Ngữ pháp

Cách sử dụng afraid với giới từ đi kèm

Trong tiếng Anh, nhiều tính từ có thể đi kèm với các giới từ để tạo ra những ý nghĩa khác nhau. Một trong những tính từ phổ biến là “afraid”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “afraid” và phân biệt với một số tính từ tương tự như “interested” và “sorry” khi kết hợp với các giới từ khác nhau.

Phân Biệt “Afraid To + Infinitive” Và “Afraid Of + -ing”

  • Afraid to + infinitive: Cấu trúc này được dùng để nói về một hành động mà chúng ta không muốn làm vì cảm thấy nó nguy hiểm hoặc có thể dẫn đến kết quả không tốt.
    Ví dụ:

    • She is afraid to drive at night.
      (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì nguy hiểm).
    • I’m afraid to ask him for help.
      (Tôi sợ hỏi anh ấy nhờ giúp đỡ vì có thể anh ấy sẽ từ chối).
  • Afraid of + -ing: Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả nỗi lo sợ rằng một điều gì đó xấu có thể xảy ra.
    Ví dụ:

    • She is afraid of having an accident.
      (Cô ấy sợ bị tai nạn).
    • I’m afraid of making mistakes.
      (Tôi sợ mắc sai lầm).

Chúng ta cũng có thể kết hợp cả hai cấu trúc này để diễn đạt rằng chúng ta “afraid to + infinitive” bởi vì chúng ta “afraid of + -ing”.
Ví dụ:

  • She is afraid to drive at night because she is afraid of having an accident.
    (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì sợ gặp tai nạn).

Phân Biệt “Interested To + Infinitive” Và “Interested In + -ing”

  • Interested in + -ing: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc chúng ta quan tâm đến một hoạt động nào đó và muốn thực hiện nó vì chúng ta thích hoặc nghĩ nó thú vị.
    Ví dụ:

    • I’m interested in learning Spanish.
      (Tôi quan tâm đến việc học tiếng Tây Ban Nha).
    • She’s interested in trying new foods.
      (Cô ấy thích thử các món ăn mới).
  • Interested to + infinitive: Cấu trúc này được sử dụng khi chúng ta đề cập đến một sự việc nào đó gây hứng thú hoặc sự quan tâm cho chúng ta. Các cụm từ thường gặp bao gồm interested to hear, interested to know, và interested to see.
    Ví dụ:

    • I was interested to hear about your new job.
      (Tôi hứng thú khi nghe về công việc mới của bạn).
    • He was interested to know the results.
      (Anh ấy tò mò muốn biết kết quả).

Cấu trúc này tương tự như các tính từ khác như surprised to + infinitive hoặc glad to + infinitive:
Ví dụ:

  • She was surprised to see him there.
    (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó).
  • I’m glad to hear that you passed the exam.
    (Tôi rất vui khi nghe rằng bạn đã đỗ kỳ thi).

Phân Biệt “Sorry To + Infinitive” Và “Sorry For + -ing”

  • Sorry for + -ing: Cấu trúc này được dùng khi chúng ta xin lỗi về một hành động nào đó mà mình đã làm hoặc gây ra.
    Ví dụ:

    • I’m sorry for being late.
      (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn).
    • He’s sorry for making a mistake.
      (Anh ấy xin lỗi vì đã mắc sai lầm).
  • Sorry to + infinitive: Cấu trúc này được sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc khi một điều gì đó đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
    Ví dụ:

    • I’m sorry to hear about your loss.
      (Tôi rất tiếc khi nghe về mất mát của bạn).
    • We were sorry to see her leave.
      (Chúng tôi rất tiếc khi thấy cô ấy rời đi).

Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng để xin lỗi vào thời điểm chúng ta thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ:

  • Sorry to bother you, but can I ask a quick question?
    (Xin lỗi vì làm phiền, nhưng tôi có thể hỏi một câu nhanh được không?).

Bài Tập Vận Dụng

  1. Chuyển đổi các câu sau theo đúng cấu trúc:
    • She is afraid ______ (drive) at night because she is afraid ______ (have) an accident.
      (Cô ấy sợ lái xe vào ban đêm vì sợ gặp tai nạn).
    • He is interested ______ (learn) French.
      (Anh ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp).
    • I was sorry ______ (hear) about the bad news.
      (Tôi rất tiếc khi nghe tin xấu).
  2. Điền từ đúng vào chỗ trống:
    • She was ______ (surprise) to see him at the party.
      (Cô ấy ngạc nhiên khi thấy anh ấy tại bữa tiệc).
    • They were ______ (disappointed) to miss the event.
      (Họ rất thất vọng vì đã bỏ lỡ sự kiện đó).

Kết Luận

Qua bài học này, bạn đã nắm rõ cách phân biệt và sử dụng các cấu trúc “afraid”, “interested”, và “sorry” với các giới từ đi kèm. Việc hiểu và áp dụng đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác.

 

Đánh giá bài viết

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary