Mệnh đề dạng -ing là một công cụ ngữ pháp rất hữu ích trong tiếng Anh. Nó giúp diễn đạt nhiều hành động khác nhau một cách linh hoạt và tinh tế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách sử dụng mệnh đề -ing để miêu tả các hành động xảy ra đồng thời, các hành động nối tiếp nhau, và thậm chí để giải thích hoặc nói lý do.
Mệnh Đề -ing Để Nói Về Hai Hành Động Đồng Thời
Ví dụ:
- Jenny is in the bathroom brushing her teeth.
(Jenny đang ở trong phòng tắm và đánh răng).
Chúng ta sử dụng -ing khi muốn diễn đạt hai hành động xảy ra đồng thời hoặc cùng lúc. Ở ví dụ trên, Jenny vừa ở trong phòng tắm, vừa đánh răng. Đây là hai hành động xảy ra đồng thời.
Ví dụ khác:
- She was sitting on the sofa reading a book.
(Cô ấy ngồi trên ghế sofa và đọc sách).
→ Hành động ngồi và đọc xảy ra đồng thời.
Chúng ta cũng có thể sử dụng -ing để nói về một hành động đang xảy ra khi một hành động khác diễn ra. Ví dụ, khi muốn diễn tả một hành động xảy ra tại thời điểm của một hành động khác:
Ví dụ:
- I met John walking in the park.
(Tôi gặp John khi đang đi dạo trong công viên).
→ Hai hành động gặp và đi bộ diễn ra cùng lúc.
Ngoài ra, bạn có thể sử dụng từ while hoặc when để diễn đạt rõ ràng hơn về hai hành động này:
Ví dụ:
- I met John while walking in the park.
(Tôi gặp John khi đang đi dạo trong công viên). - She was reading a book when I entered the room.
(Cô ấy đang đọc sách khi tôi bước vào phòng).
Mệnh Đề -ing Để Diễn Tả Hành Động Xảy Ra Trước
Khi một hành động xảy ra trước một hành động khác, chúng ta thường sử dụng cấu trúc having + past participle để diễn tả hành động đã hoàn thành trước.
Ví dụ:
- Having finished her homework, she went to bed.
(Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ).
→ Ở đây, hành động “hoàn thành bài tập” xảy ra trước hành động “đi ngủ”.
Chúng ta cũng có thể sử dụng after + -ing để nói về hành động xảy ra sau.
Ví dụ:
- After finishing her homework, she went to bed.
(Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ).
→ Ở đây, “finishing her homework” xảy ra trước “going to bed”.
Lưu ý về dấu phẩy:
Khi sử dụng mệnh đề -ing ở đầu câu, hãy nhớ rằng cần phải đặt dấu phẩy sau mệnh đề này.
Ví dụ:
- Having eaten dinner, he went out for a walk.
(Sau khi ăn tối, anh ấy ra ngoài đi dạo).
Mệnh Đề -ing Để Giải Thích Hoặc Nói Lý Do
Chúng ta cũng có thể sử dụng mệnh đề -ing để giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- Feeling tired, I decided to go home early.
(Vì cảm thấy mệt, tôi quyết định về nhà sớm).
Ví dụ khác:
- Being a doctor, she knows how to handle this situation.
(Vì là bác sĩ, cô ấy biết cách xử lý tình huống này).
Khi chúng ta muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã kết thúc trước một hành động khác, chúng ta có thể sử dụng having + past participle.
Ví dụ:
- Having completed the project, he took a vacation.
(Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy đã đi nghỉ mát).
Lưu ý về dấu phẩy:
Tương tự, khi sử dụng mệnh đề -ing để giải thích lý do ở đầu câu, chúng ta cần đặt dấu phẩy sau mệnh đề đó.
Ví dụ:
- Being late for the meeting, he apologized to everyone.
(Vì đến trễ cuộc họp, anh ấy đã xin lỗi mọi người).
Bài Tập Vận Dụng
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng dạng -ing hoặc having + past participle.
- ________ (Finish) the report, she submitted it to her boss.
- I saw him ________ (walk) down the street.
- After ________ (eat) lunch, we went for a coffee.
- ________ (Be) a student, I always try to learn new things.
Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề -ing hoặc having + past participle.
- Because I felt tired, I went to bed early.
→ ________. - She had already eaten, so she didn’t want dinner.
→ ________.
Kết Luận
Mệnh đề -ing là một cấu trúc linh hoạt và hữu ích trong tiếng Anh, cho phép chúng ta diễn tả nhiều hành động cùng lúc, hành động nối tiếp nhau, và thậm chí để giải thích lý do. Việc nắm vững cách sử dụng mệnh đề -ing không chỉ giúp bạn làm phong phú câu văn mà còn làm cho cách diễn đạt của bạn tự nhiên và lưu loát hơn trong giao tiếp. Hãy thực hành thường xuyên để nắm vững cấu trúc này!