Từ vựng

Bài 61: Các giới từ đi kèm với một số tính từ và động từ

1. Giới thiệu

Trong tiếng Anh, các động từ và tính từ thường đi kèm với giới từ nhất định để tạo nên nghĩa hoàn chỉnh. Việc sử dụng đúng giới từ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, đồng thời tránh những lỗi phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh hay mắc phải.

Bài viết này sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ các động từ đi kèm với giới từ (phrasal verbs & prepositional verbs).

  • Nắm vững các tính từ đi kèm với giới từ.

  • Biết cách sử dụng giới từ trong cấu trúc ngữ pháp chính xác.

Bạn sẽ có nhiều ví dụ thực tế, bài tập vận dụng, và đáp án chi tiết để dễ dàng áp dụng vào thực tế.

2. Động từ đi kèm với giới từ (Prepositional Verbs)

Một số động từ cần đi kèm với giới từ để tạo thành một cụm động từ có nghĩa hoàn chỉnh.

2.1. Các động từ phổ biến đi với giới từ

  • listen to /ˈlɪs.ən tuː/: lắng nghe

    • Ví dụ: I listen to the radio in bed in the morning. (Tôi nghe radio trên giường vào buổi sáng.)

  • wait for /weɪt fɔːr/: chờ đợi

    • Ví dụ: I waited for the bus for half an hour yesterday. (Hôm qua tôi đã chờ xe buýt trong nửa tiếng.)

  • ask for /ɑːsk fɔːr/: yêu cầu, xin

    • Ví dụ: I asked for a black coffee, not a white one. (Tôi đã gọi một cốc cà phê đen, không phải cà phê sữa.)

  • pay for /peɪ fɔːr/: trả tiền

    • Ví dụ: Where do I pay for our meal? (Tôi trả tiền bữa ăn ở đâu?)

  • belong to /bɪˈlɒŋ tuː/: thuộc về

    • Ví dụ: This book belongs to Sarah Smith. (Cuốn sách này thuộc về Sarah Smith.)

  • think about /θɪŋk əˈbaʊt/: suy nghĩ về

    • Ví dụ: What are you thinking about? (Bạn đang nghĩ về điều gì?)

  • thank (someone) for /θæŋk fɔːr/: cảm ơn

    • Ví dụ: Lauren thanked her mother for the present. (Lauren đã cảm ơn mẹ vì món quà.)

  • apologize for /əˈpɒl.ə.dʒaɪz fɔːr/: xin lỗi vì

    • Ví dụ: Damian apologized for being late. (Damian đã xin lỗi vì đến muộn.)

💡 Lưu ý:
Các động từ trên luôn đi kèm với một giới từ cụ thể, nếu bỏ giới từ đi thì câu sẽ không có nghĩa hoặc sai ngữ pháp.

 

3. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Một số động từ có nhiều nghĩa khác nhau khi đi với các giới từ khác nhau.

3.1. Động từ “look” với các giới từ khác nhau

  • look at /lʊk ət/: nhìn vào

    • Ví dụ: I love looking at old photographs. (Tôi thích ngắm những bức ảnh cũ.)

  • look for /lʊk fɔːr/: tìm kiếm

    • Ví dụ: If you want to find your key, you must look for it. (Nếu bạn muốn tìm chìa khóa, bạn phải đi tìm nó.)

  • look after /lʊk ˈɑːf.tər/: chăm sóc

    • Ví dụ: Parents look after their children. (Cha mẹ chăm sóc con cái của họ.)

  • look forward to /lʊk ˈfɔː.wəd tuː/: mong chờ điều gì đó trong tương lai

    • Ví dụ: I look forward to my holiday next month. (Tôi mong chờ kỳ nghỉ vào tháng tới.)

💡 Lưu ý:

  • “Look after” có nghĩa là chăm sóc, không phải “nhìn theo” như nghĩa đen của “look”.

  • “Look forward to” luôn đi với danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Ví dụ: I look forward to meeting you.

4. Tính từ đi kèm với giới từ (Adjective + Preposition)

Một số tính từ cần đi kèm với giới từ nhất định để diễn tả ý nghĩa chính xác.

4.1. Các tính từ phổ biến đi với giới từ

  • good at /ɡʊd ət/: giỏi về

    • Ví dụ: I’m good at geography but bad at maths. (Tôi giỏi địa lý nhưng kém toán.)

  • interested in /ˈɪn.trə.stɪd ɪn/: quan tâm đến

    • Ví dụ: I’m interested in hearing all your news. (Tôi quan tâm đến việc nghe tất cả tin tức của bạn.)

  • afraid of /əˈfreɪd ɒv/: sợ

    • Ví dụ: He is afraid of mice. (Anh ấy sợ chuột.)

  • proud of /praʊd ɒv/: tự hào về

    • Ví dụ: Lucy is proud of winning a medal. (Lucy tự hào vì đã giành được huy chương.)

  • used to /juːst tuː/: quen với

    • Ví dụ: I’m used to getting up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)

  • get used to /ɡet juːst tuː/: làm quen với

    • Ví dụ: You have to get used to driving on the other side of the road. (Bạn phải làm quen với việc lái xe ở phía bên kia đường.)

💡 Lưu ý:

  • “Used to” dùng để nói về điều gì đó đã quen thuộc.

  • “Get used to” nói về quá trình làm quen với một điều gì đó mới.

5. Ngữ pháp quan trọng (Grammar Tip)

  • Giới từ luôn đi kèm với danh từ hoặc V-ing

    • Ví dụ: Artur is good at tennis. (Danh từ: tennis)

    • Ví dụ: Artur is good at playing the piano. (V-ing: playing)

  • Lỗi thường gặp cần tránh

    • ❌ I’m happy for her success.

    • ✔️ I’m happy about her success.

 

6. Bài tập thực hành

Bài 1: Chọn giới từ đúng để hoàn thành câu.

  1. I waited ____ the bus for 30 minutes. (for / to)

  2. She apologized ____ being late. (about / for)

  3. I’m looking ____ my keys. (for / at)

  4. He is afraid ____ spiders. (of / in)

  5. We are looking forward ____ our holiday. (to / for)

Bài 2: Sửa lỗi trong câu sau (nếu có).

  1. I am interested about learning new things.

  2. He apologized to being late.

  3. She is good in mathematics.

  4. I look for meeting you soon.

  5. The book belongs for me.

 

7. Đáp án

Bài 1:

  1. for

  2. for

  3. for

  4. of

  5. to

Bài 2:

  1. ❌ interested about → ✔ interested in

  2. ❌ apologized to → ✔ apologized for

  3. ❌ good in → ✔ good at

  4. ❌ look for → ✔ look forward to

  5. ❌ belongs for → ✔ belongs to

8. Kết luận

Việc sử dụng đúng giới từ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để nhớ các cụm động từ và tính từ phổ biến này nhé!

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Từ vựng

Bài 1: Tổng hợp các từ vựng thông dụng chủ đề thói quen hàng ngày

Xin chào các bạn, hôm nay mình sẽ giới thiệu với các bạn những từ vựng thông dụng liên quan
Từ vựng

Bài 2: Tổng hợp các từ vựng thông dụng trong nhà

Xin chào tất cả các bạn, hôm nay mình sẽ hướng dẫn các bạn các từ vựng thông dụng bằng
Mini Dictionary
Mini Dictionary