Cụm động từ với “out” rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng đa dạng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết từng nhóm cụm động từ với “out”, kèm theo ví dụ và bài tập thực hành để giúp bạn hiểu và áp dụng dễ dàng hơn.
Ý nghĩa cơ bản của “out”
“Out” thường mang ý nghĩa “ra ngoài” hoặc “hết/tắt”. Dưới đây là một số trường hợp sử dụng cơ bản:
“Out” = Tắt, không còn cháy hoặc sáng
- Go out: Tắt (đèn, lửa)
- Suddenly all the lights in the building went out.
(Đột nhiên tất cả đèn trong tòa nhà tắt.)
- Suddenly all the lights in the building went out.
- Put out: Dập tắt
- I put the fire out with a fire extinguisher.
(Tôi dập tắt ngọn lửa bằng bình chữa cháy.)
- I put the fire out with a fire extinguisher.
- Blow out: Thổi tắt
- We don’t need the candle. You can blow it out.
(Chúng ta không cần nến nữa. Bạn có thể thổi tắt nó.)
- We don’t need the candle. You can blow it out.
Các cụm động từ đặc biệt với “out”
“Work out” – Nhiều ý nghĩa thú vị
- Work out = Tập thể dục
- Rachel works out at the gym three times a week.
(Rachel tập gym ba lần mỗi tuần.)
- Rachel works out at the gym three times a week.
- Work out = Tiến triển, phát triển tốt
- Good luck for the future. I hope everything works out well for you.
(Chúc bạn may mắn. Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tiến triển tốt đẹp.)
- Good luck for the future. I hope everything works out well for you.
- Work out = Tính toán
- The total bill for three people is £97.35. That works out at £32.45 each.
(Tổng hóa đơn cho ba người là £97.35. Tính ra mỗi người là £32.45.)
- The total bill for three people is £97.35. That works out at £32.45 each.
- Work out = Hiểu, tìm ra câu trả lời
- Investigators are trying to work out what caused the accident.
(Các điều tra viên đang cố gắng tìm ra nguyên nhân của vụ tai nạn.)
- Investigators are trying to work out what caused the accident.
Các cụm động từ khác với “out”
- Carry out: Thực hiện (mệnh lệnh, kế hoạch, thí nghiệm)
- Soldiers are expected to carry out orders.
(Các binh lính phải thực hiện mệnh lệnh.)
- Soldiers are expected to carry out orders.
- Find out: Tìm hiểu, phát hiện
- I just found out that it’s Helen’s birthday today.
(Tôi vừa phát hiện ra hôm nay là sinh nhật của Helen.)
- I just found out that it’s Helen’s birthday today.
- Hand out / Give out: Phát cho mỗi người
- At the end of the lecture, the speaker gave out information sheets to the audience.
(Cuối bài giảng, diễn giả phát các tờ thông tin cho khán giả.)
- At the end of the lecture, the speaker gave out information sheets to the audience.
- Run out of: Hết (cái gì đó)
- We ran out of petrol on the motorway.
(Chúng tôi hết xăng trên đường cao tốc.)
- We ran out of petrol on the motorway.
- Sort out: Giải quyết, sắp xếp
- There are a few problems we need to sort out.
(Có vài vấn đề chúng ta cần giải quyết.)
- There are a few problems we need to sort out.
- Turn out: Hóa ra là, kết quả là
- Nobody believed Paul at first, but he turned out to be right.
(Ban đầu không ai tin Paul, nhưng hóa ra anh ấy đã đúng.)
- Nobody believed Paul at first, but he turned out to be right.
- Try out: Thử nghiệm (máy móc, hệ thống, ý tưởng mới)
- The company is trying out some new software at the moment.
(Công ty đang thử nghiệm một số phần mềm mới.)
- The company is trying out some new software at the moment.
Phân tích thêm về cụm động từ “out” trong ngữ cảnh
- Blow out vs. Go out:
- The candle blew out because of the wind. (Ngọn nến tắt vì gió.)
- All the lights in the house went out. (Tất cả đèn trong nhà tắt.)
- Work out vs. Figure out:
- I need to work out the solution to this problem. (Tôi cần tìm ra giải pháp cho vấn đề này.)
- Can you figure out what went wrong? (Bạn có thể tìm ra điều gì sai không?)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền cụm động từ phù hợp vào chỗ trống
- The fire alarm went off, but we managed to ______ it ______. (dập tắt)
- Could you ______ the papers to everyone in the room? (phát)
- I hope everything will ______ well for your new job. (tiến triển tốt)
- We need to ______ what caused the machine to stop working. (tìm ra)
- They ran ______ petrol and had to walk to the nearest station. (hết)
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- I forgot to ______ the light before leaving. (turn out / blow out)
- The company is ______ some new technology in their factory. (trying out / running out)
- Let’s ______ this issue before the meeting tomorrow. (sort out / hand out)
Bài 3: Dịch sang tiếng Anh
- Họ đang cố gắng tìm hiểu xem điều gì đã gây ra vụ tai nạn.
- Chúng ta cần giải quyết các vấn đề này càng sớm càng tốt.
- Tôi hy vọng mọi thứ sẽ tiến triển tốt đẹp với bạn.
Kết luận
Cụm động từ với “out” không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn mà còn làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cách sử dụng của từng cụm từ trong các ngữ cảnh khác nhau. Đừng quên áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày để thành thạo hơn!