Ngữ pháp

Các cụm động từ đi kèm với up (Phần I)

Cụm động từ với “up” là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống mô tả hành động hay sự thay đổi. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Các Cụm Động Từ Với “Up” Phần I, bao gồm các cụm động từ với ý nghĩa tiến lên, bắt đầu, kết thúc, dọn dẹp, và nhiều ví dụ minh họa cụ thể.

I. Các Cụm Động Từ Với “Up”

1. “Up” mang ý nghĩa Tiến Lên hoặc Tiến Tới

a. Go up, come up, walk up (to…) = approach

  • Go up: Tiến lên, đi lên, tiếp cận
    • We need to go up to the top floor for the meeting.
      (Chúng ta cần lên tầng trên cùng để tham gia cuộc họp.)
  • Come up: Tiến đến gần, tiếp cận
    • A man came up to me in the street and asked me for money.
      (Một người đàn ông tiến lại gần tôi trên đường và xin tiền.)
  • Walk up (to…): Đi tới gần ai đó hoặc cái gì đó
    • She walked up to the stage to receive her award.
      (Cô ấy đi lên sân khấu để nhận giải thưởng.)

2. Các Cụm Động Từ Liên Quan Đến Tiến Độ Hoặc Đạt Mức Độ

Phân biệt keep up with và catch up with

a. Catch up (with somebody), catch somebody up = move faster to reach others

  • Catch up (with somebody): Đuổi kịp ai đó, bắt kịp
    • I’m not ready to go yet. You go on and I’ll catch up with you.
      (Tôi chưa sẵn sàng đi. Bạn cứ đi trước, tôi sẽ bắt kịp bạn sau.)
  • Catch somebody up: Kể lại cho ai đó về điều gì
    • I’ll catch you up on the latest news when we meet.
      (Khi gặp nhau, tôi sẽ kể cho bạn nghe những tin tức mới nhất.)

b. Keep up (with somebody) = continue at the same speed or level

  • Keep up (with somebody): Duy trì tốc độ hoặc mức độ như người khác
    • You’re walking too fast. I can’t keep up with you.
      (Bạn đi quá nhanh. Tôi không thể theo kịp bạn.)
  • Keep it up: Cứ tiếp tục, giữ vững đà
    • You’re doing well. Keep it up!
      (Bạn làm rất tốt. Cứ tiếp tục như vậy nhé!)

3. “Up” với Nghĩa Làm Mới, Bắt Đầu Một Cái Gì Đó

a. Set up = start or establish something

  • Set up an organisation, a company, a business, a system, a website: Thành lập, tạo ra một tổ chức, công ty, hệ thống, trang web
    • The government has set up a committee to investigate the problem.
      (Chính phủ đã thành lập một ủy ban để điều tra vấn đề này.)

b. Take up = start doing a hobby or activity

  • Take up a hobby, a sport, an activity: Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới
    • Laura took up photography a few years ago. She takes really good pictures.
      (Laura bắt đầu chụp ảnh vài năm trước. Cô ấy chụp ảnh rất đẹp.)

c. Fix up = arrange or organize something

  • Fix up a meeting, a date: Sắp xếp một cuộc họp, một cuộc hẹn
    • We’ve fixed up a meeting for next Monday.
      (Chúng tôi đã sắp xếp một cuộc họp vào thứ Hai tuần tới.)

4. “Up” với Nghĩa Làm Mới Hoặc Thay Đổi Tình Huống

a. Grow up = become an adult

  • Grow up: Trưởng thành
    • Amy was born in Hong Kong but grew up in Australia.
      (Amy sinh ra ở Hồng Kông nhưng lớn lên ở Úc.)

b. Bring up = raise, look after a child

  • Bring up a child: Nuôi dưỡng, chăm sóc một đứa trẻ
    • Her parents died when she was a child and she was brought up by her grandparents.
      (Cha mẹ cô ấy qua đời khi cô còn nhỏ và cô được ông bà nuôi dưỡng.)

5. “Up” Liên Quan Đến Việc Dọn Dẹp

a. Clean up, clear up, tidy up = make something clean or organized

  • Clean up: Dọn dẹp, làm sạch
    • Look at this mess! Who’s going to clean up?
      (Nhìn vào đống lộn xộn này! Ai sẽ dọn dẹp đây?)
  • Clear up: Dọn sạch, dọn dẹp
    • Could you clear up your room before you go out?
      (Bạn có thể dọn dẹp phòng của mình trước khi ra ngoài không?)
  • Tidy up: Dọn dẹp ngăn nắp
    • I need to tidy up my desk before the meeting.
      (Tôi cần dọn dẹp bàn làm việc trước cuộc họp.)

b. Wash up = wash the dishes after a meal

  • Wash up: Rửa bát đĩa sau bữa ăn
    • I hate washing up after dinner.
      (Tôi ghét rửa bát đĩa sau bữa tối.)

II. Bài Tập Vận Dụng

Bài 1: Điền Cụm Động Từ Phù Hợp

  1. I’m late, but don’t wait for me. I’ll ______ with you soon.
  2. He’s been playing basketball for years now. He really enjoys ______ it.
  3. I couldn’t reach the top shelf, so I asked him to ______ the book for me.
  4. They decided to ______ a charity to support the local community.

Bài 2: Dịch Sang Tiếng Anh

  1. Tôi lớn lên ở thành phố này và giờ tôi đã là một người trưởng thành.
  2. Sau khi ăn tối, tôi phải rửa bát đĩa.
  3. Bạn có thể dọn dẹp phòng trước khi đi chơi không?

Bài 3: Chọn Đáp Án Đúng

  1. I need to go upstairs to ______ the report.
    fix up
    b. clean up
  2. She’s been busy lately and hasn’t been able to ______ with her friends.
    catch up
    b. grow up
  3. After the party, everyone had to ______ the place.
    tidy up
    b. take up

III. Kết Luận

Việc nắm vững các cụm động từ với “up” là một kỹ năng quan trọng để bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và tự nhiên. Những cụm động từ này không chỉ đơn giản là từ vựng, mà còn thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt, giúp bạn mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng giao tiếp. Hãy luyện tập với các ví dụ trên và đừng ngại thử áp dụng chúng trong cuộc sống hàng ngày!

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary