Giao tiếp cơ bản

Cách hỏi đường cơ bản trong Tiếng Anh

1. Giới thiệu

Trong cuộc sống hàng ngày hoặc khi đi du lịch, biết cách hỏi đường bằng tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng về các địa điểm phổ biến, các cấu trúc ngữ pháp cần thiết để hỏi và chỉ đường, cùng với các đoạn hội thoại thực tế nhé.

2. Từ Vựng Về Các Địa Điểm Phổ Biến

Dưới đây là danh sách các địa điểm thường gặp khi hỏi đường, kèm theo cách phát âm IPA và ví dụ minh họa.

1. Các địa điểm công cộng

  1. square /skweə(r)/ (n): quảng trường

    • The town square is always crowded on weekends. (Quảng trường thị trấn luôn đông đúc vào cuối tuần.)

    • There is a big square in the city center. (Có một quảng trường lớn ở trung tâm thành phố.)

  2. park /pɑːk/ (n): công viên

    • Let’s go to the park and have a picnic. (Hãy đến công viên và tổ chức một buổi picnic.)

    • The park is next to the museum. (Công viên nằm cạnh bảo tàng.)

  3. national park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): công viên quốc gia

    • We visited a national park last summer. (Chúng tôi đã đến một công viên quốc gia vào mùa hè năm ngoái.)

    • This national park is home to many rare animals. (Công viên quốc gia này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.)

  1. church /tʃɜːtʃ/ (n): nhà thờ

    • The church is on the left side of the street. (Nhà thờ nằm ở phía bên trái con đường.)

    • They go to church every Sunday. (Họ đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)

  2. playground /ˈpleɪɡraʊnd/ (n): sân chơi

    • The kids are playing in the playground. (Những đứa trẻ đang chơi trong sân chơi.)

    • There is a playground behind the school. (Có một sân chơi phía sau trường học.)

2. Các cửa hàng và dịch vụ

  1. supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/ (n): siêu thị

    • I need to go to the supermarket to buy some groceries. (Tôi cần đi siêu thị để mua thực phẩm.)

    • The supermarket is next to the pharmacy. (Siêu thị nằm cạnh hiệu thuốc.)

  2. bakery /ˈbeɪkəri/ (n): tiệm bánh

    • There’s a bakery on the corner of this street. (Có một tiệm bánh ở góc phố này.)

    • I love the fresh bread from that bakery. (Tôi thích bánh mì tươi ở tiệm bánh đó.)

  1. butcher’s /ˈbʊtʃəz/ (n): cửa hàng thịt

    • I bought some beef at the butcher’s. (Tôi đã mua một ít thịt bò ở cửa hàng thịt.)

    • The butcher’s is next to the grocery store. (Cửa hàng thịt nằm cạnh tiệm tạp hóa.)

  1. newsagent’s /ˈnjuːzeɪdʒənts/ (n): quầy bán báo

    • You can buy a newspaper at the newsagent’s. (Bạn có thể mua báo ở quầy bán báo.)

    • There’s a newsagent’s near my house. (Có một quầy bán báo gần nhà tôi.)

  2. florist /ˈflɒrɪst/ (n): cửa hàng hoa

    • I bought some roses at the florist. (Tôi đã mua một số hoa hồng ở tiệm hoa.)

    • The florist is in the shopping center. (Tiệm hoa nằm trong trung tâm mua sắm.)

3. Giao thông và cơ sở hạ tầng

  1. bus stop /bʌs stɒp/ (n): trạm xe buýt

  • The bus stop is opposite the school. (Trạm xe buýt nằm đối diện trường học.)

  • Where is the nearest bus stop? (Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?)

  1. traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ (n): đèn giao thông

  • Turn left at the traffic light. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)

  • The traffic light is red now. (Đèn giao thông hiện đang đỏ.)

  1. crossroads /ˈkrɒsrəʊdz/ (n): ngã tư

  • There’s a crossroads ahead. (Có một ngã tư phía trước.)

  • Be careful when crossing the crossroads. (Hãy cẩn thận khi băng qua ngã tư.)

  1. car park /ˈkɑː pɑːk/ (n): bãi đỗ xe

  • The car park is full. (Bãi đỗ xe đã kín chỗ.)

  • You can leave your car in the car park. (Bạn có thể đỗ xe trong bãi đỗ xe.)

3. Ngữ Pháp: Cách Hỏi Và Chỉ Đường

1. Cách Hỏi Đường

  • Excuse me. Is there … near here? (Xin lỗi, có … gần đây không?)

  • Where is …? (… ở đâu?)

  • Do you know …? (Bạn có biết … không?)

2. Cách Chỉ Đường

  • Go along this road and turn right/left. (Đi dọc theo con đường này và rẽ phải/trái.)

  • Go past (the bank). (Đi qua (ngân hàng).)

  • Go over (the bridge). (Đi qua (cây cầu).)

3. Khi Không Biết Đường

  • Sorry, I don’t know. (Xin lỗi, tôi không biết.)

