Trong tiếng Anh, ba giới từ at, on, và in thường được sử dụng để diễn đạt thời gian và địa điểm, tuy nhiên, mỗi từ có các cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng các giới từ này qua các ví dụ chi tiết và bài tập vận dụng.
Giới Từ “At” – Thời Điểm Cụ Thể
Cách sử dụng:
At thường được dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong ngày.
Ví dụ:
- They arrived at 5 o’clock.
(Họ đến lúc 5 giờ.) - We have a meeting at lunchtime.
(Chúng tôi có một cuộc họp vào giờ ăn trưa.)
Các trường hợp đặc biệt:
- at midnight, at sunrise, at sunset, at noon
- at the weekend (UK) / on the weekend (US)
- at Christmas (nhưng on Christmas Day)
Giới Từ “On” – Ngày Tháng và Ngày Cụ Thể
Cách sử dụng:
On dùng để chỉ các ngày trong tuần và ngày tháng cụ thể.
Ví dụ:
- They arrived on Friday.
(Họ đến vào thứ Sáu.) - My birthday is on the 16th of May.
(Sinh nhật tôi vào ngày 16 tháng 5.)
Các trường hợp đặc biệt:
- on my birthday, on New Year’s Day
- on Friday morning, on Saturday evening
Giới Từ “In” – Khoảng Thời Gian Dài Hơn
Cách sử dụng:
In thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, hoặc thập kỷ.
Ví dụ:
- They arrived in June.
(Họ đến vào tháng Sáu.) - I was born in 1990.
(Tôi sinh năm 1990.)
Các trường hợp đặc biệt:
- in the morning, in the afternoon, in the evening
- in the past, in the future
Những Trường Hợp Khác với “At,” “On,” và “In”
Các cụm từ đặc biệt với “at”:
- at the moment (hiện tại), at the same time (cùng lúc)
- at night (ban đêm), nhưng in the night (trong một đêm cụ thể)
Cụm từ dùng với “in”:
- in a few minutes, in six months
- in a week (một tuần sau), in four weeks (mất bốn tuần để làm gì đó)
Không Dùng “At,” “On,” “In” với Một Số Từ Nhất Định
Không sử dụng at, on, hoặc in trước các từ: last, next, this, every.
Ví dụ:
- I’ll see you next Friday.
(Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Sáu tới.) - They got married last June.
(Họ cưới nhau vào tháng Sáu năm ngoái.)
Bài Tập Vận Dụng
Chọn at, on, hoặc in để điền vào chỗ trống sao cho đúng ngữ pháp:
- I’ll see you ___ Monday morning.
- They arrived ___ the evening.
- She was born ___ 2001.
- We have a meeting ___ noon.
- We’ll go on a vacation ___ next month.
- Can we talk later? I’m busy ___ the moment.
- My birthday is ___ 16th May.
- He learned to drive ___ six weeks.
Kết Luận
Hiểu rõ cách sử dụng của các giới từ at, on, và in sẽ giúp bạn diễn đạt thời gian một cách chính xác hơn trong tiếng Anh. Các quy tắc cơ bản trên kết hợp với việc thực hành sẽ giúp bạn nắm vững các giới từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.