Ngữ pháp

Cách sử dụng ‘I’d better’ & ‘It’s time’

Trong tiếng Anh, cấu trúc “I’d better”“It’s time” thường được sử dụng để diễn tả lời khuyên, yêu cầu hoặc ý kiến về những hành động cần làm ngay lập tức. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng hai cấu trúc này một cách chi tiết.

Cấu Trúc “I’d Better Do Something”

Chúng ta sử dụng “I’d better do something” (tôi nên làm gì đó) để nói rằng điều đó nên được làm ngay. Nếu không thực hiện, sẽ có vấn đề hoặc nguy hiểm xảy ra.

Ví dụ:

I’d better leave now, or I’ll miss the bus.
(Tôi nên đi ngay bây giờ, nếu không tôi sẽ lỡ xe buýt.)

Phủ định của cấu trúc này là “I’d better not”, có nghĩa là tôi không nên làm điều gì đó.

Ví dụ:

You’d better not forget your keys.
(Bạn không nên quên chìa khóa.)

Lưu ý rằng “I’d better” = “I had better”, và cấu trúc này áp dụng cho tất cả các ngôi khác.

Ví dụ:

He’d better study more for the exam.
(Anh ấy nên học thêm cho kỳ thi.)

Một điều cần lưu ý là “had” thường được dùng cho quá khứ, nhưng trong trường hợp này, “had better” lại dùng để nói về hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

We’d better finish this project by tomorrow.
(Chúng ta nên hoàn thành dự án này vào ngày mai.)

Quan trọng nữa là, không được dùng giới từ “to” sau “had better”.

Ví dụ sai:

I’d better to go home.

Ví dụ đúng:

I’d better go home.

So Sánh “Had Better” và “Should”

Cấu trúc “had better” gần giống với “should”, nhưng không hoàn toàn giống nhau. “Had better” được sử dụng cho những tình huống cụ thể, thường đi kèm với ý nghĩa rằng nếu không làm điều đó, sẽ có vấn đề hoặc nguy hiểm. Trong khi đó, “should” được dùng cho các tình huống chung chung để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến.

Ví dụ sử dụng “had better”:

You’d better lock the door before you leave.
(Bạn nên khóa cửa trước khi rời đi. Nếu không sẽ có nguy cơ xảy ra trộm cắp.)

Ví dụ sử dụng “should”:

You should eat more vegetables.
(Bạn nên ăn nhiều rau hơn. Đây là một lời khuyên chung cho sức khỏe tốt.)

Lưu ý rằng khi sử dụng “had better”, luôn có hàm ý rằng nếu không làm theo lời khuyên, sẽ có vấn đề xảy ra. Còn “should” thì chỉ đơn thuần là lời khuyên rằng điều đó là tốt.

Ví dụ:

You should call your parents more often.
(Bạn nên gọi cho bố mẹ thường xuyên hơn. Đây chỉ là một lời khuyên thông thường.)

You’d better call your parents now, or they’ll be worried.
(Bạn nên gọi cho bố mẹ ngay bây giờ, nếu không họ sẽ lo lắng.)

Cấu Trúc “It’s Time”

Chúng ta sử dụng “It’s time (for somebody) to do something” để nói rằng đã đến lúc ai đó nên làm gì đó.

Ví dụ:

It’s time to go home.
(Đã đến lúc về nhà rồi.)

It’s time for us to start the meeting.
(Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp.)

Một cách diễn đạt khác là “It’s time + quá khứ”, mặc dù không dùng để nói về quá khứ, mà để chỉ hiện tại.

Ví dụ:

It’s time they were here.
(Đã đến lúc họ phải có mặt ở đây rồi.)

Cấu Trúc “It’s Time Somebody Did Something”

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “It’s time somebody did something” để diễn tả rằng họ lẽ ra đã nên làm điều gì đó, hoặc họ nên bắt đầu làm điều đó ngay lập tức. Cấu trúc này thường dùng để phê phán hoặc phàn nàn.

Ví dụ:

It’s time you cleaned your room.
(Đã đến lúc bạn dọn phòng rồi đấy.)

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng “It’s about time” để nhấn mạnh rằng điều gì đó đã quá trễ và cần được thực hiện ngay.

Ví dụ:

It’s about time you got a new phone.
(Đã đến lúc bạn mua một chiếc điện thoại mới rồi.)

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng had better hoặc should.

  1. You ______ see a doctor if you’re feeling sick.
  2. I ______ call her now, or she’ll be upset.
  3. You ______ finish your homework before going out.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu với it’s time hoặc it’s about time.

  1. It’s time ______ (we/leave) for the airport.
  2. It’s about time ______ (he/learn) how to cook.
  3. It’s time ______ (she/clean) her car.

Kết Luận

Sử dụng “I’d better” và “It’s time” giúp bạn diễn đạt những tình huống cần hành động ngay lập tức một cách hiệu quả. “I’d better” thường đi kèm với nguy cơ nếu không thực hiện, trong khi “It’s time” thể hiện sự cần thiết của hành động trong thời gian hiện tại. Hãy luyện tập và áp dụng các cấu trúc này để cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn!

5/5 - (108 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary