Ngữ pháp

Các cụm động từ đi kèm với up/down

Cụm động từ với “up”“down” là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng, và phân tích chi tiết các cụm động từ phổ biến với hai từ này.

I. Các cụm động từ với “Up”

1. “Up” mang ý nghĩa nâng cao hoặc tăng lên

a. Put something up

  • Put something up: Đặt, treo cái gì lên (tường, giá, v.v.)
    • I put a picture up on the wall.
      (Tôi treo một bức tranh lên tường.)

b. Pick something up

  • Pick something up: Nhặt cái gì lên
    • There was a letter on the floor. I picked it up and looked at it.
      (Có một lá thư trên sàn. Tôi nhặt nó lên và xem.)

c. Stand up

  • Stand up: Đứng dậy
    • Alan stood up and walked out.
      (Alan đứng dậy và bước ra ngoài.)

d. Turn something up

  • Turn something up: Tăng âm lượng, nhiệt độ, hoặc cường độ
    • I can’t hear the TV. Can you turn it up a bit?
      (Tôi không nghe được TV. Bạn có thể tăng âm lượng lên một chút không?)

II. Các cụm động từ với “Down”

1. “Down” mang ý nghĩa giảm bớt hoặc hạ thấp

a. Take something down

  • Take something down: Gỡ cái gì xuống (từ tường, giá, v.v.)
    • I didn’t like the picture, so I took it down.
      (Tôi không thích bức tranh đó, vì vậy tôi đã gỡ nó xuống.)

b. Put something down

  • Put something down: Đặt cái gì xuống
    • I stopped writing and put down my pen.
      (Tôi ngừng viết và đặt bút xuống.)

c. Turn something down

  • Turn something down: Giảm âm lượng, nhiệt độ, hoặc từ chối điều gì
    • The oven is too hot. Turn it down to 150 degrees.
      (Lò nướng quá nóng. Giảm nhiệt độ xuống 150 độ.)
    • Rachel was offered the job, but she decided to turn it down.
      (Rachel được đề nghị công việc nhưng cô ấy quyết định từ chối.)

III. Các cụm động từ kết hợp với “Down” (tiêu cực hoặc giảm sút)

1. Knock down, Cut down

  • Knock something down: Phá hủy (tòa nhà, công trình, v.v.)
    • Some old houses were knocked down to make way for the new shopping centre.
      (Một số ngôi nhà cũ đã bị phá hủy để nhường chỗ cho trung tâm mua sắm mới.)
  • Cut something down: Đốn hạ
    • Why did you cut down the tree in your garden?
      (Tại sao bạn lại đốn cây trong vườn?)

2. Break down, Close down

  • Break down: Hỏng hóc (máy móc, phương tiện), hoặc đổ vỡ (mối quan hệ)
    • The car broke down and I had to phone for help.
      (Chiếc xe bị hỏng và tôi phải gọi trợ giúp.)
  • Close down / Shut down: Ngừng hoạt động (công ty, cửa hàng, v.v.)
    • There used to be a shop at the end of the street. It closed down a few years ago.
      (Đã từng có một cửa hàng ở cuối con phố. Nó đóng cửa vài năm trước.)

3. Calm down, Slow down

  • Calm down: Bình tĩnh lại
    • Calm down. There’s no point in getting angry.
      (Bình tĩnh lại. Không có lý do gì để tức giận.)
  • Slow down: Đi chậm lại
    • You’re driving too fast. Slow down.
      (Bạn đang lái xe quá nhanh. Đi chậm lại.)

IV. Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Điền cụm động từ thích hợp

  1. The music is too loud. Can you ______ it ______ a little?
  2. I ______ my pen and stopped writing.
  3. The old factory was ______ to build a shopping mall.
  4. Don’t forget to ______ my number before you leave.

Bài 2: Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi đã gỡ bức tranh xuống vì không thích nó.
  2. Chiếc xe bị hỏng giữa đường, và tôi phải gọi cứu trợ.
  3. Làm ơn ngồi xuống và đừng hoảng sợ.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. I can’t reach the shelf. Could you help me ______ the book? (A. pick up / B. take down)
  2. After arguing for hours, they finally ______. (A. calmed down / B. slowed down)
  3. The company decided to ______ because of financial difficulties. (A. break down / B. close down)

V. Kết Luận

Các cụm động từ với “up”“down” không chỉ đa dạng về ý nghĩa mà còn giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn. Để nắm vững, hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary