Ngữ pháp

Các cụm động từ đi kèm với up (Phần II)

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá các cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh đi kèm với “up”, giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp và viết của mình một cách hiệu quả. Những cụm động từ này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Bài viết sẽ giải thích chi tiết từng cụm động từ, cung cấp ví dụ cụ thể và giúp bạn áp dụng chúng vào thực tế.

Các Cụm Động Từ Thường Gặp

Bring up (v) = Introduce a topic in conversation

Khi bạn bring up một chủ đề trong cuộc trò chuyện, có nghĩa là bạn đưa nó ra để thảo luận.
Ví dụ: “I don’t want to hear any more about this. Please don’t bring it up again.” (Tôi không muốn nghe thêm gì về chuyện này nữa. Làm ơn đừng nhắc lại nữa.)

Come up (v) = Be introduced in a conversation

Come up dùng để nói về những điều xuất hiện hoặc được đề cập trong cuộc hội thoại.
Ví dụ: “Some interesting things came up in our discussion yesterday.” (Một số điều thú vị đã được đề cập trong cuộc thảo luận của chúng tôi hôm qua.)

Come up with (v) = Produce an idea or suggestion

Khi bạn come up with một ý tưởng hoặc gợi ý, có nghĩa là bạn nghĩ ra hoặc sáng tạo ra nó.
Ví dụ: “Sarah is very creative. She’s always coming up with new ideas.” (Sarah rất sáng tạo. Cô ấy luôn nghĩ ra những ý tưởng mới.)

Make up (v) = Invent something that is not true

Make up có thể mang nghĩa là bịa đặt hoặc tạo ra một câu chuyện không có thật.
Ví dụ: “What Kevin told you about himself wasn’t true. He made it all up.” (Những gì Kevin nói về bản thân anh ấy không đúng. Anh ấy đã bịa đặt hết.)

Các Cụm Động Từ Khác

Cheer up (v) = Be happier; Cheer somebody up = Make someone feel happier

Cheer up có nghĩa là vui lên, phấn chấn hơn, hoặc làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hơn.
Ví dụ: “You look so sad! Cheer up!” (Trông bạn buồn quá! Vui lên đi!)
Ví dụ khác: “Helen is depressed. What can we do to cheer her up?” (Helen đang bị trầm cảm. Chúng ta có thể làm gì để làm cô ấy vui lên?)

Save up for something = Save money to buy something

Save up là tiết kiệm tiền để mua thứ gì đó.
Ví dụ: “Dan is saving up for a trip to New Zealand.” (Dan đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi đến New Zealand.)

Clear up (v) = Become brighter (for weather)

Clear up dùng để nói về thời tiết trở nên sáng sủa, không còn mưa hay mây đen.
Ví dụ: “It was raining when I got up, but it cleared up later.” (Lúc tôi thức dậy trời đang mưa, nhưng sau đó trời đã tạnh.)

Các Cụm Động Từ Khác

Blow up (v) = Explode; Blow something up = Destroy with a bomb

Blow up có nghĩa là nổ tung hoặc phá hủy bằng bom.
Ví dụ: “The engine caught fire and blew up.” (Động cơ bắt lửa và nổ tung.)

Tear up (v) = Tear something into pieces

Tear up có nghĩa là xé một cái gì đó thành nhiều mảnh.
Ví dụ: “I didn’t read the letter. I just tore it up and threw it away.” (Tôi không đọc bức thư. Tôi chỉ xé nó ra và vứt đi.)

Beat up (v) = Hit someone repeatedly, causing injury

Beat up có nghĩa là đánh ai đó một cách liên tục khiến họ bị thương.
Ví dụ: “A friend of mine was attacked and beaten up. He had to go to hospital.” (Một người bạn của tôi bị tấn công và bị đánh đập. Anh ấy phải vào bệnh viện.)

Các Cụm Động Từ Khác

Break up (v) = Separate (for relationships); Split up = End a relationship

Break up hoặc split up dùng để chỉ việc chia tay trong mối quan hệ.
Ví dụ: “I’m surprised to hear that Kate and Paul have split up. They seemed very happy together.” (Tôi ngạc nhiên khi nghe Kate và Paul đã chia tay. Họ trông rất hạnh phúc bên nhau.)

Do up (v) = Fasten, tie; Do up a building = Repair and improve

Do up có thể mang nghĩa là thắt chặt, cài lại, hoặc sửa chữa, cải tạo một công trình.
Ví dụ: “The kitchen looks great now that it has been done up.” (Nhà bếp trông tuyệt vời sau khi được cải tạo.)

Look up (v) = Search for information

Look up có nghĩa là tra cứu thông tin trong từ điển, sách báo hoặc trực tuyến.
Ví dụ: “If you don’t know the meaning of a word, you can look it up in a dictionary.” (Nếu bạn không biết nghĩa của một từ, bạn có thể tra cứu nó trong từ điển.)

Put up with (v) = Tolerate something difficult

Put up with có nghĩa là chịu đựng hoặc khoan dung với một tình huống khó khăn.
Ví dụ: “We live on a busy road, so we have to put up with a lot of noise from the traffic.” (Chúng tôi sống trên một con đường đông đúc, vì vậy chúng tôi phải chịu đựng nhiều tiếng ồn từ giao thông.)

Hold up (v) = Delay something or someone

Hold up có nghĩa là làm trì hoãn hoặc chậm trễ một kế hoạch, sự kiện.
Ví dụ: “Plans to build a new factory have been held up because of financial problems.” (Kế hoạch xây dựng nhà máy mới đã bị trì hoãn vì vấn đề tài chính.)

Mix up (v) = Confuse one thing with another

Mix up có nghĩa là nhầm lẫn giữa hai vật hoặc hai người nào đó.
Ví dụ: “The two brothers look very similar. People often mix them up.” (Hai anh em trông rất giống nhau. Mọi người thường nhầm lẫn giữa họ.)

Bài Tập Vận Dụng

Choose the correct verb form to complete the sentence:

    • Sarah is very creative. She is always ___ new ideas.
      • a. coming up with
      • b. tearing up
      • c. looking up
    • Answer: a. coming up with

Fill in the blank with the correct phrasal verb:

    • Don’t worry. The weather will ___ later.
    • Answer: clear up

Match the phrasal verb with its meaning:

    • Save up for – a) To put money aside for a future purchase
    • Break up – b) To end a romantic relationship
    • Cheer up – c) To make someone feel happier
    • Answers: Save up for – a, Break up – b, Cheer up – c

Kết Luận

Các cụm động từ đi kèm với “up” trong tiếng Anh rất đa dạng và mang lại nhiều nghĩa khác nhau. Việc hiểu rõ và sử dụng chính xác những cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong các tình huống thông thường cũng như trong công việc hoặc học tập. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những cụm động từ này trong các bài tập và giao tiếp hàng ngày để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.

 

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary