1. Giới thiệu
Khi thưởng thức một món ăn, chúng ta thường muốn bày tỏ cảm nhận về hương vị của nó. Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng giúp bạn mô tả chính xác món ăn, từ độ tươi ngon, mức độ cay, ngọt, mặn cho đến sự phong phú của hương vị. Ngoài ra, khi ăn tại nhà hàng, bạn cũng cần biết cách gọi hóa đơn, thanh toán bằng các phương thức khác nhau như tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc thanh toán qua QR code.
Bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về cách mô tả hương vị món ăn và cách thanh toán trong nhà hàng.
2. Từ vựng mô tả hương vị món ăn (Give Feedback on Food Taste)
Khi mô tả hương vị món ăn, bạn có thể sử dụng những từ vựng sau đây:
Độ tươi và trạng thái món ăn
-
fresh /freʃ/ (adj) – Tươi, mới làm
-
The salad is made with fresh vegetables from the farm.
(Món salad được làm từ rau tươi lấy từ nông trại.)
-
-
raw /rɔː/ (adj) – Sống, chưa nấu chín
-
Sushi is made with raw fish.
(Món sushi được làm từ cá sống.)
-
-
healthy /ˈhel.θi/ (adj) – Lành mạnh, tốt cho sức khỏe (từ trái nghĩa: unhealthy)
-
This dish is very healthy because it contains a lot of vegetables and no oil.
(Món này rất lành mạnh vì có nhiều rau và không có dầu mỡ.)
-
Vị ngọt, chua, đắng, mặn
-
sweet /swiːt/ (adj) – Ngọt
-
This cake is too sweet for me.
(Chiếc bánh này quá ngọt đối với tôi.)
-
-
sour /ˈsaʊ.ər/ (adj) – Chua
-
Lemon juice has a very sour taste.
(Nước chanh có vị rất chua.)
-

-
bitter /ˈbɪt.ər/ (adj) – Đắng
-
Dark chocolate is slightly bitter but very delicious.
(Sô-cô-la đen hơi đắng nhưng rất ngon.)
-
-
salty /ˈsɒl.ti/ (adj) – Mặn
-
This soup is too salty. I think they added too much salt.
(Món súp này quá mặn. Tôi nghĩ họ đã cho quá nhiều muối.)
-
Món cay và hương vị đậm đà
-
spicy /ˈspaɪ.si/ (adj) – Cay
-
Indian food is often very spicy.
(Món ăn Ấn Độ thường rất cay.)
-
-
flavourful /ˈfleɪ.vər.fʊl/ (adj) – Đậm đà, có nhiều hương vị
-
The broth is rich and flavourful, made with slow-cooked beef bones.
(Nước dùng rất đậm đà, được nấu từ xương bò hầm trong thời gian dài.)
-
-
rich /rɪtʃ/ (adj) – Đậm đà, giàu chất đạm
-
This soup has a rich and creamy texture.
(Món súp này có kết cấu đậm đà và béo ngậy.)
-
Các từ vựng khác về hương vị
-
delicious /dɪˈlɪʃ.əs/ (adj) – Ngon tuyệt
-
This steak is absolutely delicious!
(Miếng bít tết này ngon tuyệt!)
-
-
tasty /ˈteɪ.sti/ (adj) – Ngon, vừa miệng
-
The pasta was very tasty, I really enjoyed it.
(Món mì Ý rất ngon, tôi thực sự thích nó.)
-
-
yummy /ˈjʌm.i/ (adj) – Ngon (cách nói thân mật)
-
This ice cream is so yummy!
(Kem này ngon quá!)
-
-
bland /blænd/ (adj) – Nhạt, thiếu vị
-
The soup is a bit bland. It needs more salt.
(Món súp hơi nhạt. Cần thêm muối.)
-
-
hot /hɒt/ (adj) – Nóng
-
Be careful! The coffee is very hot.
(Cẩn thận! Cà phê rất nóng.)
-
-
cold /kəʊld/ (adj) – Lạnh
-
I prefer my drinks cold.
(Tôi thích đồ uống lạnh.)
-
-
pleasantly warm /ˈplez.ənt.li wɔːm/ (adj) – Ấm áp vừa phải
-
The soup was pleasantly warm, just the way I like it.
(Món súp ấm vừa phải, đúng theo sở thích của tôi.)
-
3. Từ vựng liên quan đến thanh toán trong nhà hàng
Phương thức thanh toán
-
bill /bɪl/ (n) – Hóa đơn
-
Could we have the bill, please?
(Chúng tôi có thể lấy hóa đơn không?)
-
-
tip /tɪp/ (n) – Tiền tip
-
In some countries, it is customary to leave a tip for the waiter.
(Ở một số quốc gia, người ta thường để lại tiền tip cho nhân viên phục vụ.)
-
-
cash /kæʃ/ (n) – Tiền mặt
-
Do you accept cash?
(Bạn có nhận thanh toán bằng tiền mặt không?)
-
-
credit card /ˈkred.ɪt kɑːd/ (n) – Thẻ tín dụng
-
Can I pay by credit card?
(Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
-
-
change /tʃeɪndʒ/ (n) – Tiền thừa
-
Here’s your change.
(Đây là tiền thừa của bạn.)
-
-
cheque /tʃek/ (n) – Séc
-
Do you accept cheques?
(Bạn có nhận thanh toán bằng séc không?)
-
-
mobile payment /ˈməʊ.baɪl ˈpeɪ.mənt/ – Thanh toán qua điện thoại
-
We support mobile payment methods like Apple Pay and Google Pay.
(Chúng tôi hỗ trợ các phương thức thanh toán qua điện thoại như Apple Pay và Google Pay.)
-
-
QR code payment /ˈkjuː.ɑːr kəʊd ˈpeɪ.mənt/ – Thanh toán bằng mã QR
-
Many restaurants now accept QR code payment.
(Nhiều nhà hàng hiện nay chấp nhận thanh toán bằng mã QR.)
-
-
voucher /ˈvaʊ.tʃər/ (n) – Phiếu giảm giá
-
Do you accept meal vouchers?
(Nhà hàng có nhận phiếu ăn không?)
-
-
discount /ˈdɪs.kaʊnt/ (n) – Giảm giá
-
This restaurant offers a 10% discount for students.
(Nhà hàng này giảm giá 10% cho sinh viên.)
-
-
promotion /prəˈməʊ.ʃən/ (n) – Khuyến mãi
-
They have a special promotion for the weekend.
(Họ có chương trình khuyến mãi đặc biệt vào cuối tuần.)
-
4. Hội thoại mẫu trong nhà hàng
Dưới đây là ba đoạn hội thoại mẫu giúp bạn hiểu cách sử dụng từ vựng trong bài vào thực tế khi đi ăn tại nhà hàng.
Hội thoại 1: Đánh giá món ăn (Giving Feedback on Food)
📌 Từ vựng được sử dụng: fresh, raw, delicious, bland, tasty, sweet, salty, spicy
🔹 Waiter (W): How is everything with your meal?
🔹 Customer (C): The salad is very fresh, and the sushi is delicious! I love the raw salmon.
🔹 W: I’m glad to hear that! What about the soup?
🔹 C: It’s a bit bland for me. I think it needs more salt. But the steak is really tasty.
🔹 W: Would you like some extra seasoning for the soup?
🔹 C: Yes, please. And the dessert is perfect—just the right amount of sweet!
🔹 W: I’m happy you enjoyed it. Do you like spicy food? We have a special dish today.
🔹 C: Oh no, I can’t handle anything too spicy!
🔹 Nhân viên phục vụ (W): Món ăn của quý khách thế nào ạ?
🔹 Khách hàng (C): Salad rất tươi và sushi thì ngon tuyệt! Tôi rất thích cá hồi sống.
🔹 W: Tôi rất vui khi nghe điều đó! Còn món súp thì sao?
🔹 C: Nó hơi nhạt đối với tôi. Tôi nghĩ cần thêm muối. Nhưng bít tết thì rất ngon.
