Ngữ pháp

Cách sử dụng ‘may’ & ‘might’ (phần 1)

“May”“Might” là hai trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả khả năng (possibility) của một sự việc. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng, hãy cùng đi sâu vào các ví dụ, cấu trúc câu và cách dùng trong các thì khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng “may” và “might” trong tiếng Anh.

Sử Dụng ‘May’ & ‘Might’ Để Diễn Tả Khả Năng

Chúng ta sử dụng “may” hoặc “might” khi muốn nói rằng một điều gì đó có thể xảy ra (possible), nhưng không chắc chắn 100%.

Ví dụ:

She may come to the party tonight.
(Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc tối nay.)

It might rain tomorrow.
(Có thể trời sẽ mưa vào ngày mai.)

Với thể phủ định, chúng ta sử dụng “may not” hoặc “might not” để nói rằng điều gì đó có thể không xảy ra.

Ví dụ:

They may not know about the meeting.
(Họ có thể không biết về cuộc họp.)

He might not come to class today.
(Anh ấy có thể sẽ không đến lớp hôm nay.)

Cấu trúc

S + may (not) + be / be doing / infinitive
(S + may (không) + động từ to be / động từ ở dạng tiếp diễn / động từ nguyên mẫu)

S + might (not) + be / be doing / infinitive
(S + might (không) + động từ to be / động từ ở dạng tiếp diễn / động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:

She may be studying at the library.
(Cô ấy có thể đang học ở thư viện.)

He might not be telling the truth.
(Anh ấy có thể không nói sự thật.)

Lưu ý: Sự khác biệt giữa “maybe” (một từ) và “may be” (hai từ) rất quan trọng.

Maybe: là một trạng từ, nghĩa là “có thể” và đứng một mình.
Ví dụ: Maybe she will call me later.

May be: là sự kết hợp của động từ khuyết thiếu “may” và động từ “be”, đi cùng với một danh từ hoặc động từ.
Ví dụ: She may be at home.

Sử Dụng ‘May Have Done’ & ‘Might Have Done’ Để Diễn Tả Quá Khứ

Trong thì quá khứ, chúng ta sử dụng “may have done” hoặc “might have done” để diễn tả một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn.

Ví dụ:

She may have left already.
(Cô ấy có thể đã rời đi rồi.)

He might have forgotten to bring his book.
(Anh ấy có thể đã quên mang sách.)

Cấu trúc:

S + may have (not) + been / been doing / past participle
(S + may (không) + have + been / been doing / động từ quá khứ phân từ)

S + might have (not) + been / been doing / past participle
(S + might (không) + have + been / been doing / động từ quá khứ phân từ)

Ví dụ:

They may have been waiting for us.
(Họ có thể đã đang đợi chúng ta.)

She might not have known about the problem.
(Cô ấy có thể không biết về vấn đề đó.)

Sử Dụng ‘Could’ Giống Như ‘May’ Và ‘Might’

“Could” cũng có thể được sử dụng để nói về khả năng giống như “may”“might”.

Ví dụ:

It could rain later.
(Trời có thể sẽ mưa sau đó.)

They could be having dinner right now.
(Họ có thể đang ăn tối ngay bây giờ.)

Tuy nhiên, thể phủ định “couldn’t” lại khác biệt với “may not” và “might not”. “Couldn’t” diễn tả một điều gì đó không thể xảy ra, trong khi “may not” và “might not” chỉ diễn tả khả năng không xảy ra.

Ví dụ:

He couldn’t have passed the exam without studying.
(Anh ta không thể nào đã vượt qua kỳ thi mà không học được.)

It might not rain today, but it could still be cloudy.
(Có thể hôm nay sẽ không mưa, nhưng trời vẫn có thể sẽ nhiều mây.)

Bài Tập Vận Dụng

Bài tập 1: Điền “may”, “might”, hoặc “could” vào chỗ trống phù hợp.

  1. She _____ be working at the office today.
  2. It _____ have been a mistake; we’re not sure yet.
  3. They _____ not want to join us for dinner tonight.
  4. He _____ call us later to confirm the meeting.

Bài tập 2: Điền vào chỗ trống với “may have” hoặc “might have”.

  1. She _____ forgotten about the appointment.
  2. They _____ been waiting for a long time.
  3. He _____ not known that the event was canceled.
  4. I _____ made a mistake in the calculation.

Kết Luận

“May” và “might” đều diễn tả khả năng của một sự việc trong hiện tại, tương lai hoặc quá khứ. Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở mức độ chắc chắn, với “might” thường diễn tả mức độ thấp hơn của khả năng so với “may”. Đừng quên sự khác biệt giữa “may” và “maybe”, cũng như sự khác biệt giữa “could” và “might” trong các tình huống phủ định. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng sử dụng các động từ này một cách chính xác và hiệu quả trong tiếng Anh.

5/5 - (1 bình chọn)

Đàm Đức Anh

About Author

Họ tên: Đàm Đức Anh. Từng giảng dạy tại một số trung tâm Tiếng Anh như Langmaster, Kyna English, EKID English, Crazy Toeic … Đã đạt chứng chỉ TOEIC 955/990 và hiện đang quản lý website https://hoctienganhchonguoimatgoc.com

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Ngữ pháp

Thì Hiện Tại Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Ngữ pháp

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ví dụ đơn giản

Trong Tiếng Anh, chúng ta có rất nhiều thì để có thể biểu đạt ý nghĩa và sắc thái của
Mini Dictionary
Mini Dictionary