1. Giới thiệu
Trong bữa ăn, món tráng miệng luôn là phần không thể thiếu để kết thúc bữa ăn một cách hoàn hảo. Khi đi ăn tại nhà hàng nước ngoài, bạn cần biết cách gọi đúng món tráng miệng bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, việc gọi đúng số lượng món ăn cũng rất quan trọng để tránh tình huống gọi thừa hoặc thiếu.
Bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về các món tráng miệng và hướng dẫn cách sử dụng a/an, some, any để đặt món chính xác.
2. Vocabulary – Từ vựng về các món tráng miệng
Các loại bánh ngọt
Bánh ngọt là lựa chọn phổ biến trong thực đơn tráng miệng. Một số loại bánh phổ biến bao gồm:
-
vanilla cake /vəˈnɪlə keɪk/ (n) – Bánh vani
-
I’d like a slice of vanilla cake, please. (Tôi muốn một miếng bánh vani.)
-
-
red velvet cake /red ˈvel.vɪt keɪk/ (n) – Bánh nhung đỏ
-
Red velvet cake is my favorite dessert. (Bánh nhung đỏ là món tráng miệng yêu thích của tôi.)
-
-
cheesecake /ˈtʃiːz.keɪk/ (n) – Bánh phô mai
-
Would you like to try our homemade cheesecake? (Bạn có muốn thử bánh phô mai nhà làm của chúng tôi không?)
-
-
cupcake /ˈkʌp.keɪk/ (n) – Bánh nhỏ trong cốc
-
She baked a dozen chocolate cupcakes for the party. (Cô ấy đã làm một tá bánh cupcake sô-cô-la cho bữa tiệc.)
-
-
tart /tɑːt/ (n) – Bánh tart
-
The fruit tart is topped with fresh strawberries. (Bánh tart trái cây được phủ dâu tươi.)
-
-
donut /ˈdəʊ.nʌt/ (n) – Bánh vòng
-
Can I have two glazed donuts, please? (Cho tôi hai cái bánh vòng phủ đường nhé.)
-
Các món tráng miệng lạnh
Kem và các món tráng miệng lạnh mang đến cảm giác mát lạnh, dễ chịu. Một số món phổ biến gồm:
-
ice cream /aɪs kriːm/ (n) – Kem
-
Do you prefer vanilla or chocolate ice cream? (Bạn thích kem vani hay kem sô-cô-la?)
-
-
crepes /kreɪps/ (n) – Bánh kếp kiểu Pháp
-
French crepes are thin and soft, often served with honey. (Bánh crepe kiểu Pháp mỏng và mềm, thường ăn kèm với mật ong.)
-
-
pie /paɪ/ (n) – Bánh nhân ngọt
-
Apple pie is a classic American dessert. (Bánh táo là một món tráng miệng kinh điển của Mỹ.)
-
-
apple pie /ˈæp.l paɪ/ (n) – Bánh táo
-
Would you like some apple pie with ice cream? (Bạn có muốn ăn bánh táo với kem không?)
-
Các món tráng miệng khác
Ngoài bánh ngọt và kem, một số nguyên liệu và món tráng miệng phổ biến khác bao gồm:
-
chocolate /ˈtʃɒk.lət/ (n) – Sô-cô-la
-
Dark chocolate is rich in antioxidants. (Sô-cô-la đen giàu chất chống oxy hóa.)
-
-
butter /ˈbʌt.ər/ (n) – Bơ
-
This cake is made with fresh butter and eggs. (Chiếc bánh này được làm từ bơ tươi và trứng.)
-
-
cheese /tʃiːz/ (n) – Phô mai
-
I love eating cheesecake because it has a rich cheese flavor. (Tôi thích ăn bánh phô mai vì nó có vị phô mai đậm đà.)
-
-
coffee /ˈkɒf.i/ (n) – Cà phê
-
Would you like some coffee with your dessert? (Bạn có muốn uống cà phê với món tráng miệng không?)
-
3. Grammar – Cách gọi đúng số lượng món ăn
Trong khi gọi món, việc gọi đủ số lượng món ăn mà gia đình hoặc bạn bè, những người tham gia bữa tiệc của chúng ta là rất quan trọng. Vậy nên chúng ta cũng cần nắm được kiến để làm được điều đó, tránh việc gây hiểu nhầm dẫn đến gọi thừa hoặc thiếu lượng đồ ăn.
Danh từ đếm được và không đếm được
Khi gọi món, bạn cần phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được để dùng đúng lượng từ.
-
Danh từ đếm được (Countable nouns) có thể kết hợp số đếm. Ví dụ:
-
a cupcake, an apple pie, three donuts
-
-
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) không thể kết hợp số đếm. Ví dụ:
-
some sugar, a little butter, a lot of cheese
-
Trong câu khẳng định, dùng some:
-
I’d like some ice cream, please. (Tôi muốn một ít kem.)
Trong câu phủ định và câu hỏi, dùng any:
-
Do you have any cheesecake? (Bạn có bánh phô mai không?)
-
We don’t have any butter left. (Chúng tôi không còn bơ nữa.)\
Cách sử dụng “a/an”, “some”, “any” khi gọi món
Khi gọi một món duy nhất, dùng a/an với danh từ đếm được số ít. Ví dụ:
-
I’d like a cupcake, please. (Tôi muốn một chiếc bánh cupcake.)
-
Can I have an apple pie? (Cho tôi một chiếc bánh táo nhé?)
Khi gọi nhiều hơn một món hoặc gọi món không đếm được, dùng some. Ví dụ:
-
Can I have some coffee? (Cho tôi một ít cà phê.)
-
We ordered some crepes for dessert. (Chúng tôi đã gọi vài chiếc bánh crepe làm món tráng miệng.)
Nếu muốn tìm hiểu rõ hơn về danh từ đếm được và không đếm được, các bạn có thể tìm hiểu chuỗi bài viết dưới đây nhé:
Cách sử dụng danh từ đếm được với a an và some
Danh từ đếm được và danh từ không đếm được phần 1
Danh từ đếm được và danh từ không đếm được phần 2
4. Mẫu hội thoại gọi món tráng miệng
🧑💼 Waiter: Would you like something for dessert?
👩 Customer: Yes, I’d like a slice of cheesecake, please.
🧑💼 Waiter: Would you like any coffee with that?
👩 Customer: Yes, I’ll have a cup of black coffee, please.
🧑💼 Waiter: Sure. Anything else?
👩 Customer: No, thanks. That’s all.
5. Kết luận
Biết cách gọi món tráng miệng bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn tránh những hiểu lầm không đáng có. Hãy thực hành sử dụng từ vựng và ngữ pháp đã học để có trải nghiệm ăn uống thoải mái hơn khi đi du lịch hoặc ăn tại nhà hàng nước ngoài.