on: Tiếp tục thực hiện một việc
- I don’t want to carry on working here. I’m going to look for another job.
(Tôi không muốn tiếp tục làm việc ở đây nữa. Tôi sẽ tìm công việc khác.)
- I don’t want to carry on working here. I’m going to look for another job.
b. Keep on doing something
- Keep on: Làm gì đó liên tục hoặc lặp lại
- He keeps on criticising me. It’s not fair!
(Anh ấy cứ liên tục chỉ trích tôi. Điều đó không công bằng!)
- He keeps on criticising me. It’s not fair!
c. Drive on / Walk on / Play on
- Drive on / Walk on / Play on: Tiếp tục di chuyển hoặc chơi
- Shall we stop at this petrol station or shall we drive on to the next one?
(Chúng ta có nên dừng lại ở trạm xăng này hay tiếp tục đến trạm tiếp theo không?)
- Shall we stop at this petrol station or shall we drive on to the next one?
2. Get on
a. Get on (progress)
- Get on: Tiến triển hoặc phát triển
- How are you getting on in your new job?
(Công việc mới của bạn tiến triển thế nào?)
- How are you getting on in your new job?
b. Get on (with somebody)
- Get on with somebody: Có mối quan hệ tốt với ai đó
- Richard gets on well with his neighbours. They’re all very friendly.
(Richard có mối quan hệ tốt với hàng xóm. Họ rất thân thiện.)
- Richard gets on well with his neighbours. They’re all very friendly.
c. Get on with something
- Get on with something: Tiếp tục làm một việc bị gián đoạn
- I must get on with my work. I have a lot to do.
(Tôi phải tiếp tục công việc của mình. Tôi còn rất nhiều việc phải làm.)
- I must get on with my work. I have a lot to do.
II. Các cụm động từ với “Off”
1. “Off” mang ý nghĩa kết thúc hoặc dừng lại
a. Doze off / Drop off / Nod off
- Doze off / Drop off / Nod off: Ngủ gật
- I dozed off during the lecture. It was very boring.
(Tôi đã ngủ gật trong buổi giảng. Nó rất nhàm chán.)
- I dozed off during the lecture. It was very boring.
b. Finish something off
- Finish off: Hoàn thành nốt phần cuối của công việc
- Have you finished painting the kitchen?
(Bạn đã sơn xong nhà bếp chưa?)- I’ll finish it off tomorrow.
(Gần xong rồi. Tôi sẽ hoàn thành nốt vào ngày mai.)
- I’ll finish it off tomorrow.
- Have you finished painting the kitchen?
2. “Off” mang ý nghĩa tiêu cực
a. Put somebody off
- Put somebody off: Làm ai đó mất hứng hoặc không muốn làm gì nữa
- We wanted to go to the exhibition, but we were put off by the long queue.
(Chúng tôi muốn đi triển lãm nhưng đã bị nản vì hàng chờ quá dài.)
- We wanted to go to the exhibition, but we were put off by the long queue.
b. Rip somebody off
- Rip somebody off: Lừa đảo, bán đắt hơn giá trị thực
- I think you were ripped off. That painting wasn’t worth £2,000.
(Tôi nghĩ bạn đã bị lừa. Bức tranh đó không đáng giá 2.000 bảng.)
- I think you were ripped off. That painting wasn’t worth £2,000.
c. Show off
- Show off: Thể hiện, khoe khoang
- Look at that boy riding with no hands. He’s just showing off.
(Nhìn cậu bé kia lái xe không dùng tay kìa. Cậu ấy chỉ đang khoe khoang thôi.)
- Look at that boy riding with no hands. He’s just showing off.
d. Tell somebody off
- Tell somebody off: La rầy, trách mắng ai đó
- Clare’s mother told her off for wearing dirty shoes in the house.
(Mẹ của Clare đã la cô ấy vì mang giày bẩn vào trong nhà.)
- Clare’s mother told her off for wearing dirty shoes in the house.
III. Bài Tập Vận Dụng
Bài 1: Điền cụm động từ thích hợp
- Don’t stop now! Please ______ with what you’re doing.
- The alarm ______ at 5 a.m. and woke everyone up.
- I need to ______ my work before the deadline.
- Joanne always tries to ______ in front of her friends.
Bài 2: Dịch sang tiếng Anh
- Anh ta luôn khoe khoang về chiếc xe mới của mình.
- Tôi đã bị lừa khi mua chiếc áo đó với giá quá cao.
- Họ đã ngủ gật khi đang xem phim.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- What made you ______ applying for the scholarship? (A. put off / B. carry on)
- After the break, I’ll ______ with my presentation. (A. show off / B. get on)
- That kid is always trying to ______ in front of his classmates. (A. show off / B. rip off)
IV. Kết Luận
Các cụm động từ với “on” và “off” giúp bạn hiểu sâu hơn về cách diễn đạt trong tiếng Anh, đồng thời tăng khả năng giao tiếp linh hoạt. Hãy luyện tập thường xuyên và ghi nhớ các cụm từ quan trọng để sử dụng thành thạo trong cuộc sống hàng ngày!