  • Sorry, I don’t live around here. (Xin lỗi, tôi không sống ở khu vực này.)

4. Hội Thoại Mẫu

Hội thoại 1: Hỏi đường đến bưu điện

Ngữ cảnh: Lisa đang ở trung tâm thành phố và muốn tìm bưu điện để gửi một lá thư. Cô ấy hỏi một người qua đường.

Lisa: Excuse me, could you tell me how to get to the post office?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến bưu điện không?)

John: Sure! The post office is not far from here. Just go straight down this road for about 500 meters, then turn right at the traffic lights. You will see the post office on your left, next to the bank.
(Được chứ! Bưu điện không xa đâu. Bạn chỉ cần đi thẳng xuống con đường này khoảng 500 mét, sau đó rẽ phải ở đèn giao thông. Bạn sẽ thấy bưu điện ở bên trái, cạnh ngân hàng.)

Lisa: Got it! So I walk straight for 500 meters, turn right at the traffic lights, and the post office will be on my left, next to the bank. Right?
(Hiểu rồi! Vậy tôi đi thẳng 500 mét, rẽ phải ở đèn giao thông, và bưu điện sẽ ở bên trái tôi, cạnh ngân hàng. Đúng không?)

John: Yes, that’s correct!
(Đúng rồi!)

Lisa: Thank you so much!
(Cảm ơn bạn rất nhiều!)

John: You’re welcome! Have a great day!
(Không có gì! Chúc bạn một ngày tốt lành!)

 

Hội thoại 2: Hỏi đường đến nhà ga xe lửa

Ngữ cảnh: Tom vừa đến một thành phố mới và muốn đến nhà ga xe lửa. Anh ấy hỏi một cảnh sát giao thông.

Tom: Excuse me, officer. How can I get to the train station from here?
(Xin lỗi, thưa sĩ quan. Tôi có thể đi đến nhà ga xe lửa từ đây bằng cách nào?)

Officer: The train station is a bit far from here. You have two options: you can walk for about 20 minutes or take a bus.
(Nhà ga xe lửa hơi xa từ đây. Bạn có hai lựa chọn: bạn có thể đi bộ khoảng 20 phút hoặc đi xe buýt.)

Tom: I think I’ll take the bus. Which bus should I take?
(Tôi nghĩ tôi sẽ đi xe buýt. Tôi nên đi tuyến xe nào?)

Officer: Take bus number 15 from the bus stop over there. Get off at the third stop, and you’ll see the train station right in front of you.
(Hãy đi tuyến xe buýt số 15 từ trạm xe buýt ngay kia. Xuống xe ở trạm thứ ba, và bạn sẽ thấy nhà ga ngay trước mặt.)

Tom: Got it. So I take bus number 15, get off at the third stop, and the train station will be right in front of me. Is that correct?
(Hiểu rồi. Vậy tôi bắt xe buýt số 15, xuống ở trạm thứ ba, và nhà ga sẽ ở ngay trước mặt tôi. Đúng không?)

Officer: Yes, exactly!
(Đúng rồi!)

Tom: Thank you very much for your help!
(Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!)

Officer: No problem! Have a safe trip!
(Không có gì! Chúc bạn có chuyến đi an toàn!)

 

Hội thoại 3: Trường hợp không biết chỉ đường

Ngữ cảnh: Anna đang tìm một tiệm bánh trong khu vực, nhưng người cô ấy hỏi lại không biết đường.

Anna: Excuse me, do you know where the nearest bakery is?
(Xin lỗi, bạn có biết tiệm bánh gần nhất ở đâu không?)

David: I’m sorry, but I’m not from around here, so I’m not sure where the bakery is.
(Xin lỗi, nhưng tôi không phải người ở đây, nên tôi không chắc tiệm bánh ở đâu.)

Anna: Oh, I see. No worries. Thank you anyway!
(Ồ, tôi hiểu rồi. Không sao đâu. Dù sao cũng cảm ơn bạn!)

David: You’re welcome! Maybe you can try asking someone at the coffee shop over there. They might know.
(Không có gì! Có lẽ bạn có thể thử hỏi ai đó ở quán cà phê đằng kia. Họ có thể biết đấy.)

Anna: Great idea! Thanks again!
(Ý kiến hay đấy! Cảm ơn lần nữa!)

David: You’re welcome! Have a good day!
(Không có gì! Chúc bạn một ngày tốt lành!)

 

5. Kết Luận

Hỏi và chỉ đường là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Hãy luyện tập các câu hỏi và mẫu câu thường gặp để sử dụng một cách tự tin khi đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Giao tiếp cơ bản

Hướng Dẫn Giao Tiếp Trong Nhà Hàng

Xin chào tất cả các bạn, ‘ẩm thực’ luôn là một chủ đề thu hút rất nhiều các bạn trẻ
Chia sẻ Giao tiếp cơ bản

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh – Hướng dẫn dễ hiểu

Cách chào hỏi bằng Tiếng Anh là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, và tiếng Anh cũng
Mini Dictionary
Mini Dictionary