Ngữ pháp

Cách sử dụng be/get used to … để nói về thói quen

Trong tiếng Anh, cấu trúc “be/get used to” rất hữu ích để diễn đạt những thói quen mà ai đó đã hình thành hoặc đang dần làm quen. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng “be/get used to” qua các ví dụ cụ thể.

Ý Nghĩa Và Cấu Trúc Của “Be/Get Used To + Something” Hoặc “Be/Get Used To + -ing”

Cấu trúc be/get used to được sử dụng để diễn đạt việc một người đã quen với một điều gì đó hoặc đang dần làm quen. Điểm quan trọng ở đây là chúng ta đang nói về thói quen hoặc sự thích nghi với một tình huống mới.

  • Be used to: diễn tả sự quen thuộc với một việc gì đó, điều này không còn là mới mẻ hoặc khó khăn nữa.
    • Ví dụ: I am used to the cold. (Tôi đã quen với cái lạnh).
  • Get used to: chỉ quá trình mà ai đó đang dần làm quen với điều gì mới.
    • Ví dụ: She is getting used to her new job. (Cô ấy đang dần quen với công việc mới).

Cấu Trúc “Be Used To + Noun/Verb-ing” Hoặc “Get Used To + Noun/Verb-ing”

Chúng ta sử dụng cấu trúc be used to + danh từ (Noun) hoặc động từ dạng -ing (Verb-ing) để nói về điều mà một người đã quen thuộc. Dưới đây là các ví dụ minh họa:

  • Be used to + Noun:
    • Ví dụ: He is used to the noise in the city. (Anh ấy đã quen với tiếng ồn ở thành phố).
  • Be used to + Verb-ing:
    • Ví dụ: I am used to waking up (Tôi đã quen với việc dậy sớm).

Tương tự, chúng ta sử dụng get used to để chỉ sự thích nghi dần với điều gì đó:

  • Get used to + Noun:
    • Ví dụ: It took him a while to get used to the culture in Japan. (Anh ấy đã mất một thời gian để quen với văn hóa ở Nhật Bản).
  • Get used to + Verb-ing:
    • Ví dụ: They are getting used to driving on the left side. (Họ đang dần quen với việc lái xe bên trái).

“To” Trong “Be/Get Used To” Đóng Vai Trò Là Giới Từ

Một trong những điều quan trọng cần nhớ là trong cấu trúc be/get used to, từ to không phải là một phần của động từ nguyên thể (infinitive), mà là giới từ. Do đó, động từ theo sau to phải ở dạng -ing.

So sánh với “to + infinitive”:

  • Be used to:
    • Ví dụ: He is used to working long hours. (Anh ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ).
  • To + infinitive:
    • Ví dụ: He used to work long hours. (Anh ấy đã từng làm việc nhiều giờ, nhưng bây giờ không còn nữa).

Trong ví dụ trên, ta thấy sự khác biệt giữa be used to + -ingto + infinitive. Ở ví dụ đầu tiên, chúng ta đang nói về thói quen hiện tại, trong khi ở ví dụ thứ hai, chúng ta đang nói về một việc đã từng xảy ra trong quá khứ.

So Sánh “Be Used To + -ing” Và “Be Used To + Infinitive”

Hai cấu trúc này có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh, vì chúng có hình thức tương tự nhưng mang nghĩa khác nhau.

  • Be used to + -ing: diễn tả sự quen thuộc với một hành động hoặc trạng thái hiện tại.
    • Ví dụ: She is used to studying late at night. (Cô ấy đã quen với việc học muộn vào ban đêm).
  • Used to + infinitive: diễn tả một thói quen hoặc tình huống trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
    • Ví dụ: She used to study late at night, but now she goes to bed early. (Cô ấy đã từng học muộn vào ban đêm, nhưng bây giờ cô ấy đi ngủ sớm).

Bài Tập Vận Dụng

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng be used to hoặc get used to:

  1. He’s not ______ (drive) on the left side of the road yet.
  2. I am ______ (wake up) early every day.
  3. It took her a while to ______ (live) in a small town after growing up in a big city.
  4. We are getting ______ (the new routine).
  5. Are you ______ (work) in an office all day?

Kết Luận

Cấu trúc be/get used to là một phần quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt sự quen thuộc hoặc thích nghi với điều gì đó. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa be used to + -ingused to + infinitive sẽ giúp bạn tránh những nhầm lẫn và diễn đạt chính xác hơn. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp hàng ngày để nắm vững cấu trúc này.

 

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary