Trong tiếng Anh, giới từ in, at, và on không chỉ được sử dụng trong các tình huống cơ bản mà còn có thể mang ý nghĩa đặc biệt khi kết hợp với các cụm từ hoặc bối cảnh khác nhau. Phần II này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng các giới từ này với các cụm từ và trường hợp nâng cao.
Cách Sử Dụng “In”
In – Dùng Với Các Cụm Từ Chỉ Hàng Dòng hoặc Thứ Tự
Ý nghĩa:
In được dùng để chỉ vị trí trong một hàng, dòng, hoặc hàng đợi.
Ví dụ:
- When I go to the cinema, I like to sit in the front row.
(Khi đi xem phim, tôi thích ngồi ở hàng ghế đầu.) - There were many people waiting in a queue at the bus stop.
(Có rất nhiều người đang đợi trong hàng tại trạm xe buýt.)
Phân tích:
In được sử dụng trong các cụm từ chỉ vị trí trong hàng hoặc thứ tự, như in a row (trong hàng), in a line (trong dòng).
In – Trong Các Địa Điểm Hoặc Vật Cụ Thể
Ví dụ:
- Who is the woman in that picture?
(Người phụ nữ trong bức tranh đó là ai?) - Amy works in the sales department.
(Amy làm việc ở bộ phận kinh doanh.)
Phân tích:
Khi nói về vị trí của người hoặc vật trong một không gian cụ thể như phòng ban, bức tranh, hoặc ảnh, in nhấn mạnh rằng chủ thể nằm trong một không gian xác định.
Cách Sử Dụng “On”
On – Dùng Để Chỉ Vị Trí Cụ Thể Trên Một Bề Mặt hoặc Địa Điểm Địa Lý
Ý nghĩa:
On thường dùng với các bề mặt và địa điểm địa lý như sông, đường, bờ biển.
Ví dụ:
- Vienna is on the Danube.
(Vienna nằm bên sông Danube.) - Do you drive on the left or on the right in your country?
(Ở nước bạn, bạn lái xe bên trái hay bên phải?)
Phân tích:
On được dùng để chỉ vị trí dọc theo một con đường, bờ biển, hoặc sông, tạo ra cảm giác về một vị trí dọc hoặc trên một bề mặt cụ thể.
On – Dùng Với Các Tài Liệu Hoặc Thông Tin
Ví dụ:
- Here’s the shopping list. Don’t buy anything that’s not on the list.
(Đây là danh sách mua sắm. Đừng mua thứ gì không có trong danh sách.) - You’ll find the information on our website.
(Bạn sẽ tìm thấy thông tin trên trang web của chúng tôi.)
Phân tích:
Khi chỉ các tài liệu (danh sách, trang web, bản đồ), on dùng để xác định rằng thông tin xuất hiện trên một phương tiện nhất định.
Cách Sử Dụng “At”
At – Dùng Để Chỉ Vị Trí Cụ Thể ở Phía Trên hoặc Dưới Của Một Vật
Ví dụ:
- Write your name at the top of the page.
(Viết tên bạn ở đầu trang giấy.) - Jane lives at the other end of the street.
(Jane sống ở đầu kia của con phố.)
Phân tích:
At được dùng để xác định vị trí cụ thể ở các điểm đầu, cuối, trên cùng hoặc dưới cùng của một vật.
Các Cụm Từ Cụ Thể Với “In,” “At,” và “On”
In – Vị Trí Trong Xe Hơi Hoặc Phòng
Ví dụ:
- I was in the back of the car when we had the accident.
(Tôi ngồi ở ghế sau xe khi tai nạn xảy ra.)
At – Vị Trí Trong Tòa Nhà hoặc Nhóm Người
Ví dụ:
- Let’s sit at the front of the cinema.
(Hãy ngồi ở phía trước rạp chiếu phim.) - The garden is at the back of the house.
(Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.)
On – Vị Trí Trên Phong Bì hoặc Tài Liệu
Ví dụ:
- I wrote the date on the back of the photo.
(Tôi đã viết ngày tháng ở mặt sau của bức ảnh.)
Các Cụm Từ Với “In the Corner,” “At the Corner,” và “On the Corner”
In the Corner – Trong Góc Của Phòng
Ví dụ:
- The TV is in the corner of the room.
(Chiếc TV nằm ở góc phòng.)
At the Corner hoặc On the Corner – Ở Góc Phố
Ví dụ:
- There is a small shop at the corner of the street.
(Có một cửa hàng nhỏ ở góc phố.)
Phân tích:
Dùng in the corner khi nói về góc của một không gian kín như phòng. Dùng at/on the corner khi nói về góc của một địa điểm ngoài trời, chẳng hạn như phố.
Bài Tập Vận Dụng
Chọn in, at, hoặc on để điền vào chỗ trống:
- We stopped ___ the way to pick up some snacks.
- There’s a lovely view of the river ___ the top of the hill.
- I prefer to sit ___ the back of the class, so I can see everyone.
- Did you read that article ___ the newspaper today?
- The shop is ___ the corner of Main Street and First Avenue.
- You’ll find her office ___ the second floor, next to the elevators.
- The information is ___ page 23 of the book.
- My parents live ___ the countryside, surrounded by mountains.
Kết Luận
Hiểu rõ cách sử dụng các giới từ in, at, và on với các trường hợp cụ thể sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh. Các cụm từ trên mang ý nghĩa rõ ràng và sẽ giúp câu nói của bạn trở nên chính xác hơn. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững cách dùng các giới từ này trong mọi ngữ cảnh!