Khi đi đến quán cà phê, nhà hàng hoặc quầy bar ở nước ngoài, biết cách gọi đồ uống bằng tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng. Việc sử dụng từ vựng chính xác không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn giúp bạn có trải nghiệm mua sắm và giao tiếp dễ dàng hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các loại đồ uống phổ biến và cách gọi đồ uống một cách lịch sự, tự nhiên trong tiếng Anh.
1. Từ vựng về các loại đồ uống trong tiếng Anh
1.1. Đồ uống không cồn (Non-alcoholic drinks)
-
Green tea /ɡriːn tiː/ (n): Trà xanh
Ví dụ: I drink green tea every morning to stay healthy. (Tôi uống trà xanh mỗi sáng để giữ sức khỏe.) -
Hot chocolate /ˌhɒt ˈtʃɒklət/ (n): Sô-cô-la nóng
Ví dụ: Would you like a cup of hot chocolate with marshmallows? (Bạn có muốn một cốc sô-cô-la nóng với kẹo dẻo không?) -
Mineral water /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/ (n): Nước khoáng
Ví dụ: Could I have a bottle of mineral water, please? (Cho tôi một chai nước khoáng nhé?) -
Juice /dʒuːs/ (n): Nước ép
Ví dụ: I prefer orange juice to apple juice. (Tôi thích nước cam hơn nước táo.) -
Lemonade /ˌleməˈneɪd/ (n): Nước chanh
Ví dụ: On hot summer days, I love drinking lemonade. (Vào những ngày hè nóng, tôi thích uống nước chanh.) -
Milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/ (n): Sữa lắc
Ví dụ: This milkshake is made with fresh strawberries. (Sữa lắc này được làm từ dâu tây tươi.) -
Bubble tea /ˈbʌbl tiː/ (n): Trà sữa trân châu
Ví dụ: Bubble tea is very popular among young people. (Trà sữa trân châu rất phổ biến trong giới trẻ.) -
Smoothie /ˈsmuːði/ (n): Sinh tố
Ví dụ: I love banana smoothies with honey. (Tôi thích sinh tố chuối với mật ong.)
1.2. Đồ uống có cồn (Alcoholic drinks)
-
Beer /bɪə(r)/ (n): Bia
Ví dụ: He ordered a pint of beer at the pub. (Anh ấy gọi một ly bia ở quán rượu.) -
Wine /waɪn/ (n): Rượu vang
Ví dụ: Would you like red wine or white wine? (Bạn muốn rượu vang đỏ hay vang trắng?) -
Champagne /ʃæmˈpeɪn/ (n): Sâm panh
Ví dụ: We celebrated with a bottle of champagne. (Chúng tôi ăn mừng với một chai sâm panh.) -
Cocktail /ˈkɒkteɪl/ (n): Cốc-tai
Ví dụ: I recommend trying a tropical cocktail. (Tôi khuyên bạn nên thử một ly cocktail nhiệt đới.)
1.3. Cà phê và các loại đồ uống có cafein (Coffee and caffeinated drinks)
-
Americano /əˌmerɪˈkɑːnəʊ/ (n): Cà phê Americano
Ví dụ: An Americano is just espresso with hot water. (Americano chỉ là espresso pha thêm nước nóng.) -
Cappuccino /ˌkæpʊˈtʃiːnəʊ/ (n): Cà phê Cappuccino
Ví dụ: I love the creamy foam on a cappuccino. (Tôi thích lớp bọt sữa mịn trên cappuccino.) -
Black coffee /blæk ˈkɒfi/ (n): Cà phê đen
Ví dụ: I drink black coffee every morning. (Tôi uống cà phê đen mỗi sáng.) -
White coffee /waɪt ˈkɒfi/ (n): Cà phê sữa
Ví dụ: Do you prefer white coffee or black coffee? (Bạn thích cà phê sữa hay cà phê đen?)
Riêng với dòng đồ uống cà phê, chúng ta hoàn toàn có thể sáng tạo và sử dụng với một số nguyên liệu sau để khiến thức uống trở nên hợp khẩu vị hoặc đa dạng hơn tùy theo gu ẩm thực của các bạn:
-
With fresh milk /wɪð freʃ mɪlk/: Với sữa tươi
-
With condensed milk /wɪð kənˈdenst mɪlk/: Với sữa đặc
-
With sugar /wɪð ˈʃʊɡə(r)/: Với đường
2. Cách gọi đồ uống bằng tiếng Anh
2.1. Dùng “Would like” để gọi đồ uống một cách lịch sự
Sử dụng “would like” để thể hiện mong muốn một cách trang trọng và lịch sự khi gọi đồ uống.
🔹 Cấu trúc:
✔ S + would like + N (Tôi muốn…)
✔ S + would like + to Vinf (Tôi muốn làm gì đó…)
🔹 Ví dụ:
-
I would like a cup of coffee, please. (Tôi muốn một tách cà phê.)
-
Would you like some tea? (Bạn có muốn một ít trà không?)
-
What would you like to drink? (Bạn muốn uống gì?)
👉 Viết tắt:
-
“I would like” → “I’d like”
-
“You would like” → “You’d like”
3. Hội thoại mẫu khi gọi đồ uống
🔹 Tình huống: Bạn vào quán cà phê và gọi đồ uống.
🔸 Hội thoại 1
Waiter: Good morning! Would you like something to drink?
Customer: I’d like a cappuccino, please.
Waiter: Would you like it with sugar or without sugar?
Customer: With sugar, please.
🔸 Hội thoại 2
Waiter: Hello! Can I get anything else?
Customer: I’d like a fresh orange juice.
Waiter: Sure! Anything else?
Customer: No, thanks. That’s it.
🔸 Hội thoại 3
Customer: Could I have a bottle of mineral water, please?
Waiter: Still or sparkling?
Customer: Still, please.
Kết luận
Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng về đồ uống giúp bạn tự tin hơn khi đi đến quán cà phê hay nhà hàng quốc tế. Hãy nhớ sử dụng “Would like” để gọi đồ uống một cách lịch sự và thực hành các mẫu hội thoại trên để phản xạ tốt hơn khi giao tiếp.