🔹 W: Quý khách có muốn thêm gia vị cho món súp không?
🔹 C: Có, làm ơn. Còn món tráng miệng thì hoàn hảo—độ ngọt vừa phải!
🔹 W: Tôi rất vui vì quý khách thích. Quý khách có thích đồ ăn cay không? Hôm nay chúng tôi có món đặc biệt.
🔹 C: Ôi không, tôi không chịu được đồ ăn cay đâu!
Hội thoại 2: Thanh toán tại nhà hàng (Paying the Bill)
📌 Từ vựng được sử dụng: bill, tip, cash, credit card, change, cheque
🔹 W: Would you like to see the dessert menu?
🔹 C: No, thanks. I’m full. Can I have my bill, please?
🔹 W: Certainly. Here’s your bill.
🔹 C: Do you accept credit cards?
🔹 W: Yes, we do. Would you like to leave a tip?
🔹 C: Sure, I’ll add it to the total amount.
🔹 W: Great! If you pay by cash, I can also give you change.
🔹 C: No, credit card is fine. By the way, do you accept cheques?
🔹 W: I’m sorry, we don’t accept cheques.
🔹 W: Quý khách có muốn xem thực đơn món tráng miệng không?
🔹 C: Không, cảm ơn. Tôi no rồi. Tôi có thể lấy hóa đơn không?
🔹 W: Tất nhiên. Đây là hóa đơn của quý khách.
🔹 C: Nhà hàng có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
🔹 W: Có, chúng tôi có. Quý khách có muốn để lại tiền tip không?
🔹 C: Có chứ, tôi sẽ cộng nó vào tổng số tiền.
🔹 W: Tuyệt! Nếu quý khách thanh toán bằng tiền mặt, tôi có thể thối lại tiền thừa.
🔹 C: Không, thẻ tín dụng là được rồi. Nhân tiện, nhà hàng có nhận séc không?
🔹 W: Xin lỗi, chúng tôi không chấp nhận thanh toán bằng séc.
Hội thoại 3: Thanh toán bằng công nghệ (Paying with Digital Methods)
📌 Từ vựng được sử dụng: mobile payment, QR code payment, voucher, discount, promotion, special offer
🔹 W: Here’s your bill. Would you like to pay by cash or card?
🔹 C: Do you have mobile payment options?
🔹 W: Yes, we accept QR code payment and digital wallets.
🔹 C: Great! Also, I have a voucher. Can I use it?
🔹 W: Let me check. Yes, this voucher gives you a 10% discount.
🔹 C: That’s nice! Do you have any other promotions?
🔹 W: Yes, we have a special offer: If you pay with our app, you get an extra 5% off.
🔹 C: Perfect! I’ll pay with the app.
🔹 W: Đây là hóa đơn của quý khách. Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
🔹 C: Nhà hàng có phương thức thanh toán qua điện thoại không?
🔹 W: Có, chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng mã QR và ví điện tử.
🔹 C: Tuyệt! Tôi cũng có một phiếu giảm giá. Tôi có thể sử dụng nó không?
🔹 W: Để tôi kiểm tra… Được rồi, phiếu này giúp quý khách giảm 10%.
🔹 C: Tuyệt vời! Nhà hàng có chương trình khuyến mãi nào khác không?
🔹 W: Có, chúng tôi có ưu đãi đặc biệt: Nếu thanh toán qua ứng dụng của nhà hàng, quý khách được giảm thêm 5%.
🔹 C: Quá tuyệt! Tôi sẽ thanh toán qua ứng dụng.
5. Kết luận
Với những từ vựng và hội thoại trên, bạn đã có thể tự tin hơn khi mô tả hương vị món ăn và xử lý thanh toán tại nhà hàng bằng tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng linh hoạt trong thực tế!
Bạn có thể thử đặt một bữa ăn bằng tiếng Anh và mô tả cảm nhận về món ăn với bạn bè hoặc giáo viên của mình. Hãy chia sẻ kinh nghiệm của bạn với chúng tôi nhé!