Từ even trong tiếng Anh là một công cụ mạnh mẽ giúp làm nổi bật các tình huống bất thường, bất ngờ hoặc nhấn mạnh ý nghĩa trong câu. Tuy nhiên, cách sử dụng even không đơn giản, và người học cần hiểu rõ từng trường hợp để dùng từ này hiệu quả. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng even trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chúng Ta Có Thể Sử Dụng “Even” Để Nhấn Mạnh Điều Bất Ngờ
Even được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó là bất thường hoặc gây ngạc nhiên.
Ví dụ:
- Tina loves watching TV. She has a television in every room of the house, even the bathroom.
(Tina rất thích xem TV. Cô ấy có TV ở mọi phòng trong nhà, thậm chí là phòng tắm.) - These pictures are really awful. Even I take better pictures than these.
(Những bức ảnh này thực sự tệ. Ngay cả tôi cũng chụp ảnh đẹp hơn thế này.)
Trong những câu trên, even nhấn mạnh rằng điều được mô tả là không bình thường và tạo cảm giác bất ngờ.
Cách Sử Dụng “Even” Trong Câu Với Động Từ

Even có thể đi kèm với động từ ở giữa câu để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái bất ngờ.
Ví dụ:
- Laura has travelled all over the world. She’s even been to the Antarctic.
(Laura đã đi khắp thế giới. Cô ấy thậm chí còn đã tới Nam Cực.) - I can’t cook. I can’t even boil an egg.
(Tôi không biết nấu ăn. Tôi thậm chí còn không luộc được một quả trứng.)
Trong các câu trên, even làm nổi bật hành động hoặc trạng thái được coi là kỳ lạ hoặc khó tin.
Sử dụng even với phủ định:
- They weren’t very friendly to us. They didn’t even say hello.
(Họ không thân thiện với chúng tôi. Họ thậm chí còn không chào.)
Cách Sử Dụng “Even” Với So Sánh
Even có thể được sử dụng với các tính từ so sánh để nhấn mạnh mức độ bất ngờ.
Ví dụ:
- I got up very early, but Jack got up even earlier.
(Tôi đã dậy rất sớm, nhưng Jack còn dậy sớm hơn nữa.) - We were very surprised to get an email from her. We were even more surprised when she came to see us a few days later.
(Chúng tôi rất ngạc nhiên khi nhận được email từ cô ấy. Chúng tôi còn ngạc nhiên hơn khi cô ấy đến thăm vài ngày sau đó.)
Cách Sử Dụng “Even though”, “Even when”, và “Even if”
Các cụm từ như even though, even when, và even if dùng để giới thiệu một mệnh đề miêu tả tình huống ngược lại với dự đoán, hoặc điều kiện vẫn giữ nguyên kết quả.
Ví dụ:
- Even though Tina can’t drive, she has a car.
(Mặc dù Tina không biết lái xe, cô ấy vẫn có xe hơi.) - He never shouts, even when he’s angry.
(Anh ấy không bao giờ la hét, ngay cả khi đang tức giận.)
Lưu ý:
- Even không được đứng trước chủ ngữ và động từ. Ví dụ đúng là: Even though she can’t drive (không phải even she can’t drive).
So sánh giữa even if và if:
- We’re going to the beach tomorrow, even if the weather is bad.
(Chúng tôi sẽ đi biển ngày mai, kể cả khi thời tiết xấu.) - We want to go to the beach tomorrow, but we won’t go if the weather is bad.
(Chúng tôi muốn đi biển ngày mai, nhưng chúng tôi sẽ không đi nếu thời tiết xấu.)
Bài Tập Vận Dụng
Sử dụng even, even though, even when, hoặc even if để hoàn thành các câu sau:
- She finished the marathon, ______ she was injured.
- I don’t like cooking. I can’t ______ fry an egg.
- He’s very rich. He ______ has his own island.
- We’re going to the concert, ______ we don’t have tickets.
- I got up at 6 a.m., but Sarah woke up ______ earlier.
Kết Luận
Sử dụng even giúp người học truyền đạt cảm giác bất ngờ và nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng từ này tự nhiên và linh hoạt hơn.